Trang chủ 40
40
bốn mươi
Số 40 trong 68 ngôn ngữ
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af veertig
Tiếng Amharic አማርኛ am አራት አስር
Tiếng Ả Rập العربية ar أربعون
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az qırx
Tiếng Belarus Беларуская be сорак
Tiếng Bulgaria Български bg четиридесет
Tiếng Bosnia Bosanski bs četrdeset
Tiếng Catalan Català ca quaranta
Tiếng Séc Čeština cs čtyřicet
Tiếng Wales Cymraeg cy pedwar deg
Tiếng Đan Mạch Dansk da fyrre
Tiếng Đức Deutsch de vierzig
Tiếng Ewe Eʋegbe ee blaene
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el σαράντα
Tiếng Anh English en forty
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo kvardek
Tiếng Tây Ban Nha Español es cuarenta
Tiếng Estonia Eesti et nelikümmend
Tiếng Ba Tư فارسی fa چهل
Tiếng Phần Lan Suomi fi neljä­kymmentä
Tiếng Faroe Føroyskt fo fýrati
Tiếng Pháp Français fr quarante
Tiếng Ireland Gaeilge ga daichead
Tiếng Do Thái עברית he ארבעים
Tiếng Hindi हिन्दी hi चालीस
Tiếng Croatia Hrvatski hr četrdeset
Tiếng Hungary Magyar hu negyven
Tiếng Armenia Հայերեն hy քառասուն
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id empat puluh
Tiếng Iceland Íslenska is fjörutíu
Tiếng Italy Italiano it quaranta
Tiếng Nhật 日本語 ja 四十
Tiếng Georgia ქართული ka ორმოცი
Tiếng Kazakh Қазақ kk forty
Tiếng Khmer ខ្មែរ km សែសិប
Tiếng Hàn 한국어 ko 사십
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky кырк
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb véierzeg
Tiếng Lào ລາວ lo ສີ່​ສິບ
Tiếng Litva Lietuvių lt keturiasdešimt
Tiếng Latvia Latviešu lv četrdesmit
Tiếng Macedonia Македонски mk четириесет
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms empat puluh
Tiếng Malta Malti mt erbgħin
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my လေးဆယ်
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb førti
Tiếng Nepal नेपाली ne forty
Tiếng Hà Lan Nederlands nl veertig
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn førti
Tiếng Ba Lan Polski pl czterdzieści
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt quarenta
Tiếng Romania Română ro patruzeci
Tiếng Nga Русский ru сорок
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se njeallje­logi
Tiếng Slovak Slovenčina sk štyridsať
Tiếng Slovenia Slovenščina sl štirideset
Tiếng Albania Shqip sq dyzet
Tiếng Serbia Српски sr четрдесет
Tiếng Sunda Basa Sunda su forty
Tiếng Thụy Điển Svenska sv fyrtio
Tiếng Swahili Kiswahili sw arobaini
Tiếng Tamil தமிழ் ta நாற்பது
Tiếng Thái ไทย th สี่​สิบ
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr kırk
Tiếng Ucraina Українська uk сорок
Tiếng Việt Tiếng Việt vi bốn mươi
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 四十
Tiếng Trung 中文 zh 四十
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 2 × 2 × 5
Ước số
1, 2, 4, 5, 8, 10, 20, 40
Nhị phân
101000
Bát phân
50
Thập lục phân
28
La Mã
XL
Căn bậc hai
6.324555
Số liên quan
2 4 5 8 9 10 16 20 25 27 32 36