Trang chủ 6
6
sáu
Số 6 trong 68 ngôn ngữ
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af ses
Tiếng Amharic አማርኛ am ስድስት
Tiếng Ả Rập العربية ar ستة
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az altı
Tiếng Belarus Беларуская be шэсць
Tiếng Bulgaria Български bg шест
Tiếng Bosnia Bosanski bs šest
Tiếng Catalan Català ca sis
Tiếng Séc Čeština cs šest
Tiếng Wales Cymraeg cy chwech
Tiếng Đan Mạch Dansk da seks
Tiếng Đức Deutsch de sechs
Tiếng Ewe Eʋegbe ee ade
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el έξι
Tiếng Anh English en six
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo ses
Tiếng Tây Ban Nha Español es seis
Tiếng Estonia Eesti et kuus
Tiếng Ba Tư فارسی fa شش
Tiếng Phần Lan Suomi fi kuusi
Tiếng Faroe Føroyskt fo seks
Tiếng Pháp Français fr six
Tiếng Ireland Gaeilge ga a sé
Tiếng Do Thái עברית he שש
Tiếng Hindi हिन्दी hi छह
Tiếng Croatia Hrvatski hr šest
Tiếng Hungary Magyar hu hat
Tiếng Armenia Հայերեն hy վեց
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id enam
Tiếng Iceland Íslenska is sex
Tiếng Italy Italiano it sei
Tiếng Nhật 日本語 ja
Tiếng Georgia ქართული ka ექვსი
Tiếng Kazakh Қазақ kk six
Tiếng Khmer ខ្មែរ km ប្រាំមួយ
Tiếng Hàn 한국어 ko
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky алты
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb sechs
Tiếng Lào ລາວ lo ຫົກ
Tiếng Litva Lietuvių lt šeši
Tiếng Latvia Latviešu lv seši
Tiếng Macedonia Македонски mk шест
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms enam
Tiếng Malta Malti mt sitta
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my ခြောက်
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb seks
Tiếng Nepal नेपाली ne six
Tiếng Hà Lan Nederlands nl zes
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn seks
Tiếng Ba Lan Polski pl sześć
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt seis
Tiếng Romania Română ro şase
Tiếng Nga Русский ru шесть
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se guhtta
Tiếng Slovak Slovenčina sk šesť
Tiếng Slovenia Slovenščina sl šest
Tiếng Albania Shqip sq gjashtë
Tiếng Serbia Српски sr шест
Tiếng Sunda Basa Sunda su six
Tiếng Thụy Điển Svenska sv sex
Tiếng Swahili Kiswahili sw sita
Tiếng Tamil தமிழ் ta ஆறு
Tiếng Thái ไทย th หก
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr altı
Tiếng Ucraina Українська uk шість
Tiếng Việt Tiếng Việt vi sáu
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue
Tiếng Trung 中文 zh
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 3
Ước số
1, 2, 3, 6
Nhị phân
110
Bát phân
6
Thập lục phân
6
La Mã
VI
Căn bậc hai
2.44949
Số liên quan
2 3 4 8 9 16 25 27 32 36 49