627
six cent vingt-sept
Tiếng Pháp — Français
Bằng ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Số bằng chữ |
|---|---|
| Tiếng Afrikaans Afrikaans af | seshonderd sewe-en-twintig |
| Tiếng Amharic አማርኛ am | ስድስት መቶ ሁለት አስር ሰባት |
| Tiếng Ả Rập العربية ar | ستة مائة و سبعة و عشرون |
| Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az | altı yüz iyirmi yeddi |
| Tiếng Belarus Беларуская be | шэсцьсот дваццаць сем |
| Tiếng Bulgaria Български bg | шестстотин двадесет и седем |
| Tiếng Bosnia Bosanski bs | šesto dvadeset sedam |
| Tiếng Catalan Català ca | sis-cent vint-i-set |
| Tiếng Séc Čeština cs | šest set dvacet sedm |
| Tiếng Wales Cymraeg cy | chwe cant dau ddeg saith |
| Tiếng Đan Mạch Dansk da | sekshundrede og syvogtyve |
| Tiếng Đức Deutsch de | sechshundertsiebenundzwanzig |
| Tiếng Ewe Eʋegbe ee | alafa ade blaeve vɔ adre |
| Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el | εξακόσια είκοσι επτά |
| Tiếng Anh English en | six hundred twenty-seven |
| Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo | sescent dudek sep |
| Tiếng Tây Ban Nha Español es | seiscientos veintisiete |
| Tiếng Estonia Eesti et | kuussada kakskümmend seitse |
| Tiếng Ba Tư فارسی fa | ششصد و بیست و هفت |
| Tiếng Phần Lan Suomi fi | kuusisataakaksikymmentäseitsemän |
| Tiếng Faroe Føroyskt fo | sekshundraðogtjúgosjey |
| Tiếng Pháp Français fr | six cent vingt-sept |
| Tiếng Ireland Gaeilge ga | sé chéad fiche a seacht |
| Tiếng Do Thái עברית he | שש מאות עשרים ושבע |
| Tiếng Hindi हिन्दी hi | छह सौ सत्ताईस |
| Tiếng Croatia Hrvatski hr | šeststo dvadeset i sedam |
| Tiếng Hungary Magyar hu | hatszázhuszonhét |
| Tiếng Armenia Հայերեն hy | վեցհարյուր քսանյոթ |
| Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id | enam ratus dua puluh tujuh |
| Tiếng Iceland Íslenska is | sexhundrað og tuttugu og sjó |
| Tiếng Italy Italiano it | seicentoventisette |
| Tiếng Nhật 日本語 ja | 六百二十七 |
| Tiếng Georgia ქართული ka | ექვსასოცდაშვიდი |
| Tiếng Kazakh Қазақ kk | six hundred twenty-seven |
| Tiếng Khmer ខ្មែរ km | ប្រាំមួយរយម្ភៃប្រាំពីរ |
| Tiếng Hàn 한국어 ko | 육백이십칠 |
| Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky | алты жүз жыйырма жети |
| Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb | sechshonnertsiwenanzwanzeg |
| Tiếng Lào ລາວ lo | ຫົກร้อยຊາວເຈັດ |
| Tiếng Litva Lietuvių lt | šeši šimtai dvidešimt septyni |
| Tiếng Latvia Latviešu lv | sešsimt divdesmit septiņi |
| Tiếng Macedonia Македонски mk | шестсто дваесет и седум |
| Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms | enam ratus dua puluh tujuh |
| Tiếng Malta Malti mt | sitt mija u sebgħa u għoxrin |
| Tiếng Miến Điện မြန်မာ my | ခြောက်ရာ့နှစ်ဆယ်ခုနှစ် |
| Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb | seks hundre og tjuesju |
| Tiếng Nepal नेपाली ne | six hundred twenty-seven |
| Tiếng Hà Lan Nederlands nl | zeshonderdzevenentwintig |
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn | seks hundre og tjuesju |
| Tiếng Ba Lan Polski pl | sześćset dwadzieścia siedem |
| Tiếng Bồ Đào Nha Português pt | seiscentos e vinte e sete |
| Tiếng Romania Română ro | şase sute douăzeci şi şapte |
| Tiếng Nga Русский ru | шестьсот двадцать семь |
| Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se | guhttačuođiguoktelogičieža |
| Tiếng Slovak Slovenčina sk | šesťsto dvadsaťsedem |
| Tiếng Slovenia Slovenščina sl | šesto dvaset sedem |
| Tiếng Albania Shqip sq | gjashtëqind e njëzet e shtatë |
| Tiếng Serbia Српски sr | шестсто двадесет и седам |
| Tiếng Sunda Basa Sunda su | six hundred twenty-seven |
| Tiếng Thụy Điển Svenska sv | sexhundratjugosju |
| Tiếng Swahili Kiswahili sw | mia sita na ishirini na saba |
| Tiếng Tamil தமிழ் ta | அறுநூறு இருபது ஏழு |
| Tiếng Thái ไทย th | หกร้อยยี่สิบเจ็ด |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr | altı yüz yirmi yedi |
| Tiếng Ucraina Українська uk | шістсот двадцять сім |
| Tiếng Việt Tiếng Việt vi | sáu trăm hai mươi bảy |
| Tiếng Quảng Đông 粵語 yue | 六百二十七 |
| Tiếng Trung 中文 zh | 六百二十七 |
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
3 × 11 × 19
Ước số
1, 3, 11, 19, 33, 57, 209, 627
Nhị phân
1001110011
Bát phân
1163
Thập lục phân
273
La Mã
DCXXVII
Căn bậc hai
25.039968
Số liên quan