126
einhundertsechsundzwanzig
Tiếng Đức — Deutsch
Bằng ngôn ngữ khác
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 3 × 3 × 7
Ước số
1, 2, 3, 6, 7, 9, 14, 18, 21, 42, 63, 126
Nhị phân
1111110
Bát phân
176
Thập lục phân
7E
La Mã
CXXVI
Căn bậc hai
11.224972
Số liên quan