Trang chủ 96 Tiếng Lào
96
ເກົ້າ​ສິບ​ຫົກ
Tiếng Lào — ລາວ
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af ses-en-negentig
Tiếng Amharic አማርኛ am ዘጠኝ አስር ስድስት
Tiếng Ả Rập العربية ar ستة و تسعون
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az doxsan altı
Tiếng Belarus Беларуская be дзевяноста шэсць
Tiếng Bulgaria Български bg деветдесет и шест
Tiếng Bosnia Bosanski bs devedeset šest
Tiếng Catalan Català ca noranta-sis
Tiếng Séc Čeština cs devadesát šest
Tiếng Wales Cymraeg cy naw deg chwech
Tiếng Đan Mạch Dansk da seks­og­halvfems
Tiếng Đức Deutsch de sechs­und­neunzig
Tiếng Ewe Eʋegbe ee blaasieke vɔ ade
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el εννενήντα έξι
Tiếng Anh English en ninety-six
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo naŭdek ses
Tiếng Tây Ban Nha Español es noventa y seis
Tiếng Estonia Eesti et üheksakümmend kuus
Tiếng Ba Tư فارسی fa نود و شش
Tiếng Phần Lan Suomi fi yhdeksän­kymmentä­kuusi
Tiếng Faroe Føroyskt fo níti­seks
Tiếng Pháp Français fr quatre-vingt-seize
Tiếng Ireland Gaeilge ga nócha a sé
Tiếng Do Thái עברית he תשעים ושש
Tiếng Hindi हिन्दी hi छियानबे
Tiếng Croatia Hrvatski hr devedeset i šest
Tiếng Hungary Magyar hu kilencven­hat
Tiếng Armenia Հայերեն hy իննասուն­վեց
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id sembilan puluh enam
Tiếng Iceland Íslenska is níutíu og sex
Tiếng Italy Italiano it novanta­sei
Tiếng Nhật 日本語 ja 九十六
Tiếng Georgia ქართული ka ოთხმოცდა­თექვსმეტი
Tiếng Kazakh Қазақ kk ninety-six
Tiếng Khmer ខ្មែរ km កៅសិប​ប្រាំមួយ
Tiếng Hàn 한국어 ko 구십육
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky токсон алты
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb sechsannonzeg
Tiếng Lào ລາວ lo ເກົ້າ​ສິບ​ຫົກ
Tiếng Litva Lietuvių lt devyniasdešimt šeši
Tiếng Latvia Latviešu lv deviņdesmit seši
Tiếng Macedonia Македонски mk деведесет и шест
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms sembilan puluh enam
Tiếng Malta Malti mt sitta u disgħin
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my ကိုးဆယ်ခြောက်
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb nitti­seks
Tiếng Nepal नेपाली ne ninety-six
Tiếng Hà Lan Nederlands nl zes­en­negentig
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn nitti­seks
Tiếng Ba Lan Polski pl dziewięćdziesiąt sześć
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt noventa e seis
Tiếng Romania Română ro nouăzeci şi şase
Tiếng Nga Русский ru девяносто шесть
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se ovcci­logi­guhtta
Tiếng Slovak Slovenčina sk deväťdesiat­šesť
Tiếng Slovenia Slovenščina sl devetdeset šest
Tiếng Albania Shqip sq nëntëdhjetë e gjashtë
Tiếng Serbia Српски sr деведесет и шест
Tiếng Sunda Basa Sunda su ninety-six
Tiếng Thụy Điển Svenska sv nittio­sex
Tiếng Swahili Kiswahili sw tisini na sita
Tiếng Tamil தமிழ் ta தொண்ணூறு ஆறு
Tiếng Thái ไทย th เก้า​สิบ​หก
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr doksan altı
Tiếng Ucraina Українська uk девʼяносто шість
Tiếng Việt Tiếng Việt vi chín mươi sáu
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 九十六
Tiếng Trung 中文 zh 九十六
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 2 × 2 × 2 × 2 × 3
Ước số
1, 2, 3, 4, 6, 8, 12, 16, 24, 32, 48, 96
Nhị phân
1100000
Bát phân
140
Thập lục phân
60
La Mã
XCVI
Căn bậc hai
9.797959
Số liên quan
2 3 4 6 8 12 16 24 32 48 49 64