Trang chủ 36 Tiếng Nga
36
тридцать шесть
Tiếng Nga — Русский
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af ses-en-dertig
Tiếng Amharic አማርኛ am ሦስት አስር ስድስት
Tiếng Ả Rập العربية ar ستة و ثلاثون
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az otuz altı
Tiếng Belarus Беларуская be трыццаць шэсць
Tiếng Bulgaria Български bg тридесет и шест
Tiếng Bosnia Bosanski bs trideset šest
Tiếng Catalan Català ca trenta-sis
Tiếng Séc Čeština cs třicet šest
Tiếng Wales Cymraeg cy tri deg chwech
Tiếng Đan Mạch Dansk da seks­og­tredive
Tiếng Đức Deutsch de sechs­und­dreißig
Tiếng Ewe Eʋegbe ee blaetɔ̃ vɔ ade
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el τριάντα έξι
Tiếng Anh English en thirty-six
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo tridek ses
Tiếng Tây Ban Nha Español es treinta y seis
Tiếng Estonia Eesti et kolmkümmend kuus
Tiếng Ba Tư فارسی fa سی و شش
Tiếng Phần Lan Suomi fi kolme­kymmentä­kuusi
Tiếng Faroe Føroyskt fo tríati­seks
Tiếng Pháp Français fr trente-six
Tiếng Ireland Gaeilge ga tríocha a sé
Tiếng Do Thái עברית he שלושים ושש
Tiếng Hindi हिन्दी hi छत्तीस
Tiếng Croatia Hrvatski hr trideset i šest
Tiếng Hungary Magyar hu harminc­hat
Tiếng Armenia Հայերեն hy երեսուն­վեց
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id tiga puluh enam
Tiếng Iceland Íslenska is þrjátíu og sex
Tiếng Italy Italiano it trenta­sei
Tiếng Nhật 日本語 ja 三十六
Tiếng Georgia ქართული ka ოცდა­თექვსმეტი
Tiếng Kazakh Қазақ kk thirty-six
Tiếng Khmer ខ្មែរ km សាមសិប​ប្រាំមួយ
Tiếng Hàn 한국어 ko 삼십육
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky отуз алты
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb sechsandrësseg
Tiếng Lào ລາວ lo ສາມ​ສິບ​ຫົກ
Tiếng Litva Lietuvių lt trisdešimt šeši
Tiếng Latvia Latviešu lv trīsdesmit seši
Tiếng Macedonia Македонски mk триесет и шест
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms tiga puluh enam
Tiếng Malta Malti mt sitta u tletin
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my သုံးဆယ်ခြောက်
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb tretti­seks
Tiếng Nepal नेपाली ne thirty-six
Tiếng Hà Lan Nederlands nl zes­en­dertig
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn tretti­seks
Tiếng Ba Lan Polski pl trzydzieści sześć
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt trinta e seis
Tiếng Romania Română ro treizeci şi şase
Tiếng Nga Русский ru тридцать шесть
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se golbma­logi­guhtta
Tiếng Slovak Slovenčina sk tridsať­šesť
Tiếng Slovenia Slovenščina sl trideset šest
Tiếng Albania Shqip sq tridhjetë e gjashtë
Tiếng Serbia Српски sr тридесет и шест
Tiếng Sunda Basa Sunda su thirty-six
Tiếng Thụy Điển Svenska sv trettio­sex
Tiếng Swahili Kiswahili sw thelathini na sita
Tiếng Tamil தமிழ் ta முப்பது ஆறு
Tiếng Thái ไทย th สาม​สิบ​หก
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr otuz altı
Tiếng Ucraina Українська uk тридцять шість
Tiếng Việt Tiếng Việt vi ba mươi sáu
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 三十六
Tiếng Trung 中文 zh 三十六
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 2 × 3 × 3
Ước số
1, 2, 3, 4, 6, 9, 12, 18, 36
Nhị phân
100100
Bát phân
44
Thập lục phân
24
La Mã
XXXVI
Căn bậc hai
6
Số liên quan
2 3 4 6 8 9 12 16 18 25 27 32