577
fimmhundraðogsjeytisjey
Tiếng Faroe — Føroyskt
Bằng ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Số bằng chữ |
|---|---|
| Tiếng Afrikaans Afrikaans af | vyfhonderd sewe-en-sewentig |
| Tiếng Amharic አማርኛ am | አምስት መቶ ሰባት አስር ሰባት |
| Tiếng Ả Rập العربية ar | خمسة مائة و سبعة و سبعون |
| Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az | beş yüz yetmiş yeddi |
| Tiếng Belarus Беларуская be | пяцьсот семдзесят сем |
| Tiếng Bulgaria Български bg | петстотин седемдесет и седем |
| Tiếng Bosnia Bosanski bs | petsto sedamdeset sedam |
| Tiếng Catalan Català ca | cinc-cent setanta-set |
| Tiếng Séc Čeština cs | pět set sedmdesát sedm |
| Tiếng Wales Cymraeg cy | pum cant saith deg saith |
| Tiếng Đan Mạch Dansk da | femhundrede og syvoghalvfjerds |
| Tiếng Đức Deutsch de | fünfhundertsiebenundsiebzig |
| Tiếng Ewe Eʋegbe ee | alafa atɔ̃ blaadre vɔ adre |
| Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el | πεντακόσια εβδομήντα επτά |
| Tiếng Anh English en | five hundred seventy-seven |
| Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo | kvincent sepdek sep |
| Tiếng Tây Ban Nha Español es | quinientos setenta y siete |
| Tiếng Estonia Eesti et | viissada seitsekümmend seitse |
| Tiếng Ba Tư فارسی fa | پانصد و هفتاد و هفت |
| Tiếng Phần Lan Suomi fi | viisisataaseitsemänkymmentäseitsemän |
| Tiếng Faroe Føroyskt fo | fimmhundraðogsjeytisjey |
| Tiếng Pháp Français fr | cinq cent soixante-dix-sept |
| Tiếng Ireland Gaeilge ga | cúig chéad seachtó a seacht |
| Tiếng Do Thái עברית he | חמש מאות שבעים ושבע |
| Tiếng Hindi हिन्दी hi | पाँच सौ सतहत्तर |
| Tiếng Croatia Hrvatski hr | petsto sedamdeset i sedam |
| Tiếng Hungary Magyar hu | ötszázhetvenhét |
| Tiếng Armenia Հայերեն hy | հինգհարյուր յոթանասունյոթ |
| Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id | lima ratus tujuh puluh tujuh |
| Tiếng Iceland Íslenska is | fimmhundrað og sjötíu og sjó |
| Tiếng Italy Italiano it | cinquecentosettantasette |
| Tiếng Nhật 日本語 ja | 五百七十七 |
| Tiếng Georgia ქართული ka | ხუთასსამოცდაჩვიდმეტი |
| Tiếng Kazakh Қазақ kk | five hundred seventy-seven |
| Tiếng Khmer ខ្មែរ km | ប្រាំរយចិតសិបប្រាំពីរ |
| Tiếng Hàn 한국어 ko | 오백칠십칠 |
| Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky | беш жүз жетимиш жети |
| Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb | fënnefhonnertsiwenansiwwenzeg |
| Tiếng Lào ລາວ lo | ຫ້າร้อยເຈັດສິບເຈັດ |
| Tiếng Litva Lietuvių lt | penki šimtai septyniasdešimt septyni |
| Tiếng Latvia Latviešu lv | piecsimt septiņdesmit septiņi |
| Tiếng Macedonia Македонски mk | петсто седумдесет и седум |
| Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms | lima ratus tujuh puluh tujuh |
| Tiếng Malta Malti mt | ħames mija u sebgħa u sebgħin |
| Tiếng Miến Điện မြန်မာ my | ငါးရာ့ခုနှစ်ဆယ်ခုနှစ် |
| Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb | fem hundre og syttisju |
| Tiếng Nepal नेपाली ne | five hundred seventy-seven |
| Tiếng Hà Lan Nederlands nl | vijfhonderdzevenenzeventig |
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn | fem hundre og søttisju |
| Tiếng Ba Lan Polski pl | pięćset siedemdziesiąt siedem |
| Tiếng Bồ Đào Nha Português pt | quinhentos e setenta e sete |
| Tiếng Romania Română ro | cinci sute şaptezeci şi şapte |
| Tiếng Nga Русский ru | пятьсот семьдесят семь |
| Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se | vihttačuođičiežalogičieža |
| Tiếng Slovak Slovenčina sk | päťsto sedemdesiatsedem |
| Tiếng Slovenia Slovenščina sl | petsto sedemdeset sedem |
| Tiếng Albania Shqip sq | pesëqind e shtatëdhjetë e shtatë |
| Tiếng Serbia Српски sr | петсто седамдесет и седам |
| Tiếng Sunda Basa Sunda su | five hundred seventy-seven |
| Tiếng Thụy Điển Svenska sv | femhundrasjuttiosju |
| Tiếng Swahili Kiswahili sw | mia tano na sabini na saba |
| Tiếng Tamil தமிழ் ta | ஐநூறு எழுபது ஏழு |
| Tiếng Thái ไทย th | ห้าร้อยเจ็ดสิบเจ็ด |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr | beş yüz yetmiş yedi |
| Tiếng Ucraina Українська uk | пʼятсот сімдесят сім |
| Tiếng Việt Tiếng Việt vi | năm trăm bảy mươi bảy |
| Tiếng Quảng Đông 粵語 yue | 五百七十七 |
| Tiếng Trung 中文 zh | 五百七十七 |
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Có
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
577 (primo)
Ước số
1, 577
Nhị phân
1001000001
Bát phân
1101
Thập lục phân
241
La Mã
DLXXVII
Căn bậc hai
24.020824
Số liên quan