|
Tiếng Afrikaans
Afrikaans
af
|
agthonderd nege |
|
Tiếng Amharic
አማርኛ
am
|
ስምንት መቶ ዘጠኝ |
|
Tiếng Ả Rập
العربية
ar
|
ثمانية مائة و تسعة |
|
Tiếng Azerbaijan
Azərbaycan
az
|
səkkiz yüz doqquz |
|
Tiếng Belarus
Беларуская
be
|
восемсот дзевяць |
|
Tiếng Bulgaria
Български
bg
|
осемстотин девет |
|
Tiếng Bosnia
Bosanski
bs
|
osamsto devet |
|
Tiếng Catalan
Català
ca
|
vuit-cent nou |
|
Tiếng Séc
Čeština
cs
|
osm set devět |
|
Tiếng Wales
Cymraeg
cy
|
wyth cant naw |
|
Tiếng Đan Mạch
Dansk
da
|
ottehundrede og ni |
|
Tiếng Đức
Deutsch
de
|
achthundertneun |
|
Tiếng Ewe
Eʋegbe
ee
|
alafa enyi kple asieke |
|
Tiếng Hy Lạp
Ελληνικά
el
|
οκτακόσια εννέα |
|
Tiếng Anh
English
en
|
eight hundred nine |
|
Tiếng Quốc Tế Ngữ
Esperanto
eo
|
okcent naŭ |
|
Tiếng Tây Ban Nha
Español
es
|
ochocientos nueve |
|
Tiếng Estonia
Eesti
et
|
kaheksasada üheksa |
|
Tiếng Ba Tư
فارسی
fa
|
هشتصد و نه |
|
Tiếng Phần Lan
Suomi
fi
|
kahdeksansataayhdeksän |
|
Tiếng Faroe
Føroyskt
fo
|
áttahundraðogníggju |
|
Tiếng Pháp
Français
fr
|
huit cent neuf |
|
Tiếng Ireland
Gaeilge
ga
|
ocht gcéad a naoi |
|
Tiếng Do Thái
עברית
he
|
שמונה מאות ותשע |
|
Tiếng Hindi
हिन्दी
hi
|
आठ सौ नौ |
|
Tiếng Croatia
Hrvatski
hr
|
osamsto devet |
|
Tiếng Hungary
Magyar
hu
|
nyolcszázkilenc |
|
Tiếng Armenia
Հայերեն
hy
|
ութհարյուր ինը |
|
Tiếng Indonesia
Bahasa Indonesia
id
|
delapan ratus sembilan |
|
Tiếng Iceland
Íslenska
is
|
áttahundrað og níu |
|
Tiếng Italy
Italiano
it
|
ottocentonove |
|
Tiếng Nhật
日本語
ja
|
八百九 |
|
Tiếng Georgia
ქართული
ka
|
რვაასცხრა |
|
Tiếng Kazakh
Қазақ
kk
|
eight hundred nine |
|
Tiếng Khmer
ខ្មែរ
km
|
ប្រាំបីរយប្រាំបួន |
|
Tiếng Hàn
한국어
ko
|
팔백구 |
|
Tiếng Kyrgyz
Кыргызча
ky
|
сегиз жүз тогуз |
|
Tiếng Luxembourg
Lëtzebuergesch
lb
|
aachthonnertnéng |
|
Tiếng Lào
ລາວ
lo
|
ແປດร้อยເກົ້າ |
|
Tiếng Litva
Lietuvių
lt
|
aštuoni šimtai devyni |
|
Tiếng Latvia
Latviešu
lv
|
astoņsimt deviņi |
|
Tiếng Macedonia
Македонски
mk
|
осумсто девет |
|
Tiếng Mã Lai
Bahasa Melayu
ms
|
lapan ratus sembilan |
|
Tiếng Malta
Malti
mt
|
tmien mija u disgħa |
|
Tiếng Miến Điện
မြန်မာ
my
|
ရှစ်ရာ့ကိုး |
|
Tiếng Na Uy (Bokmål)
Norsk bokmål
nb
|
åtte hundre og ni |
|
Tiếng Nepal
नेपाली
ne
|
eight hundred nine |
|
Tiếng Hà Lan
Nederlands
nl
|
achthonderdnegen |
|
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
Norsk nynorsk
nn
|
åtte hundre og ni |
|
Tiếng Ba Lan
Polski
pl
|
osiemset dziewięć |
|
Tiếng Bồ Đào Nha
Português
pt
|
oitocentos e nove |
|
Tiếng Romania
Română
ro
|
opt sute nouă |
|
Tiếng Nga
Русский
ru
|
восемьсот девять |
|
Tiếng Sami Miền Bắc
Davvisámegiella
se
|
gávccičuođiovcci |
|
Tiếng Slovak
Slovenčina
sk
|
osemsto deväť |
|
Tiếng Slovenia
Slovenščina
sl
|
osemsto devet |
|
Tiếng Albania
Shqip
sq
|
tetëqind e nëntë |
|
Tiếng Serbia
Српски
sr
|
осамсто девет |
|
Tiếng Sunda
Basa Sunda
su
|
eight hundred nine |
|
Tiếng Thụy Điển
Svenska
sv
|
åttahundranio |
|
Tiếng Swahili
Kiswahili
sw
|
mia nane na tisa |
|
Tiếng Tamil
தமிழ்
ta
|
எண்நூறு ஒன்பது |
|
Tiếng Thái
ไทย
th
|
แปดร้อยเก้า |
|
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Türkçe
tr
|
sekiz yüz dokuz |
|
Tiếng Ucraina
Українська
uk
|
вісімсот девʼять |
|
Tiếng Việt
Tiếng Việt
vi
|
tám trăm lẻ chín |
|
Tiếng Quảng Đông
粵語
yue
|
八百零九 |
|
Tiếng Trung
中文
zh
|
八百〇九 |