10.000
desmit tūkstoši
Tiếng Latvia — Latviešu
Bằng ngôn ngữ khác
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 2 × 2 × 2 × 5 × 5 × 5 × 5
Ước số
1, 2, 4, 5, 8, 10, 16, 20, 25, 40 ... 2500, 5000, 10000
Nhị phân
10011100010000
Bát phân
23420
Thập lục phân
2710
La Mã
X̄
Căn bậc hai
100
Số liên quan