Trang chủ 288 Tiếng Litva
288
du šimtai aštuoniasdešimt aštuoni
Tiếng Litva — Lietuvių
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af tweehonderd agt-en-tagtig
Tiếng Amharic አማርኛ am ሁለት መቶ ስምንት አስር ስምንት
Tiếng Ả Rập العربية ar مائتان و ثمانية و ثمانون
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az iki yüz səqsən səkkiz
Tiếng Belarus Беларуская be дзвесце восемдзесят восем
Tiếng Bulgaria Български bg двеста осемдесет и осем
Tiếng Bosnia Bosanski bs dvesta osamdeset osam
Tiếng Catalan Català ca dos-cent vuitanta-vuit
Tiếng Séc Čeština cs dvě stě osmdesát osm
Tiếng Wales Cymraeg cy dau cant wyth deg wyth
Tiếng Đan Mạch Dansk da to­hundrede og otte­og­firs
Tiếng Đức Deutsch de zwei­hundert­acht­und­achtzig
Tiếng Ewe Eʋegbe ee alafa eve blaenyi vɔ enyi
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el διακόσια ογδόντα οκτώ
Tiếng Anh English en two hundred eighty-eight
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo ducent okdek ok
Tiếng Tây Ban Nha Español es doscientos ochenta y ocho
Tiếng Estonia Eesti et kakssada kaheksakümmend kaheksa
Tiếng Ba Tư فارسی fa دویست و هشتاد و هشت
Tiếng Phần Lan Suomi fi kaksi­sataa­kahdeksan­kymmentä­kahdeksan
Tiếng Faroe Føroyskt fo tvey­hundrað­og­áttati­átta
Tiếng Pháp Français fr deux cent quatre-vingt-huit
Tiếng Ireland Gaeilge ga dhá chéad ochtó a hocht
Tiếng Do Thái עברית he מאתיים שמונים ושמונה
Tiếng Hindi हिन्दी hi दो सौ अट्ठासी
Tiếng Croatia Hrvatski hr dvjesto osamdeset i osam
Tiếng Hungary Magyar hu két­száz­nyolcvan­nyolc
Tiếng Armenia Հայերեն hy երկու­հարյուր ութսուն­ութ
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id dua ratus delapan puluh delapan
Tiếng Iceland Íslenska is tvö­hundrað og áttatíu og átta
Tiếng Italy Italiano it due­cent­ottant­otto
Tiếng Nhật 日本語 ja 二百八十八
Tiếng Georgia ქართული ka ორას­ოთხმოცდა­რვა
Tiếng Kazakh Қазақ kk two hundred eighty-eight
Tiếng Khmer ខ្មែរ km ពីរ​រយ​ប៉ែតសិប​ប្រាំបី
Tiếng Hàn 한국어 ko 이백팔십팔
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky эки жүз сексен сегиз
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb zwee­honnert­aachtanachtzeg
Tiếng Lào ລາວ lo ສອງ​ร้อย​ແປດ​ສິບ​ແປດ
Tiếng Litva Lietuvių lt du šimtai aštuoniasdešimt aštuoni
Tiếng Latvia Latviešu lv divsimt astoņdesmit astoņi
Tiếng Macedonia Македонски mk двесто осумдесет и осум
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms dua ratus lapan puluh lapan
Tiếng Malta Malti mt mitejn u tmienja u tmenin
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my နှစ်ရာ့ရှစ်ဆယ်ရှစ်
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb to hundre og åtti­åtte
Tiếng Nepal नेपाली ne two hundred eighty-eight
Tiếng Hà Lan Nederlands nl twee­honderd­acht­en­tachtig
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn to hundre og åtti­åtte
Tiếng Ba Lan Polski pl dwieście osiemdziesiąt osiem
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt duzentos e oitenta e oito
Tiếng Romania Română ro două sute optzeci şi opt
Tiếng Nga Русский ru двести восемьдесят восемь
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se guokte­čuođi­gávcci­logi­gávcci
Tiếng Slovak Slovenčina sk dve­sto osemdesiat­osem
Tiếng Slovenia Slovenščina sl dvjesto osemdeset osem
Tiếng Albania Shqip sq dyqind e tetëdhjetë e tetë
Tiếng Serbia Српски sr двеста осамдесет и осам
Tiếng Sunda Basa Sunda su two hundred eighty-eight
Tiếng Thụy Điển Svenska sv två­hundra­åttio­åtta
Tiếng Swahili Kiswahili sw mia mbili na themanini na nane
Tiếng Tamil தமிழ் ta இருநூறு எண்பது எட்டு
Tiếng Thái ไทย th สอง​ร้อย​แปด​สิบ​แปด
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr iki yüz seksen sekiz
Tiếng Ucraina Українська uk двісті вісімдесят вісім
Tiếng Việt Tiếng Việt vi hai trăm tám mươi tám
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 二百八十八
Tiếng Trung 中文 zh 二百八十八
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 2 × 2 × 2 × 2 × 3 × 3
Ước số
1, 2, 3, 4, 6, 8, 9, 12, 16, 18, 24, 32, 36, 48, 72, 96, 144, 288
Nhị phân
100100000
Bát phân
440
Thập lục phân
120
La Mã
CCLXXXVIII
Căn bậc hai
16.970563
Số liên quan
2 3 4 6 8 9 12 16 18 24 32 36