|
Tiếng Afrikaans
Afrikaans
af
|
vierhonderd dertig |
|
Tiếng Amharic
አማርኛ
am
|
አራት መቶ ሦስት አስር |
|
Tiếng Ả Rập
العربية
ar
|
أربعة مائة و ثلاثون |
|
Tiếng Azerbaijan
Azərbaycan
az
|
dörd yüz otuz |
|
Tiếng Belarus
Беларуская
be
|
чатырыста трыццаць |
|
Tiếng Bulgaria
Български
bg
|
четиристотин тридесет |
|
Tiếng Bosnia
Bosanski
bs
|
četristo trideset |
|
Tiếng Catalan
Català
ca
|
quatre-cent trenta |
|
Tiếng Séc
Čeština
cs
|
čtyři sta třicet |
|
Tiếng Wales
Cymraeg
cy
|
pedwar cant tri deg |
|
Tiếng Đan Mạch
Dansk
da
|
firehundrede og tredive |
|
Tiếng Đức
Deutsch
de
|
vierhundertdreißig |
|
Tiếng Ewe
Eʋegbe
ee
|
alafa ene kple blaetɔ̃ |
|
Tiếng Hy Lạp
Ελληνικά
el
|
τετρακόσια τριάντα |
|
Tiếng Anh
English
en
|
four hundred thirty |
|
Tiếng Quốc Tế Ngữ
Esperanto
eo
|
kvarcent tridek |
|
Tiếng Tây Ban Nha
Español
es
|
cuatrocientos treinta |
|
Tiếng Estonia
Eesti
et
|
nelisada kolmkümmend |
|
Tiếng Ba Tư
فارسی
fa
|
چهارصد و سی |
|
Tiếng Phần Lan
Suomi
fi
|
neljäsataakolmekymmentä |
|
Tiếng Faroe
Føroyskt
fo
|
fýrehundraðogtríati |
|
Tiếng Pháp
Français
fr
|
quatre cent trente |
|
Tiếng Ireland
Gaeilge
ga
|
ceithre chéad tríocha |
|
Tiếng Do Thái
עברית
he
|
ארבע מאות שלושים |
|
Tiếng Hindi
हिन्दी
hi
|
चार सौ तीस |
|
Tiếng Croatia
Hrvatski
hr
|
četiristo trideset |
|
Tiếng Hungary
Magyar
hu
|
négyszázharminc |
|
Tiếng Armenia
Հայերեն
hy
|
չորսհարյուր երեսուն |
|
Tiếng Indonesia
Bahasa Indonesia
id
|
empat ratus tiga puluh |
|
Tiếng Iceland
Íslenska
is
|
fjögurhundrað og þrjátíu |
|
Tiếng Italy
Italiano
it
|
quattrocentotrenta |
|
Tiếng Nhật
日本語
ja
|
四百三十 |
|
Tiếng Georgia
ქართული
ka
|
ოთხასოცდაათი |
|
Tiếng Kazakh
Қазақ
kk
|
four hundred thirty |
|
Tiếng Khmer
ខ្មែរ
km
|
បួនរយសាមសិប |
|
Tiếng Hàn
한국어
ko
|
사백삼십 |
|
Tiếng Kyrgyz
Кыргызча
ky
|
төрт жүз отуз |
|
Tiếng Luxembourg
Lëtzebuergesch
lb
|
véierhonnertdrësseg |
|
Tiếng Lào
ລາວ
lo
|
ສີ່ร้อยສາມສິບ |
|
Tiếng Litva
Lietuvių
lt
|
keturi šimtai trisdešimt |
|
Tiếng Latvia
Latviešu
lv
|
četrsimt trīsdesmit |
|
Tiếng Macedonia
Македонски
mk
|
четиристо триесет |
|
Tiếng Mã Lai
Bahasa Melayu
ms
|
empat ratus tiga puluh |
|
Tiếng Malta
Malti
mt
|
erbaʼ mija u tletin |
|
Tiếng Miến Điện
မြန်မာ
my
|
လေးရာ့သုံးဆယ် |
|
Tiếng Na Uy (Bokmål)
Norsk bokmål
nb
|
fire hundre og tretti |
|
Tiếng Nepal
नेपाली
ne
|
four hundred thirty |
|
Tiếng Hà Lan
Nederlands
nl
|
vierhonderddertig |
|
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
Norsk nynorsk
nn
|
fire hundre og tretti |
|
Tiếng Ba Lan
Polski
pl
|
czterysta trzydzieści |
|
Tiếng Bồ Đào Nha
Português
pt
|
quatrocentos e trinta |
|
Tiếng Romania
Română
ro
|
patru sute treizeci |
|
Tiếng Nga
Русский
ru
|
четыреста тридцать |
|
Tiếng Sami Miền Bắc
Davvisámegiella
se
|
njeallječuođigolbmalogi |
|
Tiếng Slovak
Slovenčina
sk
|
štyristo tridsať |
|
Tiếng Slovenia
Slovenščina
sl
|
štiristo trideset |
|
Tiếng Albania
Shqip
sq
|
katërqind e tridhjetë |
|
Tiếng Serbia
Српски
sr
|
четиристо тридесет |
|
Tiếng Sunda
Basa Sunda
su
|
four hundred thirty |
|
Tiếng Thụy Điển
Svenska
sv
|
fyrahundratrettio |
|
Tiếng Swahili
Kiswahili
sw
|
mia nne na thelathini |
|
Tiếng Tamil
தமிழ்
ta
|
நாநூறூ முப்பது |
|
Tiếng Thái
ไทย
th
|
สี่ร้อยสามสิบ |
|
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Türkçe
tr
|
dört yüz otuz |
|
Tiếng Ucraina
Українська
uk
|
чотириста тридцять |
|
Tiếng Việt
Tiếng Việt
vi
|
bốn trăm ba mươi |
|
Tiếng Quảng Đông
粵語
yue
|
四百三十 |
|
Tiếng Trung
中文
zh
|
四百三十 |