Trang chủ 809 Tiếng Đức
809
acht­hundert­neun
Tiếng Đức — Deutsch
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af agthonderd nege
Tiếng Amharic አማርኛ am ስምንት መቶ ዘጠኝ
Tiếng Ả Rập العربية ar ثمانية مائة و تسعة
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az səkkiz yüz doqquz
Tiếng Belarus Беларуская be восемсот дзевяць
Tiếng Bulgaria Български bg осемстотин девет
Tiếng Bosnia Bosanski bs osamsto devet
Tiếng Catalan Català ca vuit-cent nou
Tiếng Séc Čeština cs osm set devět
Tiếng Wales Cymraeg cy wyth cant naw
Tiếng Đan Mạch Dansk da otte­hundrede og ni
Tiếng Đức Deutsch de acht­hundert­neun
Tiếng Ewe Eʋegbe ee alafa enyi kple asieke
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el οκτακόσια εννέα
Tiếng Anh English en eight hundred nine
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo okcent naŭ
Tiếng Tây Ban Nha Español es ochocientos nueve
Tiếng Estonia Eesti et kaheksasada üheksa
Tiếng Ba Tư فارسی fa هشتصد و نه
Tiếng Phần Lan Suomi fi kahdeksan­sataa­yhdeksän
Tiếng Faroe Føroyskt fo átta­hundrað­og­níggju
Tiếng Pháp Français fr huit cent neuf
Tiếng Ireland Gaeilge ga ocht gcéad a naoi
Tiếng Do Thái עברית he שמונה מאות ותשע
Tiếng Hindi हिन्दी hi आठ सौ नौ
Tiếng Croatia Hrvatski hr osamsto devet
Tiếng Hungary Magyar hu nyolc­száz­kilenc
Tiếng Armenia Հայերեն hy ութ­հարյուր ինը
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id delapan ratus sembilan
Tiếng Iceland Íslenska is átta­hundrað og níu
Tiếng Italy Italiano it otto­cento­nove
Tiếng Nhật 日本語 ja 八百九
Tiếng Georgia ქართული ka რვაას­ცხრა
Tiếng Kazakh Қазақ kk eight hundred nine
Tiếng Khmer ខ្មែរ km ប្រាំបី​រយ​ប្រាំបួន
Tiếng Hàn 한국어 ko 팔백구
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky сегиз жүз тогуз
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb aacht­honnert­néng
Tiếng Lào ລາວ lo ແປດ​ร้อย​ເກົ້າ
Tiếng Litva Lietuvių lt aštuoni šimtai devyni
Tiếng Latvia Latviešu lv astoņsimt deviņi
Tiếng Macedonia Македонски mk осумсто девет
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms lapan ratus sembilan
Tiếng Malta Malti mt tmien mija u disgħa
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my ရှစ်ရာ့ကိုး
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb åtte hundre og ni
Tiếng Nepal नेपाली ne eight hundred nine
Tiếng Hà Lan Nederlands nl acht­honderd­negen
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn åtte hundre og ni
Tiếng Ba Lan Polski pl osiemset dziewięć
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt oitocentos e nove
Tiếng Romania Română ro opt sute nouă
Tiếng Nga Русский ru восемьсот девять
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se gávcci­čuođi­ovcci
Tiếng Slovak Slovenčina sk osem­sto deväť
Tiếng Slovenia Slovenščina sl osemsto devet
Tiếng Albania Shqip sq tetëqind e nëntë
Tiếng Serbia Српски sr осамсто девет
Tiếng Sunda Basa Sunda su eight hundred nine
Tiếng Thụy Điển Svenska sv åtta­hundra­nio
Tiếng Swahili Kiswahili sw mia nane na tisa
Tiếng Tamil தமிழ் ta எண்நூறு ஒன்பது
Tiếng Thái ไทย th แปด​ร้อย​เก้า
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr sekiz yüz dokuz
Tiếng Ucraina Українська uk вісімсот девʼять
Tiếng Việt Tiếng Việt vi tám trăm lẻ chín
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 八百零九
Tiếng Trung 中文 zh 八百〇九
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
809 (primo)
Ước số
1, 809
Nhị phân
1100101001
Bát phân
1451
Thập lục phân
329
La Mã
DCCCIX
Căn bậc hai
28.442925
Số liên quan