529
năm trăm hai mươi chín
Số 529 trong 68 ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Số bằng chữ |
|---|---|
| Tiếng Afrikaans Afrikaans af | vyfhonderd nege-en-twintig |
| Tiếng Amharic አማርኛ am | አምስት መቶ ሁለት አስር ዘጠኝ |
| Tiếng Ả Rập العربية ar | خمسة مائة و تسعة و عشرون |
| Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az | beş yüz iyirmi doqquz |
| Tiếng Belarus Беларуская be | пяцьсот дваццаць дзевяць |
| Tiếng Bulgaria Български bg | петстотин двадесет и девет |
| Tiếng Bosnia Bosanski bs | petsto dvadeset devet |
| Tiếng Catalan Català ca | cinc-cent vint-i-nou |
| Tiếng Séc Čeština cs | pět set dvacet devět |
| Tiếng Wales Cymraeg cy | pum cant dau ddeg naw |
| Tiếng Đan Mạch Dansk da | femhundrede og niogtyve |
| Tiếng Đức Deutsch de | fünfhundertneunundzwanzig |
| Tiếng Ewe Eʋegbe ee | alafa atɔ̃ blaeve vɔ asieke |
| Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el | πεντακόσια είκοσι εννέα |
| Tiếng Anh English en | five hundred twenty-nine |
| Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo | kvincent dudek naŭ |
| Tiếng Tây Ban Nha Español es | quinientos veintinueve |
| Tiếng Estonia Eesti et | viissada kakskümmend üheksa |
| Tiếng Ba Tư فارسی fa | پانصد و بیست و نه |
| Tiếng Phần Lan Suomi fi | viisisataakaksikymmentäyhdeksän |
| Tiếng Faroe Føroyskt fo | fimmhundraðogtjúgoníggju |
| Tiếng Pháp Français fr | cinq cent vingt-neuf |
| Tiếng Ireland Gaeilge ga | cúig chéad fiche a naoi |
| Tiếng Do Thái עברית he | חמש מאות עשרים ותשע |
| Tiếng Hindi हिन्दी hi | पाँच सौ उनतीस |
| Tiếng Croatia Hrvatski hr | petsto dvadeset i devet |
| Tiếng Hungary Magyar hu | ötszázhuszonkilenc |
| Tiếng Armenia Հայերեն hy | հինգհարյուր քսանինը |
| Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id | lima ratus dua puluh sembilan |
| Tiếng Iceland Íslenska is | fimmhundrað og tuttugu og níu |
| Tiếng Italy Italiano it | cinquecentoventinove |
| Tiếng Nhật 日本語 ja | 五百二十九 |
| Tiếng Georgia ქართული ka | ხუთასოცდაცხრა |
| Tiếng Kazakh Қазақ kk | five hundred twenty-nine |
| Tiếng Khmer ខ្មែរ km | ប្រាំរយម្ភៃប្រាំបួន |
| Tiếng Hàn 한국어 ko | 오백이십구 |
| Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky | беш жүз жыйырма тогуз |
| Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb | fënnefhonnertnénganzwanzeg |
| Tiếng Lào ລາວ lo | ຫ້າร้อยຊາວເກົ້າ |
| Tiếng Litva Lietuvių lt | penki šimtai dvidešimt devyni |
| Tiếng Latvia Latviešu lv | piecsimt divdesmit deviņi |
| Tiếng Macedonia Македонски mk | петсто дваесет и девет |
| Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms | lima ratus dua puluh sembilan |
| Tiếng Malta Malti mt | ħames mija u disgħa u għoxrin |
| Tiếng Miến Điện မြန်မာ my | ငါးရာ့နှစ်ဆယ်ကိုး |
| Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb | fem hundre og tjueni |
| Tiếng Nepal नेपाली ne | five hundred twenty-nine |
| Tiếng Hà Lan Nederlands nl | vijfhonderdnegenentwintig |
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn | fem hundre og tjueni |
| Tiếng Ba Lan Polski pl | pięćset dwadzieścia dziewięć |
| Tiếng Bồ Đào Nha Português pt | quinhentos e vinte e nove |
| Tiếng Romania Română ro | cinci sute douăzeci şi nouă |
| Tiếng Nga Русский ru | пятьсот двадцать девять |
| Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se | vihttačuođiguoktelogiovcci |
| Tiếng Slovak Slovenčina sk | päťsto dvadsaťdeväť |
| Tiếng Slovenia Slovenščina sl | petsto dvaset devet |
| Tiếng Albania Shqip sq | pesëqind e njëzet e nëntë |
| Tiếng Serbia Српски sr | петсто двадесет и девет |
| Tiếng Sunda Basa Sunda su | five hundred twenty-nine |
| Tiếng Thụy Điển Svenska sv | femhundratjugonio |
| Tiếng Swahili Kiswahili sw | mia tano na ishirini na tisa |
| Tiếng Tamil தமிழ் ta | ஐநூறு இருபது ஒன்பது |
| Tiếng Thái ไทย th | ห้าร้อยยี่สิบเก้า |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr | beş yüz yirmi dokuz |
| Tiếng Ucraina Українська uk | пʼятсот двадцять девʼять |
| Tiếng Việt Tiếng Việt vi | năm trăm hai mươi chín |
| Tiếng Quảng Đông 粵語 yue | 五百二十九 |
| Tiếng Trung 中文 zh | 五百二十九 |
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
23 × 23
Ước số
1, 23, 529
Nhị phân
1000010001
Bát phân
1021
Thập lục phân
211
La Mã
DXXIX
Căn bậc hai
23
Số liên quan