Trang chủ 55 Tiếng Ewe
55
blaatɔ̃ vɔ atɔ̃
Tiếng Ewe — Eʋegbe
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af vyf-en-vyftig
Tiếng Amharic አማርኛ am አምስት አስር አምስት
Tiếng Ả Rập العربية ar خمسة و خمسون
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az əlli beş
Tiếng Belarus Беларуская be пяцьдзесят пяць
Tiếng Bulgaria Български bg петдесет и пет
Tiếng Bosnia Bosanski bs pedeset pet
Tiếng Catalan Català ca cinquanta-cinc
Tiếng Séc Čeština cs padesát pět
Tiếng Wales Cymraeg cy pum deg pump
Tiếng Đan Mạch Dansk da fem­og­halvtreds
Tiếng Đức Deutsch de fünf­und­fünfzig
Tiếng Ewe Eʋegbe ee blaatɔ̃ vɔ atɔ̃
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el πενήντα πέντε
Tiếng Anh English en fifty-five
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo kvindek kvin
Tiếng Tây Ban Nha Español es cincuenta y cinco
Tiếng Estonia Eesti et viiskümmend viis
Tiếng Ba Tư فارسی fa پنجاه و پنج
Tiếng Phần Lan Suomi fi viisi­kymmentä­viisi
Tiếng Faroe Føroyskt fo fimmti­fimm
Tiếng Pháp Français fr cinquante-cinq
Tiếng Ireland Gaeilge ga caoga a cúig
Tiếng Do Thái עברית he חמישים וחמש
Tiếng Hindi हिन्दी hi पचपन
Tiếng Croatia Hrvatski hr pedeset i pet
Tiếng Hungary Magyar hu ötven­öt
Tiếng Armenia Հայերեն hy հիսուն­հինգ
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id lima puluh lima
Tiếng Iceland Íslenska is fimmtíu og fimm
Tiếng Italy Italiano it cinquanta­cinque
Tiếng Nhật 日本語 ja 五十五
Tiếng Georgia ქართული ka ორმოცდა­თხუთმეტი
Tiếng Kazakh Қазақ kk fifty-five
Tiếng Khmer ខ្មែរ km ហាសិប​ប្រាំ
Tiếng Hàn 한국어 ko 오십오
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky элүү беш
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb fënnefanfofzeg
Tiếng Lào ລາວ lo ຫ້າ​ສິບ​ຫ້າ
Tiếng Litva Lietuvių lt penkiasdešimt penki
Tiếng Latvia Latviešu lv piecdesmit pieci
Tiếng Macedonia Македонски mk педесет и пет
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms lima puluh lima
Tiếng Malta Malti mt ħamsa u ħamsin
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my ငါးဆယ်ငါး
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb femti­fem
Tiếng Nepal नेपाली ne fifty-five
Tiếng Hà Lan Nederlands nl vijf­en­vijftig
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn femti­fem
Tiếng Ba Lan Polski pl pięćdziesiąt pięć
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt cinquenta e cinco
Tiếng Romania Română ro cincizeci şi cinci
Tiếng Nga Русский ru пятьдесят пять
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se vihtta­logi­vihtta
Tiếng Slovak Slovenčina sk päťdesiat­päť
Tiếng Slovenia Slovenščina sl petdeset pet
Tiếng Albania Shqip sq pesëdhjetë e pesë
Tiếng Serbia Српски sr педесет и пет
Tiếng Sunda Basa Sunda su fifty-five
Tiếng Thụy Điển Svenska sv femtio­fem
Tiếng Swahili Kiswahili sw hamsini na tano
Tiếng Tamil தமிழ் ta ஐம்பது ஐந்து
Tiếng Thái ไทย th ห้า​สิบ​ห้า
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr elli beş
Tiếng Ucraina Українська uk пʼятдесят пʼять
Tiếng Việt Tiếng Việt vi năm mươi lăm
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 五十五
Tiếng Trung 中文 zh 五十五
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
5 × 11
Ước số
1, 5, 11, 55
Nhị phân
110111
Bát phân
67
Thập lục phân
37
La Mã
LV
Căn bậc hai
7.416198
Số liên quan