Trang chủ 4 Tiếng Litva
4
keturi
Tiếng Litva — Lietuvių
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af vier
Tiếng Amharic አማርኛ am አራት
Tiếng Ả Rập العربية ar أربعة
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az dörd
Tiếng Belarus Беларуская be чатыры
Tiếng Bulgaria Български bg четири
Tiếng Bosnia Bosanski bs četiri
Tiếng Catalan Català ca quatre
Tiếng Séc Čeština cs čtyři
Tiếng Wales Cymraeg cy pedwar
Tiếng Đan Mạch Dansk da fire
Tiếng Đức Deutsch de vier
Tiếng Ewe Eʋegbe ee ene
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el τέσσερα
Tiếng Anh English en four
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo kvar
Tiếng Tây Ban Nha Español es cuatro
Tiếng Estonia Eesti et neli
Tiếng Ba Tư فارسی fa چهار
Tiếng Phần Lan Suomi fi neljä
Tiếng Faroe Føroyskt fo fýre
Tiếng Pháp Français fr quatre
Tiếng Ireland Gaeilge ga a ceathair
Tiếng Do Thái עברית he ארבע
Tiếng Hindi हिन्दी hi चार
Tiếng Croatia Hrvatski hr četiri
Tiếng Hungary Magyar hu négy
Tiếng Armenia Հայերեն hy չորս
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id empat
Tiếng Iceland Íslenska is fjórir
Tiếng Italy Italiano it quattro
Tiếng Nhật 日本語 ja
Tiếng Georgia ქართული ka ოთხი
Tiếng Kazakh Қазақ kk four
Tiếng Khmer ខ្មែរ km បួន
Tiếng Hàn 한국어 ko
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky төрт
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb véier
Tiếng Lào ລາວ lo ສີ່
Tiếng Litva Lietuvių lt keturi
Tiếng Latvia Latviešu lv četri
Tiếng Macedonia Македонски mk четири
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms empat
Tiếng Malta Malti mt erbgħa
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my လေး
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb fire
Tiếng Nepal नेपाली ne four
Tiếng Hà Lan Nederlands nl vier
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn fire
Tiếng Ba Lan Polski pl cztery
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt quatro
Tiếng Romania Română ro patru
Tiếng Nga Русский ru четыре
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se njeallje
Tiếng Slovak Slovenčina sk štyri
Tiếng Slovenia Slovenščina sl štiri
Tiếng Albania Shqip sq katër
Tiếng Serbia Српски sr четири
Tiếng Sunda Basa Sunda su four
Tiếng Thụy Điển Svenska sv fyra
Tiếng Swahili Kiswahili sw nne
Tiếng Tamil தமிழ் ta நான்கு
Tiếng Thái ไทย th สี่
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr dört
Tiếng Ucraina Українська uk чотири
Tiếng Việt Tiếng Việt vi bốn
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue
Tiếng Trung 中文 zh
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 2
Ước số
1, 2, 4
Nhị phân
100
Bát phân
4
Thập lục phân
4
La Mã
IV
Căn bậc hai
2
Số liên quan
2 8 9 16 25 27 32 36