438
nelisada kolmkümmend kaheksa
Tiếng Estonia — Eesti
Bằng ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Số bằng chữ |
|---|---|
| Tiếng Afrikaans Afrikaans af | vierhonderd agt-en-dertig |
| Tiếng Amharic አማርኛ am | አራት መቶ ሦስት አስር ስምንት |
| Tiếng Ả Rập العربية ar | أربعة مائة و ثمانية و ثلاثون |
| Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az | dörd yüz otuz səkkiz |
| Tiếng Belarus Беларуская be | чатырыста трыццаць восем |
| Tiếng Bulgaria Български bg | четиристотин тридесет и осем |
| Tiếng Bosnia Bosanski bs | četristo trideset osam |
| Tiếng Catalan Català ca | quatre-cent trenta-vuit |
| Tiếng Séc Čeština cs | čtyři sta třicet osm |
| Tiếng Wales Cymraeg cy | pedwar cant tri deg wyth |
| Tiếng Đan Mạch Dansk da | firehundrede og otteogtredive |
| Tiếng Đức Deutsch de | vierhundertachtunddreißig |
| Tiếng Ewe Eʋegbe ee | alafa ene blaetɔ̃ vɔ enyi |
| Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el | τετρακόσια τριάντα οκτώ |
| Tiếng Anh English en | four hundred thirty-eight |
| Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo | kvarcent tridek ok |
| Tiếng Tây Ban Nha Español es | cuatrocientos treinta y ocho |
| Tiếng Estonia Eesti et | nelisada kolmkümmend kaheksa |
| Tiếng Ba Tư فارسی fa | چهارصد و سی و هشت |
| Tiếng Phần Lan Suomi fi | neljäsataakolmekymmentäkahdeksan |
| Tiếng Faroe Føroyskt fo | fýrehundraðogtríatiátta |
| Tiếng Pháp Français fr | quatre cent trente-huit |
| Tiếng Ireland Gaeilge ga | ceithre chéad tríocha a hocht |
| Tiếng Do Thái עברית he | ארבע מאות שלושים ושמונה |
| Tiếng Hindi हिन्दी hi | चार सौ अड़तीस |
| Tiếng Croatia Hrvatski hr | četiristo trideset i osam |
| Tiếng Hungary Magyar hu | négyszázharmincnyolc |
| Tiếng Armenia Հայերեն hy | չորսհարյուր երեսունութ |
| Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id | empat ratus tiga puluh delapan |
| Tiếng Iceland Íslenska is | fjögurhundrað og þrjátíu og átta |
| Tiếng Italy Italiano it | quattrocentotrentotto |
| Tiếng Nhật 日本語 ja | 四百三十八 |
| Tiếng Georgia ქართული ka | ოთხასოცდათრვამეტი |
| Tiếng Kazakh Қазақ kk | four hundred thirty-eight |
| Tiếng Khmer ខ្មែរ km | បួនរយសាមសិបប្រាំបី |
| Tiếng Hàn 한국어 ko | 사백삼십팔 |
| Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky | төрт жүз отуз сегиз |
| Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb | véierhonnertaachtandrësseg |
| Tiếng Lào ລາວ lo | ສີ່ร้อยສາມສິບແປດ |
| Tiếng Litva Lietuvių lt | keturi šimtai trisdešimt aštuoni |
| Tiếng Latvia Latviešu lv | četrsimt trīsdesmit astoņi |
| Tiếng Macedonia Македонски mk | четиристо триесет и осум |
| Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms | empat ratus tiga puluh lapan |
| Tiếng Malta Malti mt | erbaʼ mija u tmienja u tletin |
| Tiếng Miến Điện မြန်မာ my | လေးရာ့သုံးဆယ်ရှစ် |
| Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb | fire hundre og trettiåtte |
| Tiếng Nepal नेपाली ne | four hundred thirty-eight |
| Tiếng Hà Lan Nederlands nl | vierhonderdachtendertig |
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn | fire hundre og trettiåtte |
| Tiếng Ba Lan Polski pl | czterysta trzydzieści osiem |
| Tiếng Bồ Đào Nha Português pt | quatrocentos e trinta e oito |
| Tiếng Romania Română ro | patru sute treizeci şi opt |
| Tiếng Nga Русский ru | четыреста тридцать восемь |
| Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se | njeallječuođigolbmalogigávcci |
| Tiếng Slovak Slovenčina sk | štyristo tridsaťosem |
| Tiếng Slovenia Slovenščina sl | štiristo trideset osem |
| Tiếng Albania Shqip sq | katërqind e tridhjetë e tetë |
| Tiếng Serbia Српски sr | четиристо тридесет и осам |
| Tiếng Sunda Basa Sunda su | four hundred thirty-eight |
| Tiếng Thụy Điển Svenska sv | fyrahundratrettioåtta |
| Tiếng Swahili Kiswahili sw | mia nne na thelathini na nane |
| Tiếng Tamil தமிழ் ta | நாநூறூ முப்பது எட்டு |
| Tiếng Thái ไทย th | สี่ร้อยสามสิบแปด |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr | dört yüz otuz sekiz |
| Tiếng Ucraina Українська uk | чотириста тридцять вісім |
| Tiếng Việt Tiếng Việt vi | bốn trăm ba mươi tám |
| Tiếng Quảng Đông 粵語 yue | 四百三十八 |
| Tiếng Trung 中文 zh | 四百三十八 |
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 3 × 73
Ước số
1, 2, 3, 6, 73, 146, 219, 438
Nhị phân
110110110
Bát phân
666
Thập lục phân
1B6
La Mã
CDXXXVIII
Căn bậc hai
20.92845
Số liên quan