441
چهارصد و چهل و یک
Tiếng Ba Tư — فارسی
Bằng ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Số bằng chữ |
|---|---|
| Tiếng Afrikaans Afrikaans af | vierhonderd een-en-veertig |
| Tiếng Amharic አማርኛ am | አራት መቶ አራት አስር አንድ |
| Tiếng Ả Rập العربية ar | أربعة مائة و واحد و أربعون |
| Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az | dörd yüz qırx bir |
| Tiếng Belarus Беларуская be | чатырыста сорак адзiн |
| Tiếng Bulgaria Български bg | четиристотин четиридесет и едно |
| Tiếng Bosnia Bosanski bs | četristo četrdeset jedan |
| Tiếng Catalan Català ca | quatre-cent quaranta-un |
| Tiếng Séc Čeština cs | čtyři sta čtyřicet jeden |
| Tiếng Wales Cymraeg cy | pedwar cant pedwar deg un |
| Tiếng Đan Mạch Dansk da | firehundrede og enogfyrre |
| Tiếng Đức Deutsch de | vierhunderteinundvierzig |
| Tiếng Ewe Eʋegbe ee | alafa ene blaene vɔ ɖekɛ |
| Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el | τετρακόσια σαράντα ένα |
| Tiếng Anh English en | four hundred forty-one |
| Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo | kvarcent kvardek unu |
| Tiếng Tây Ban Nha Español es | cuatrocientos cuarenta y uno |
| Tiếng Estonia Eesti et | nelisada nelikümmend üks |
| Tiếng Ba Tư فارسی fa | چهارصد و چهل و یک |
| Tiếng Phần Lan Suomi fi | neljäsataaneljäkymmentäyksi |
| Tiếng Faroe Føroyskt fo | fýrehundraðogfýratiein |
| Tiếng Pháp Français fr | quatre cent quarante-et-un |
| Tiếng Ireland Gaeilge ga | ceithre chéad daichead a haon |
| Tiếng Do Thái עברית he | ארבע מאות ארבעים ואחת |
| Tiếng Hindi हिन्दी hi | चार सौ इकतालीस |
| Tiếng Croatia Hrvatski hr | četiristo četrdeset i jedan |
| Tiếng Hungary Magyar hu | négyszáznegyvenegy |
| Tiếng Armenia Հայերեն hy | չորսհարյուր քառասունմեկ |
| Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id | empat ratus empat puluh satu |
| Tiếng Iceland Íslenska is | fjögurhundrað og fjörutíu og einn |
| Tiếng Italy Italiano it | quattrocentoquarantuno |
| Tiếng Nhật 日本語 ja | 四百四十一 |
| Tiếng Georgia ქართული ka | ოთხასორმოცდაერთი |
| Tiếng Kazakh Қазақ kk | four hundred forty-one |
| Tiếng Khmer ខ្មែរ km | បួនរយសែសិបមួយ |
| Tiếng Hàn 한국어 ko | 사백사십일 |
| Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky | төрт жүз кырк бир |
| Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb | véierhonnerteenanvéierzeg |
| Tiếng Lào ລາວ lo | ສີ່ร้อยສີ່ສິບເອັດ |
| Tiếng Litva Lietuvių lt | keturi šimtai keturiasdešimt vienas |
| Tiếng Latvia Latviešu lv | četrsimt četrdesmit viens |
| Tiếng Macedonia Македонски mk | четиристо четириесет и еден |
| Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms | empat ratus empat puluh satu |
| Tiếng Malta Malti mt | erbaʼ mija u wieħed u erbgħin |
| Tiếng Miến Điện မြန်မာ my | လေးရာ့လေးဆယ်တစ် |
| Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb | fire hundre og førtién |
| Tiếng Nepal नेपाली ne | four hundred forty-one |
| Tiếng Hà Lan Nederlands nl | vierhonderdeenenveertig |
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn | fire hundre og førtiéin |
| Tiếng Ba Lan Polski pl | czterysta czterdzieści jeden |
| Tiếng Bồ Đào Nha Português pt | quatrocentos e quarenta e um |
| Tiếng Romania Română ro | patru sute patruzeci şi unu |
| Tiếng Nga Русский ru | четыреста сорок один |
| Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se | njeallječuođinjealljelogiokta |
| Tiếng Slovak Slovenčina sk | štyristo štyridsaťjeden |
| Tiếng Slovenia Slovenščina sl | štiristo štirideset ena |
| Tiếng Albania Shqip sq | katërqind e dyzet e një |
| Tiếng Serbia Српски sr | четиристо четрдесет и један |
| Tiếng Sunda Basa Sunda su | four hundred forty-one |
| Tiếng Thụy Điển Svenska sv | fyrahundrafyrtioett |
| Tiếng Swahili Kiswahili sw | mia nne na arobaini na moja |
| Tiếng Tamil தமிழ் ta | நாநூறூ நாற்பது ஒன்று |
| Tiếng Thái ไทย th | สี่ร้อยสี่สิบเอ็ด |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr | dört yüz kırk bir |
| Tiếng Ucraina Українська uk | чотириста сорок один |
| Tiếng Việt Tiếng Việt vi | bốn trăm bốn mươi mốt |
| Tiếng Quảng Đông 粵語 yue | 四百四十一 |
| Tiếng Trung 中文 zh | 四百四十一 |
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
3 × 3 × 7 × 7
Ước số
1, 3, 7, 9, 21, 49, 63, 147, 441
Nhị phân
110111001
Bát phân
671
Thập lục phân
1B9
La Mã
CDXLI
Căn bậc hai
21
Số liên quan