676
sáu trăm bảy mươi sáu
Số 676 trong 68 ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Số bằng chữ |
|---|---|
| Tiếng Afrikaans Afrikaans af | seshonderd ses-en-sewentig |
| Tiếng Amharic አማርኛ am | ስድስት መቶ ሰባት አስር ስድስት |
| Tiếng Ả Rập العربية ar | ستة مائة و ستة و سبعون |
| Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az | altı yüz yetmiş altı |
| Tiếng Belarus Беларуская be | шэсцьсот семдзесят шэсць |
| Tiếng Bulgaria Български bg | шестстотин седемдесет и шест |
| Tiếng Bosnia Bosanski bs | šesto sedamdeset šest |
| Tiếng Catalan Català ca | sis-cent setanta-sis |
| Tiếng Séc Čeština cs | šest set sedmdesát šest |
| Tiếng Wales Cymraeg cy | chwe cant saith deg chwech |
| Tiếng Đan Mạch Dansk da | sekshundrede og seksoghalvfjerds |
| Tiếng Đức Deutsch de | sechshundertsechsundsiebzig |
| Tiếng Ewe Eʋegbe ee | alafa ade blaadre vɔ ade |
| Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el | εξακόσια εβδομήντα έξι |
| Tiếng Anh English en | six hundred seventy-six |
| Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo | sescent sepdek ses |
| Tiếng Tây Ban Nha Español es | seiscientos setenta y seis |
| Tiếng Estonia Eesti et | kuussada seitsekümmend kuus |
| Tiếng Ba Tư فارسی fa | ششصد و هفتاد و شش |
| Tiếng Phần Lan Suomi fi | kuusisataaseitsemänkymmentäkuusi |
| Tiếng Faroe Føroyskt fo | sekshundraðogsjeytiseks |
| Tiếng Pháp Français fr | six cent soixante-seize |
| Tiếng Ireland Gaeilge ga | sé chéad seachtó a sé |
| Tiếng Do Thái עברית he | שש מאות שבעים ושש |
| Tiếng Hindi हिन्दी hi | छह सौ छिहत्तर |
| Tiếng Croatia Hrvatski hr | šeststo sedamdeset i šest |
| Tiếng Hungary Magyar hu | hatszázhetvenhat |
| Tiếng Armenia Հայերեն hy | վեցհարյուր յոթանասունվեց |
| Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id | enam ratus tujuh puluh enam |
| Tiếng Iceland Íslenska is | sexhundrað og sjötíu og sex |
| Tiếng Italy Italiano it | seicentosettantasei |
| Tiếng Nhật 日本語 ja | 六百七十六 |
| Tiếng Georgia ქართული ka | ექვსასსამოცდათექვსმეტი |
| Tiếng Kazakh Қазақ kk | six hundred seventy-six |
| Tiếng Khmer ខ្មែរ km | ប្រាំមួយរយចិតសិបប្រាំមួយ |
| Tiếng Hàn 한국어 ko | 육백칠십육 |
| Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky | алты жүз жетимиш алты |
| Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb | sechshonnertsechsansiwwenzeg |
| Tiếng Lào ລາວ lo | ຫົກร้อยເຈັດສິບຫົກ |
| Tiếng Litva Lietuvių lt | šeši šimtai septyniasdešimt šeši |
| Tiếng Latvia Latviešu lv | sešsimt septiņdesmit seši |
| Tiếng Macedonia Македонски mk | шестсто седумдесет и шест |
| Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms | enam ratus tujuh puluh enam |
| Tiếng Malta Malti mt | sitt mija u sitta u sebgħin |
| Tiếng Miến Điện မြန်မာ my | ခြောက်ရာ့ခုနှစ်ဆယ်ခြောက် |
| Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb | seks hundre og syttiseks |
| Tiếng Nepal नेपाली ne | six hundred seventy-six |
| Tiếng Hà Lan Nederlands nl | zeshonderdzesenzeventig |
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn | seks hundre og søttiseks |
| Tiếng Ba Lan Polski pl | sześćset siedemdziesiąt sześć |
| Tiếng Bồ Đào Nha Português pt | seiscentos e setenta e seis |
| Tiếng Romania Română ro | şase sute şaptezeci şi şase |
| Tiếng Nga Русский ru | шестьсот семьдесят шесть |
| Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se | guhttačuođičiežalogiguhtta |
| Tiếng Slovak Slovenčina sk | šesťsto sedemdesiatšesť |
| Tiếng Slovenia Slovenščina sl | šesto sedemdeset šest |
| Tiếng Albania Shqip sq | gjashtëqind e shtatëdhjetë e gjashtë |
| Tiếng Serbia Српски sr | шестсто седамдесет и шест |
| Tiếng Sunda Basa Sunda su | six hundred seventy-six |
| Tiếng Thụy Điển Svenska sv | sexhundrasjuttiosex |
| Tiếng Swahili Kiswahili sw | mia sita na sabini na sita |
| Tiếng Tamil தமிழ் ta | அறுநூறு எழுபது ஆறு |
| Tiếng Thái ไทย th | หกร้อยเจ็ดสิบหก |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr | altı yüz yetmiş altı |
| Tiếng Ucraina Українська uk | шістсот сімдесят шість |
| Tiếng Việt Tiếng Việt vi | sáu trăm bảy mươi sáu |
| Tiếng Quảng Đông 粵語 yue | 六百七十六 |
| Tiếng Trung 中文 zh | 六百七十六 |
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 2 × 13 × 13
Ước số
1, 2, 4, 13, 26, 52, 169, 338, 676
Nhị phân
1010100100
Bát phân
1244
Thập lục phân
2A4
La Mã
DCLXXVI
Căn bậc hai
26
Số liên quan