|
Tiếng Afrikaans
Afrikaans
af
|
nege-en-sewentig |
|
Tiếng Amharic
አማርኛ
am
|
ሰባት አስር ዘጠኝ |
|
Tiếng Ả Rập
العربية
ar
|
تسعة و سبعون |
|
Tiếng Azerbaijan
Azərbaycan
az
|
yetmiş doqquz |
|
Tiếng Belarus
Беларуская
be
|
семдзесят дзевяць |
|
Tiếng Bulgaria
Български
bg
|
седемдесет и девет |
|
Tiếng Bosnia
Bosanski
bs
|
sedamdeset devet |
|
Tiếng Catalan
Català
ca
|
setanta-nou |
|
Tiếng Séc
Čeština
cs
|
sedmdesát devět |
|
Tiếng Wales
Cymraeg
cy
|
saith deg naw |
|
Tiếng Đan Mạch
Dansk
da
|
nioghalvfjerds |
|
Tiếng Đức
Deutsch
de
|
neunundsiebzig |
|
Tiếng Ewe
Eʋegbe
ee
|
blaadre vɔ asieke |
|
Tiếng Hy Lạp
Ελληνικά
el
|
εβδομήντα εννέα |
|
Tiếng Anh
English
en
|
seventy-nine |
|
Tiếng Quốc Tế Ngữ
Esperanto
eo
|
sepdek naŭ |
|
Tiếng Tây Ban Nha
Español
es
|
setenta y nueve |
|
Tiếng Estonia
Eesti
et
|
seitsekümmend üheksa |
|
Tiếng Ba Tư
فارسی
fa
|
هفتاد و نه |
|
Tiếng Phần Lan
Suomi
fi
|
seitsemänkymmentäyhdeksän |
|
Tiếng Faroe
Føroyskt
fo
|
sjeytiníggju |
|
Tiếng Pháp
Français
fr
|
soixante-dix-neuf |
|
Tiếng Ireland
Gaeilge
ga
|
seachtó a naoi |
|
Tiếng Do Thái
עברית
he
|
שבעים ותשע |
|
Tiếng Hindi
हिन्दी
hi
|
उनासी |
|
Tiếng Croatia
Hrvatski
hr
|
sedamdeset i devet |
|
Tiếng Hungary
Magyar
hu
|
hetvenkilenc |
|
Tiếng Armenia
Հայերեն
hy
|
յոթանասունինը |
|
Tiếng Indonesia
Bahasa Indonesia
id
|
tujuh puluh sembilan |
|
Tiếng Iceland
Íslenska
is
|
sjötíu og níu |
|
Tiếng Italy
Italiano
it
|
settantanove |
|
Tiếng Nhật
日本語
ja
|
七十九 |
|
Tiếng Georgia
ქართული
ka
|
სამოცდაცხრამეტი |
|
Tiếng Kazakh
Қазақ
kk
|
seventy-nine |
|
Tiếng Khmer
ខ្មែរ
km
|
ចិតសិបប្រាំបួន |
|
Tiếng Hàn
한국어
ko
|
칠십구 |
|
Tiếng Kyrgyz
Кыргызча
ky
|
жетимиш тогуз |
|
Tiếng Luxembourg
Lëtzebuergesch
lb
|
néngansiwwenzeg |
|
Tiếng Lào
ລາວ
lo
|
ເຈັດສິບເກົ້າ |
|
Tiếng Litva
Lietuvių
lt
|
septyniasdešimt devyni |
|
Tiếng Latvia
Latviešu
lv
|
septiņdesmit deviņi |
|
Tiếng Macedonia
Македонски
mk
|
седумдесет и девет |
|
Tiếng Mã Lai
Bahasa Melayu
ms
|
tujuh puluh sembilan |
|
Tiếng Malta
Malti
mt
|
disgħa u sebgħin |
|
Tiếng Miến Điện
မြန်မာ
my
|
ခုနှစ်ဆယ်ကိုး |
|
Tiếng Na Uy (Bokmål)
Norsk bokmål
nb
|
syttini |
|
Tiếng Nepal
नेपाली
ne
|
seventy-nine |
|
Tiếng Hà Lan
Nederlands
nl
|
negenenzeventig |
|
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
Norsk nynorsk
nn
|
søttini |
|
Tiếng Ba Lan
Polski
pl
|
siedemdziesiąt dziewięć |
|
Tiếng Bồ Đào Nha
Português
pt
|
setenta e nove |
|
Tiếng Romania
Română
ro
|
şaptezeci şi nouă |
|
Tiếng Nga
Русский
ru
|
семьдесят девять |
|
Tiếng Sami Miền Bắc
Davvisámegiella
se
|
čiežalogiovcci |
|
Tiếng Slovak
Slovenčina
sk
|
sedemdesiatdeväť |
|
Tiếng Slovenia
Slovenščina
sl
|
sedemdeset devet |
|
Tiếng Albania
Shqip
sq
|
shtatëdhjetë e nëntë |
|
Tiếng Serbia
Српски
sr
|
седамдесет и девет |
|
Tiếng Sunda
Basa Sunda
su
|
seventy-nine |
|
Tiếng Thụy Điển
Svenska
sv
|
sjuttionio |
|
Tiếng Swahili
Kiswahili
sw
|
sabini na tisa |
|
Tiếng Tamil
தமிழ்
ta
|
எழுபது ஒன்பது |
|
Tiếng Thái
ไทย
th
|
เจ็ดสิบเก้า |
|
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Türkçe
tr
|
yetmiş dokuz |
|
Tiếng Ucraina
Українська
uk
|
сімдесят девʼять |
|
Tiếng Việt
Tiếng Việt
vi
|
bảy mươi chín |
|
Tiếng Quảng Đông
粵語
yue
|
七十九 |
|
Tiếng Trung
中文
zh
|
七十九 |