659
six hundred fifty-nine
Tiếng Anh — English
Bằng ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Số bằng chữ |
|---|---|
| Tiếng Afrikaans Afrikaans af | seshonderd nege-en-vyftig |
| Tiếng Amharic አማርኛ am | ስድስት መቶ አምስት አስር ዘጠኝ |
| Tiếng Ả Rập العربية ar | ستة مائة و تسعة و خمسون |
| Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az | altı yüz əlli doqquz |
| Tiếng Belarus Беларуская be | шэсцьсот пяцьдзесят дзевяць |
| Tiếng Bulgaria Български bg | шестстотин петдесет и девет |
| Tiếng Bosnia Bosanski bs | šesto pedeset devet |
| Tiếng Catalan Català ca | sis-cent cinquanta-nou |
| Tiếng Séc Čeština cs | šest set padesát devět |
| Tiếng Wales Cymraeg cy | chwe cant pum deg naw |
| Tiếng Đan Mạch Dansk da | sekshundrede og nioghalvtreds |
| Tiếng Đức Deutsch de | sechshundertneunundfünfzig |
| Tiếng Ewe Eʋegbe ee | alafa ade blaatɔ̃ vɔ asieke |
| Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el | εξακόσια πενήντα εννέα |
| Tiếng Anh English en | six hundred fifty-nine |
| Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo | sescent kvindek naŭ |
| Tiếng Tây Ban Nha Español es | seiscientos cincuenta y nueve |
| Tiếng Estonia Eesti et | kuussada viiskümmend üheksa |
| Tiếng Ba Tư فارسی fa | ششصد و پنجاه و نه |
| Tiếng Phần Lan Suomi fi | kuusisataaviisikymmentäyhdeksän |
| Tiếng Faroe Føroyskt fo | sekshundraðogfimmtiníggju |
| Tiếng Pháp Français fr | six cent cinquante-neuf |
| Tiếng Ireland Gaeilge ga | sé chéad caoga a naoi |
| Tiếng Do Thái עברית he | שש מאות חמישים ותשע |
| Tiếng Hindi हिन्दी hi | छह सौ उनसठ |
| Tiếng Croatia Hrvatski hr | šeststo pedeset i devet |
| Tiếng Hungary Magyar hu | hatszázötvenkilenc |
| Tiếng Armenia Հայերեն hy | վեցհարյուր հիսունինը |
| Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id | enam ratus lima puluh sembilan |
| Tiếng Iceland Íslenska is | sexhundrað og fimmtíu og níu |
| Tiếng Italy Italiano it | seicentocinquantanove |
| Tiếng Nhật 日本語 ja | 六百五十九 |
| Tiếng Georgia ქართული ka | ექვსასორმოცდაცხრამეტი |
| Tiếng Kazakh Қазақ kk | six hundred fifty-nine |
| Tiếng Khmer ខ្មែរ km | ប្រាំមួយរយហាសិបប្រាំបួន |
| Tiếng Hàn 한국어 ko | 육백오십구 |
| Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky | алты жүз элүү тогуз |
| Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb | sechshonnertnénganfofzeg |
| Tiếng Lào ລາວ lo | ຫົກร้อยຫ້າສິບເກົ້າ |
| Tiếng Litva Lietuvių lt | šeši šimtai penkiasdešimt devyni |
| Tiếng Latvia Latviešu lv | sešsimt piecdesmit deviņi |
| Tiếng Macedonia Македонски mk | шестсто педесет и девет |
| Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms | enam ratus lima puluh sembilan |
| Tiếng Malta Malti mt | sitt mija u disgħa u ħamsin |
| Tiếng Miến Điện မြန်မာ my | ခြောက်ရာ့ငါးဆယ်ကိုး |
| Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb | seks hundre og femtini |
| Tiếng Nepal नेपाली ne | six hundred fifty-nine |
| Tiếng Hà Lan Nederlands nl | zeshonderdnegenenvijftig |
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn | seks hundre og femtini |
| Tiếng Ba Lan Polski pl | sześćset pięćdziesiąt dziewięć |
| Tiếng Bồ Đào Nha Português pt | seiscentos e cinquenta e nove |
| Tiếng Romania Română ro | şase sute cincizeci şi nouă |
| Tiếng Nga Русский ru | шестьсот пятьдесят девять |
| Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se | guhttačuođivihttalogiovcci |
| Tiếng Slovak Slovenčina sk | šesťsto päťdesiatdeväť |
| Tiếng Slovenia Slovenščina sl | šesto petdeset devet |
| Tiếng Albania Shqip sq | gjashtëqind e pesëdhjetë e nëntë |
| Tiếng Serbia Српски sr | шестсто педесет и девет |
| Tiếng Sunda Basa Sunda su | six hundred fifty-nine |
| Tiếng Thụy Điển Svenska sv | sexhundrafemtionio |
| Tiếng Swahili Kiswahili sw | mia sita na hamsini na tisa |
| Tiếng Tamil தமிழ் ta | அறுநூறு ஐம்பது ஒன்பது |
| Tiếng Thái ไทย th | หกร้อยห้าสิบเก้า |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr | altı yüz elli dokuz |
| Tiếng Ucraina Українська uk | шістсот пʼятдесят девʼять |
| Tiếng Việt Tiếng Việt vi | sáu trăm năm mươi chín |
| Tiếng Quảng Đông 粵語 yue | 六百五十九 |
| Tiếng Trung 中文 zh | 六百五十九 |
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Có
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
659 (primo)
Ước số
1, 659
Nhị phân
1010010011
Bát phân
1223
Thập lục phân
293
La Mã
DCLIX
Căn bậc hai
25.670995
Số liên quan