Trang chủ 100.000 Tiếng Khmer
100.000
មួយ​សែន
Tiếng Khmer — ខ្មែរ
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af honderd duisend
Tiếng Amharic አማርኛ am መቶ ሺ
Tiếng Ả Rập العربية ar مائة ألف
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az bir yüz min
Tiếng Belarus Беларуская be сто тысяч
Tiếng Bulgaria Български bg сто хиляди
Tiếng Bosnia Bosanski bs sto hiljada
Tiếng Catalan Català ca cent mil
Tiếng Séc Čeština cs sto tisíc
Tiếng Wales Cymraeg cy un cant mil
Tiếng Đan Mạch Dansk da hundrede tusinde
Tiếng Đức Deutsch de ein­hundert­tausend
Tiếng Ewe Eʋegbe ee akpe alafa ɖeka
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el εκατό χίλιάδες
Tiếng Anh English en one hundred thousand
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo cent mil
Tiếng Tây Ban Nha Español es cien mil
Tiếng Estonia Eesti et ükssada tuhat
Tiếng Ba Tư فارسی fa صد هزار
Tiếng Phần Lan Suomi fi sata­tuhatta
Tiếng Faroe Føroyskt fo eitt­hundrað tusin
Tiếng Pháp Français fr cent mille
Tiếng Ireland Gaeilge ga céad míle
Tiếng Do Thái עברית he מאה אלף
Tiếng Hindi हिन्दी hi एक लाख
Tiếng Croatia Hrvatski hr sto tisuća
Tiếng Hungary Magyar hu száz­ezer
Tiếng Armenia Հայերեն hy մեկ­հարյուր հազար
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id seratus ribu
Tiếng Iceland Íslenska is eitt­hundrað þúsund
Tiếng Italy Italiano it cento­mila
Tiếng Nhật 日本語 ja 十万
Tiếng Georgia ქართული ka ასი ათასი
Tiếng Kazakh Қазақ kk one hundred thousand
Tiếng Khmer ខ្មែរ km មួយ​សែន
Tiếng Hàn 한국어 ko 십만
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky жүз миң
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb ­honnert­­dausend­
Tiếng Lào ລາວ lo ໜຶ່ງ​แสน
Tiếng Litva Lietuvių lt šimtas tūkstančių
Tiếng Latvia Latviešu lv simt tūkstoši
Tiếng Macedonia Македонски mk еднасто илјада
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms seratus ribu
Tiếng Malta Malti mt mitt elf
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my တစ်သိန်း
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb hundre tusen
Tiếng Nepal नेपाली ne one hundred thousand
Tiếng Hà Lan Nederlands nl honderd­duizend
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn eitt hundre tusen
Tiếng Ba Lan Polski pl sto tysięcy
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt cem mil
Tiếng Romania Română ro una sută mii
Tiếng Nga Русский ru сто тысяч
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se okta­čuođi­duhát
Tiếng Slovak Slovenčina sk jedna­sto tisíc
Tiếng Slovenia Slovenščina sl sto tisuću
Tiếng Albania Shqip sq njëqind mijë
Tiếng Serbia Српски sr сто хиљада
Tiếng Sunda Basa Sunda su one hundred thousand
Tiếng Thụy Điển Svenska sv ett­hundra­tusen
Tiếng Swahili Kiswahili sw elfu mia moja
Tiếng Tamil தமிழ் ta ஒன்று லட்சம்
Tiếng Thái ไทย th หนึ่ง​แสน
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr yüz bin
Tiếng Ucraina Українська uk сто тисяч
Tiếng Việt Tiếng Việt vi một trăm nghìn
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 十萬
Tiếng Trung 中文 zh 十万
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 2 × 2 × 2 × 2 × 5 × 5 × 5 × 5 × 5
Ước số
1, 2, 4, 5, 8, 10, 16, 20, 25, 32 ... 25000, 50000, 100000
Nhị phân
11000011010100000
Bát phân
303240
Thập lục phân
186A0
La Mã
Căn bậc hai
316.227766
Số liên quan