Trang chủ 10.000 Tiếng Latvia
10.000
desmit tūkstoši
Tiếng Latvia — Latviešu
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af tien­duisend
Tiếng Amharic አማርኛ am አስር ሺ
Tiếng Ả Rập العربية ar عشرة آلاف
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az on min
Tiếng Belarus Беларуская be дзесяць тысяч
Tiếng Bulgaria Български bg десет хиляди
Tiếng Bosnia Bosanski bs deset hiljada
Tiếng Catalan Català ca deu mil
Tiếng Séc Čeština cs deset tisíc
Tiếng Wales Cymraeg cy un deg mil
Tiếng Đan Mạch Dansk da ti tusinde
Tiếng Đức Deutsch de zehn­tausend
Tiếng Ewe Eʋegbe ee akpe ewo
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el δέκα χίλιάδες
Tiếng Anh English en ten thousand
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo dek mil
Tiếng Tây Ban Nha Español es diez mil
Tiếng Estonia Eesti et kümme tuhat
Tiếng Ba Tư فارسی fa ده هزار
Tiếng Phần Lan Suomi fi kymmenen­tuhatta
Tiếng Faroe Føroyskt fo tíggju tusin
Tiếng Pháp Français fr dix mille
Tiếng Ireland Gaeilge ga deich míle
Tiếng Do Thái עברית he עשרת אלפים
Tiếng Hindi हिन्दी hi दस हज़ार
Tiếng Croatia Hrvatski hr deset tisuća
Tiếng Hungary Magyar hu tíz­ezer
Tiếng Armenia Հայերեն hy տասն հազար
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id sepuluh ribu
Tiếng Iceland Íslenska is tíu þúsund
Tiếng Italy Italiano it dieci­mila
Tiếng Nhật 日本語 ja 一万
Tiếng Georgia ქართული ka ათი ათასი
Tiếng Kazakh Қазақ kk ten thousand
Tiếng Khmer ខ្មែរ km មួយ​ម៉ឺន
Tiếng Hàn 한국어 ko
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky он миң
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb zéng­dausend­
Tiếng Lào ລາວ lo ໜຶ່ງ​หมื่น
Tiếng Litva Lietuvių lt dešimt tūkstančių
Tiếng Latvia Latviešu lv desmit tūkstoši
Tiếng Macedonia Македонски mk десет илјада
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms sepuluh ribu
Tiếng Malta Malti mt għaxart elef
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my တစ်သောင်း
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb ti tusen
Tiếng Nepal नेपाली ne ten thousand
Tiếng Hà Lan Nederlands nl tien­duizend
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn ti tusen
Tiếng Ba Lan Polski pl dziesięć tysięcy
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt dez mil
Tiếng Romania Română ro zece mii
Tiếng Nga Русский ru десять тысяч
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se logi­duhát
Tiếng Slovak Slovenčina sk desať tisíc
Tiếng Slovenia Slovenščina sl deset tisuću
Tiếng Albania Shqip sq dhjetë mijë
Tiếng Serbia Српски sr десет хиљада
Tiếng Sunda Basa Sunda su ten thousand
Tiếng Thụy Điển Svenska sv tio­tusen
Tiếng Swahili Kiswahili sw elfu kumi
Tiếng Tamil தமிழ் ta பத்து ஆயிரம்
Tiếng Thái ไทย th หนึ่ง​หมื่น
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr on bin
Tiếng Ucraina Українська uk десять тисяч
Tiếng Việt Tiếng Việt vi mười nghìn
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 一萬
Tiếng Trung 中文 zh 一万
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 2 × 2 × 2 × 5 × 5 × 5 × 5
Ước số
1, 2, 4, 5, 8, 10, 16, 20, 25, 40 ... 2500, 5000, 10000
Nhị phân
10011100010000
Bát phân
23420
Thập lục phân
2710
La Mã
Căn bậc hai
100
Số liên quan