Trang chủ 90 Tiếng Đức
90
neunzig
Tiếng Đức — Deutsch
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af negentig
Tiếng Amharic አማርኛ am ዘጠኝ አስር
Tiếng Ả Rập العربية ar تسعون
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az doxsan
Tiếng Belarus Беларуская be дзевяноста
Tiếng Bulgaria Български bg деветдесет
Tiếng Bosnia Bosanski bs devedeset
Tiếng Catalan Català ca noranta
Tiếng Séc Čeština cs devadesát
Tiếng Wales Cymraeg cy naw deg
Tiếng Đan Mạch Dansk da halvfems
Tiếng Đức Deutsch de neunzig
Tiếng Ewe Eʋegbe ee blaasieke
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el εννενήντα
Tiếng Anh English en ninety
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo naŭdek
Tiếng Tây Ban Nha Español es noventa
Tiếng Estonia Eesti et üheksakümmend
Tiếng Ba Tư فارسی fa نود
Tiếng Phần Lan Suomi fi yhdeksän­kymmentä
Tiếng Faroe Føroyskt fo níti
Tiếng Pháp Français fr quatre-vingt-dix
Tiếng Ireland Gaeilge ga nócha
Tiếng Do Thái עברית he תשעים
Tiếng Hindi हिन्दी hi नब्बे
Tiếng Croatia Hrvatski hr devedeset
Tiếng Hungary Magyar hu kilencven
Tiếng Armenia Հայերեն hy իննասուն
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id sembilan puluh
Tiếng Iceland Íslenska is níutíu
Tiếng Italy Italiano it novanta
Tiếng Nhật 日本語 ja 九十
Tiếng Georgia ქართული ka ოთხმოცდა­ათი
Tiếng Kazakh Қазақ kk ninety
Tiếng Khmer ខ្មែរ km កៅសិប
Tiếng Hàn 한국어 ko 구십
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky токсон
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb nonzeg
Tiếng Lào ລາວ lo ເກົ້າ​ສິບ
Tiếng Litva Lietuvių lt devyniasdešimt
Tiếng Latvia Latviešu lv deviņdesmit
Tiếng Macedonia Македонски mk деведесет
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms sembilan puluh
Tiếng Malta Malti mt disgħin
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my ကိုးဆယ်
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb nitti
Tiếng Nepal नेपाली ne ninety
Tiếng Hà Lan Nederlands nl negentig
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn nitti
Tiếng Ba Lan Polski pl dziewięćdziesiąt
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt noventa
Tiếng Romania Română ro nouăzeci
Tiếng Nga Русский ru девяносто
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se ovcci­logi
Tiếng Slovak Slovenčina sk deväťdesiat
Tiếng Slovenia Slovenščina sl devetdeset
Tiếng Albania Shqip sq nëntëdhjetë
Tiếng Serbia Српски sr деведесет
Tiếng Sunda Basa Sunda su ninety
Tiếng Thụy Điển Svenska sv nittio
Tiếng Swahili Kiswahili sw tisini
Tiếng Tamil தமிழ் ta தொண்ணூறு
Tiếng Thái ไทย th เก้า​สิบ
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr doksan
Tiếng Ucraina Українська uk девʼяносто
Tiếng Việt Tiếng Việt vi chín mươi
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 九十
Tiếng Trung 中文 zh 九十
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 3 × 3 × 5
Ước số
1, 2, 3, 5, 6, 9, 10, 15, 18, 30, 45, 90
Nhị phân
1011010
Bát phân
132
Thập lục phân
5A
La Mã
XC
Căn bậc hai
9.486833
Số liên quan
2 3 5 6 9 10 15 18 30 45 49 64