Trang chủ 209
209
hai trăm lẻ chín
Số 209 trong 68 ngôn ngữ
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af tweehonderd nege
Tiếng Amharic አማርኛ am ሁለት መቶ ዘጠኝ
Tiếng Ả Rập العربية ar مائتان و تسعة
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az iki yüz doqquz
Tiếng Belarus Беларуская be дзвесце дзевяць
Tiếng Bulgaria Български bg двеста девет
Tiếng Bosnia Bosanski bs dvesta devet
Tiếng Catalan Català ca dos-cent nou
Tiếng Séc Čeština cs dvě stě devět
Tiếng Wales Cymraeg cy dau cant naw
Tiếng Đan Mạch Dansk da to­hundrede og ni
Tiếng Đức Deutsch de zwei­hundert­neun
Tiếng Ewe Eʋegbe ee alafa eve kple asieke
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el διακόσια εννέα
Tiếng Anh English en two hundred nine
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo ducent naŭ
Tiếng Tây Ban Nha Español es doscientos nueve
Tiếng Estonia Eesti et kakssada üheksa
Tiếng Ba Tư فارسی fa دویست و نه
Tiếng Phần Lan Suomi fi kaksi­sataa­yhdeksän
Tiếng Faroe Føroyskt fo tvey­hundrað­og­níggju
Tiếng Pháp Français fr deux cent neuf
Tiếng Ireland Gaeilge ga dhá chéad a naoi
Tiếng Do Thái עברית he מאתיים ותשע
Tiếng Hindi हिन्दी hi दो सौ नौ
Tiếng Croatia Hrvatski hr dvjesto devet
Tiếng Hungary Magyar hu két­száz­kilenc
Tiếng Armenia Հայերեն hy երկու­հարյուր ինը
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id dua ratus sembilan
Tiếng Iceland Íslenska is tvö­hundrað og níu
Tiếng Italy Italiano it due­cento­nove
Tiếng Nhật 日本語 ja 二百九
Tiếng Georgia ქართული ka ორას­ცხრა
Tiếng Kazakh Қазақ kk two hundred nine
Tiếng Khmer ខ្មែរ km ពីរ​រយ​ប្រាំបួន
Tiếng Hàn 한국어 ko 이백구
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky эки жүз тогуз
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb zwee­honnert­néng
Tiếng Lào ລາວ lo ສອງ​ร้อย​ເກົ້າ
Tiếng Litva Lietuvių lt du šimtai devyni
Tiếng Latvia Latviešu lv divsimt deviņi
Tiếng Macedonia Македонски mk двесто девет
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms dua ratus sembilan
Tiếng Malta Malti mt mitejn u disgħa
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my နှစ်ရာ့ကိုး
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb to hundre og ni
Tiếng Nepal नेपाली ne two hundred nine
Tiếng Hà Lan Nederlands nl twee­honderd­negen
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn to hundre og ni
Tiếng Ba Lan Polski pl dwieście dziewięć
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt duzentos e nove
Tiếng Romania Română ro două sute nouă
Tiếng Nga Русский ru двести девять
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se guokte­čuođi­ovcci
Tiếng Slovak Slovenčina sk dve­sto deväť
Tiếng Slovenia Slovenščina sl dvjesto devet
Tiếng Albania Shqip sq dyqind e nëntë
Tiếng Serbia Српски sr двеста девет
Tiếng Sunda Basa Sunda su two hundred nine
Tiếng Thụy Điển Svenska sv två­hundra­nio
Tiếng Swahili Kiswahili sw mia mbili na tisa
Tiếng Tamil தமிழ் ta இருநூறு ஒன்பது
Tiếng Thái ไทย th สอง​ร้อย​เก้า
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr iki yüz dokuz
Tiếng Ucraina Українська uk двісті девʼять
Tiếng Việt Tiếng Việt vi hai trăm lẻ chín
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 二百零九
Tiếng Trung 中文 zh 二百〇九
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
11 × 19
Ước số
1, 11, 19, 209
Nhị phân
11010001
Bát phân
321
Thập lục phân
D1
La Mã
CCIX
Căn bậc hai
14.456832
Số liên quan