|
Tiếng Afrikaans
Afrikaans
af
|
negehonderd elf |
|
Tiếng Amharic
አማርኛ
am
|
ዘጠኝ መቶ አስር አንድ |
|
Tiếng Ả Rập
العربية
ar
|
تسعة مائة و إحدى عشر |
|
Tiếng Azerbaijan
Azərbaycan
az
|
doqquz yüz on bir |
|
Tiếng Belarus
Беларуская
be
|
дзевяцьсот адзінаццаць |
|
Tiếng Bulgaria
Български
bg
|
деветстотин единадесет |
|
Tiếng Bosnia
Bosanski
bs
|
devetsto jedenaest |
|
Tiếng Catalan
Català
ca
|
nou-cent onze |
|
Tiếng Séc
Čeština
cs
|
devět set jedenáct |
|
Tiếng Wales
Cymraeg
cy
|
naw cant un deg un |
|
Tiếng Đan Mạch
Dansk
da
|
nihundrede og elleve |
|
Tiếng Đức
Deutsch
de
|
neunhundertelf |
|
Tiếng Ewe
Eʋegbe
ee
|
alafa asieke kple wuiɖekɛ |
|
Tiếng Hy Lạp
Ελληνικά
el
|
εννιακόσια έντεκα |
|
Tiếng Anh
English
en
|
nine hundred eleven |
|
Tiếng Quốc Tế Ngữ
Esperanto
eo
|
naŭcent dek unu |
|
Tiếng Tây Ban Nha
Español
es
|
novecientos once |
|
Tiếng Estonia
Eesti
et
|
üheksasada üksteist |
|
Tiếng Ba Tư
فارسی
fa
|
نهصد و یازده |
|
Tiếng Phần Lan
Suomi
fi
|
yhdeksänsataayksitoista |
|
Tiếng Faroe
Føroyskt
fo
|
níggjuhundraðogellivu |
|
Tiếng Pháp
Français
fr
|
neuf cent onze |
|
Tiếng Ireland
Gaeilge
ga
|
naoi gcéad a haon déag |
|
Tiếng Do Thái
עברית
he
|
תשע מאות ואחת עשרה |
|
Tiếng Hindi
हिन्दी
hi
|
नौ सौ ग्यारह |
|
Tiếng Croatia
Hrvatski
hr
|
devetsto jedanaest |
|
Tiếng Hungary
Magyar
hu
|
kilencszáztizenegy |
|
Tiếng Armenia
Հայերեն
hy
|
ինըհարյուր տասնմեկ |
|
Tiếng Indonesia
Bahasa Indonesia
id
|
sembilan ratus sebelas |
|
Tiếng Iceland
Íslenska
is
|
níuhundrað og ellefu |
|
Tiếng Italy
Italiano
it
|
novecentoundici |
|
Tiếng Nhật
日本語
ja
|
九百十一 |
|
Tiếng Georgia
ქართული
ka
|
ცხრაასთერთმეტი |
|
Tiếng Kazakh
Қазақ
kk
|
nine hundred eleven |
|
Tiếng Khmer
ខ្មែរ
km
|
ប្រាំបួនរយដប់មួយ |
|
Tiếng Hàn
한국어
ko
|
구백십일 |
|
Tiếng Kyrgyz
Кыргызча
ky
|
тогуз жүз он бир |
|
Tiếng Luxembourg
Lëtzebuergesch
lb
|
nénghonnerteelef |
|
Tiếng Lào
ລາວ
lo
|
ເກົ້າร้อยສິບເອັດ |
|
Tiếng Litva
Lietuvių
lt
|
devyni šimtai vienuolika |
|
Tiếng Latvia
Latviešu
lv
|
deviņsimt vienpadsmit |
|
Tiếng Macedonia
Македонски
mk
|
деветсто единаесет |
|
Tiếng Mã Lai
Bahasa Melayu
ms
|
sembilan ratus sebelas |
|
Tiếng Malta
Malti
mt
|
disaʼ mija u ħdax |
|
Tiếng Miến Điện
မြန်မာ
my
|
ကိုးရာ့ဆယ့်တစ် |
|
Tiếng Na Uy (Bokmål)
Norsk bokmål
nb
|
ni hundre og elleve |
|
Tiếng Nepal
नेपाली
ne
|
nine hundred eleven |
|
Tiếng Hà Lan
Nederlands
nl
|
negenhonderdelf |
|
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
Norsk nynorsk
nn
|
ni hundre og elleve |
|
Tiếng Ba Lan
Polski
pl
|
dziewięćset jedenaście |
|
Tiếng Bồ Đào Nha
Português
pt
|
novecentos e onze |
|
Tiếng Romania
Română
ro
|
nouă sute unsprezece |
|
Tiếng Nga
Русский
ru
|
девятьсот одиннадцать |
|
Tiếng Sami Miền Bắc
Davvisámegiella
se
|
ovccičuođioktanuppelohkái |
|
Tiếng Slovak
Slovenčina
sk
|
deväťsto jedenásť |
|
Tiếng Slovenia
Slovenščina
sl
|
devetsto enajst |
|
Tiếng Albania
Shqip
sq
|
nëntëqind e njëmbëdhjetë |
|
Tiếng Serbia
Српски
sr
|
деветсто једанаест |
|
Tiếng Sunda
Basa Sunda
su
|
nine hundred eleven |
|
Tiếng Thụy Điển
Svenska
sv
|
niohundraelva |
|
Tiếng Swahili
Kiswahili
sw
|
mia tisa na kumi na moja |
|
Tiếng Tamil
தமிழ்
ta
|
தொள்ளாயிரம் பதினொன்று |
|
Tiếng Thái
ไทย
th
|
เก้าร้อยสิบเอ็ด |
|
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Türkçe
tr
|
dokuz yüz on bir |
|
Tiếng Ucraina
Українська
uk
|
девʼятсот одинадцять |
|
Tiếng Việt
Tiếng Việt
vi
|
chín trăm mười một |
|
Tiếng Quảng Đông
粵語
yue
|
九百一十一 |
|
Tiếng Trung
中文
zh
|
九百一十一 |