Trang chủ 5.000 Tiếng Latvia
5.000
piectūkstoš
Tiếng Latvia — Latviešu
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af vyf­duisend
Tiếng Amharic አማርኛ am አምስት ሺ
Tiếng Ả Rập العربية ar خمسة آلاف
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az beş min
Tiếng Belarus Беларуская be пяць тысяч
Tiếng Bulgaria Български bg пет хиляди
Tiếng Bosnia Bosanski bs pet hiljada
Tiếng Catalan Català ca cinc mil
Tiếng Séc Čeština cs pět tisíc
Tiếng Wales Cymraeg cy pum mil
Tiếng Đan Mạch Dansk da fem tusinde
Tiếng Đức Deutsch de fünf­tausend
Tiếng Ewe Eʋegbe ee akpe atɔ̃
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el πέντε χίλιάδες
Tiếng Anh English en five thousand
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo kvin mil
Tiếng Tây Ban Nha Español es cinco mil
Tiếng Estonia Eesti et viis tuhat
Tiếng Ba Tư فارسی fa پنج هزار
Tiếng Phần Lan Suomi fi viisi­tuhatta
Tiếng Faroe Føroyskt fo fimm tusin
Tiếng Pháp Français fr cinq mille
Tiếng Ireland Gaeilge ga cúig mhíle
Tiếng Do Thái עברית he חמשת אלפים
Tiếng Hindi हिन्दी hi पाँच हज़ार
Tiếng Croatia Hrvatski hr pet tisuća
Tiếng Hungary Magyar hu öt­ezer
Tiếng Armenia Հայերեն hy հինգ հազար
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id lima ribu
Tiếng Iceland Íslenska is fimm þúsund
Tiếng Italy Italiano it cinque­mila
Tiếng Nhật 日本語 ja 五千
Tiếng Georgia ქართული ka ხუთი ათასი
Tiếng Kazakh Қазақ kk five thousand
Tiếng Khmer ខ្មែរ km ប្រាំ​ពាន់
Tiếng Hàn 한국어 ko 오천
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky беш миң
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb fënnef­dausend­
Tiếng Lào ລາວ lo ຫ້າ​พัน
Tiếng Litva Lietuvių lt penki tūkstančiai
Tiếng Latvia Latviešu lv piectūkstoš
Tiếng Macedonia Македонски mk пет илјада
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms lima ribu
Tiếng Malta Malti mt ħamest elef
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my ငါးထောင်
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb fem tusen
Tiếng Nepal नेपाली ne five thousand
Tiếng Hà Lan Nederlands nl vijf­duizend
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn fem tusen
Tiếng Ba Lan Polski pl pięć tysięcy
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt cinco mil
Tiếng Romania Română ro cinci mii
Tiếng Nga Русский ru пять тысяч
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se vihtta­duhát
Tiếng Slovak Slovenčina sk päť tisíc
Tiếng Slovenia Slovenščina sl pet tisuću
Tiếng Albania Shqip sq pesë mijë
Tiếng Serbia Српски sr пет хиљада
Tiếng Sunda Basa Sunda su five thousand
Tiếng Thụy Điển Svenska sv fem­tusen
Tiếng Swahili Kiswahili sw elfu tano
Tiếng Tamil தமிழ் ta ஐந்து ஆயிரம்
Tiếng Thái ไทย th ห้า​พัน
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr beş bin
Tiếng Ucraina Українська uk пʼять тисяч
Tiếng Việt Tiếng Việt vi năm nghìn
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 五千
Tiếng Trung 中文 zh 五千
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 2 × 2 × 5 × 5 × 5 × 5
Ước số
1, 2, 4, 5, 8, 10, 20, 25, 40, 50, 100, 125, 200, 250, 500, 625, 1000, 1250, 2500, 5000
Nhị phân
1001110001000
Bát phân
11610
Thập lục phân
1388
La Mã
Căn bậc hai
70.710678
Số liên quan