Trang chủ 126 Tiếng Đức
126
ein­hundert­sechs­und­zwanzig
Tiếng Đức — Deutsch
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af honderd ses-en-twintig
Tiếng Amharic አማርኛ am መቶ ሁለት አስር ስድስት
Tiếng Ả Rập العربية ar مائة و ستة و عشرون
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az bir yüz iyirmi altı
Tiếng Belarus Беларуская be сто дваццаць шэсць
Tiếng Bulgaria Български bg сто двадесет и шест
Tiếng Bosnia Bosanski bs sto dvadeset šest
Tiếng Catalan Català ca cent-vint-i-sis
Tiếng Séc Čeština cs sto dvacet šest
Tiếng Wales Cymraeg cy un cant dau ddeg chwech
Tiếng Đan Mạch Dansk da hundrede og seks­og­tyve
Tiếng Đức Deutsch de ein­hundert­sechs­und­zwanzig
Tiếng Ewe Eʋegbe ee alafa ɖeka blaeve vɔ ade
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el εκατόν είκοσι έξι
Tiếng Anh English en one hundred twenty-six
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo cent dudek ses
Tiếng Tây Ban Nha Español es ciento veintiséis
Tiếng Estonia Eesti et ükssada kakskümmend kuus
Tiếng Ba Tư فارسی fa صد و بیست و شش
Tiếng Phần Lan Suomi fi sata­kaksi­kymmentä­kuusi
Tiếng Faroe Føroyskt fo eitt­hundrað­og­tjúgo­seks
Tiếng Pháp Français fr cent vingt-six
Tiếng Ireland Gaeilge ga céad fiche a sé
Tiếng Do Thái עברית he מאה עשרים ושש
Tiếng Hindi हिन्दी hi एक सौ छब्बीस
Tiếng Croatia Hrvatski hr sto dvadeset i šest
Tiếng Hungary Magyar hu száz­huszon­hat
Tiếng Armenia Հայերեն hy մեկ­հարյուր քսան­վեց
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id seratus dua puluh enam
Tiếng Iceland Íslenska is eitt­hundrað og tuttugu og sex
Tiếng Italy Italiano it cento­venti­sei
Tiếng Nhật 日本語 ja 百二十六
Tiếng Georgia ქართული ka ას­ოცდა­ექვსი
Tiếng Kazakh Қазақ kk one hundred twenty-six
Tiếng Khmer ខ្មែរ km មួយ​រយ​ម្ភៃ​ប្រាំមួយ
Tiếng Hàn 한국어 ko 백이십육
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky бир жүз жыйырма алты
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb ­honnert­sechsanzwanzeg
Tiếng Lào ລາວ lo ໜຶ່ງ​ร้อย​ຊາວ​ຫົກ
Tiếng Litva Lietuvių lt šimtas dvidešimt šeši
Tiếng Latvia Latviešu lv simt divdesmit seši
Tiếng Macedonia Македонски mk еднасто дваесет и шест
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms seratus dua puluh enam
Tiếng Malta Malti mt mija u sitta u għoxrin
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my တစ်ရာ့နှစ်ဆယ်ခြောက်
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb hundre og tjue­seks
Tiếng Nepal नेपाली ne one hundred twenty-six
Tiếng Hà Lan Nederlands nl honderdzes­en­twintig
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn eitt hundre og tjue­seks
Tiếng Ba Lan Polski pl sto dwadzieścia sześć
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt cento e vinte e seis
Tiếng Romania Română ro una sută douăzeci şi şase
Tiếng Nga Русский ru сто двадцать шесть
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se okta­čuođi­guokte­logi­guhtta
Tiếng Slovak Slovenčina sk jedna­sto dvadsať­šesť
Tiếng Slovenia Slovenščina sl sto dvaset šest
Tiếng Albania Shqip sq njëqind e njëzet e gjashtë
Tiếng Serbia Српски sr сто двадесет и шест
Tiếng Sunda Basa Sunda su one hundred twenty-six
Tiếng Thụy Điển Svenska sv ett­hundra­tjugo­sex
Tiếng Swahili Kiswahili sw mia moja na ishirini na sita
Tiếng Tamil தமிழ் ta நூறு இருபது ஆறு
Tiếng Thái ไทย th หนึ่ง​ร้อย​ยี่​สิบ​หก
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr yüz yirmi altı
Tiếng Ucraina Українська uk сто двадцять шість
Tiếng Việt Tiếng Việt vi một trăm hai mươi sáu
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 一百二十六
Tiếng Trung 中文 zh 一百二十六
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 3 × 3 × 7
Ước số
1, 2, 3, 6, 7, 9, 14, 18, 21, 42, 63, 126
Nhị phân
1111110
Bát phân
176
Thập lục phân
7E
La Mã
CXXVI
Căn bậc hai
11.224972
Số liên quan