345
trois cent quarante-cinq
Tiếng Pháp — Français
Bằng ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Số bằng chữ |
|---|---|
| Tiếng Afrikaans Afrikaans af | driehonderd vyf-en-veertig |
| Tiếng Amharic አማርኛ am | ሦስት መቶ አራት አስር አምስት |
| Tiếng Ả Rập العربية ar | ثلاثة مائة و خمسة و أربعون |
| Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az | üç yüz qırx beş |
| Tiếng Belarus Беларуская be | трыста сорак пяць |
| Tiếng Bulgaria Български bg | триста четиридесет и пет |
| Tiếng Bosnia Bosanski bs | trista četrdeset pet |
| Tiếng Catalan Català ca | tres-cent quaranta-cinc |
| Tiếng Séc Čeština cs | tři sta čtyřicet pět |
| Tiếng Wales Cymraeg cy | tri cant pedwar deg pump |
| Tiếng Đan Mạch Dansk da | trehundrede og femogfyrre |
| Tiếng Đức Deutsch de | dreihundertfünfundvierzig |
| Tiếng Ewe Eʋegbe ee | alafa etɔ̃ blaene vɔ atɔ̃ |
| Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el | τριακόσια σαράντα πέντε |
| Tiếng Anh English en | three hundred forty-five |
| Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo | tricent kvardek kvin |
| Tiếng Tây Ban Nha Español es | trescientos cuarenta y cinco |
| Tiếng Estonia Eesti et | kolmsada nelikümmend viis |
| Tiếng Ba Tư فارسی fa | سیصد و چهل و پنج |
| Tiếng Phần Lan Suomi fi | kolmesataaneljäkymmentäviisi |
| Tiếng Faroe Føroyskt fo | trýhundraðogfýratifimm |
| Tiếng Pháp Français fr | trois cent quarante-cinq |
| Tiếng Ireland Gaeilge ga | trí chéad daichead a cúig |
| Tiếng Do Thái עברית he | שלוש מאות ארבעים וחמש |
| Tiếng Hindi हिन्दी hi | तीन सौ पैंतालीस |
| Tiếng Croatia Hrvatski hr | tristo četrdeset i pet |
| Tiếng Hungary Magyar hu | háromszáznegyvenöt |
| Tiếng Armenia Հայերեն hy | երեքհարյուր քառասունհինգ |
| Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id | tiga ratus empat puluh lima |
| Tiếng Iceland Íslenska is | þrjúhundrað og fjörutíu og fimm |
| Tiếng Italy Italiano it | trecentoquarantacinque |
| Tiếng Nhật 日本語 ja | 三百四十五 |
| Tiếng Georgia ქართული ka | სამასორმოცდახუთი |
| Tiếng Kazakh Қазақ kk | three hundred forty-five |
| Tiếng Khmer ខ្មែរ km | បីរយសែសិបប្រាំ |
| Tiếng Hàn 한국어 ko | 삼백사십오 |
| Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky | үч жүз кырк беш |
| Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb | dräihonnertfënnefanvéierzeg |
| Tiếng Lào ລາວ lo | ສາມร้อยສີ່ສິບຫ້າ |
| Tiếng Litva Lietuvių lt | trys šimtai keturiasdešimt penki |
| Tiếng Latvia Latviešu lv | trīssimt četrdesmit pieci |
| Tiếng Macedonia Македонски mk | тристо четириесет и пет |
| Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms | tiga ratus empat puluh lima |
| Tiếng Malta Malti mt | tliet mija u ħamsa u erbgħin |
| Tiếng Miến Điện မြန်မာ my | သုံးရာ့လေးဆယ်ငါး |
| Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb | tre hundre og førtifem |
| Tiếng Nepal नेपाली ne | three hundred forty-five |
| Tiếng Hà Lan Nederlands nl | driehonderdvijfenveertig |
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn | tre hundre og førtifem |
| Tiếng Ba Lan Polski pl | trzysta czterdzieści pięć |
| Tiếng Bồ Đào Nha Português pt | trezentos e quarenta e cinco |
| Tiếng Romania Română ro | trei sute patruzeci şi cinci |
| Tiếng Nga Русский ru | триста сорок пять |
| Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se | golbmačuođinjealljelogivihtta |
| Tiếng Slovak Slovenčina sk | tristo štyridsaťpäť |
| Tiếng Slovenia Slovenščina sl | tristo štirideset pet |
| Tiếng Albania Shqip sq | treqind e dyzet e pesë |
| Tiếng Serbia Српски sr | триста четрдесет и пет |
| Tiếng Sunda Basa Sunda su | three hundred forty-five |
| Tiếng Thụy Điển Svenska sv | trehundrafyrtiofem |
| Tiếng Swahili Kiswahili sw | mia tatu na arobaini na tano |
| Tiếng Tamil தமிழ் ta | முந்நூறு நாற்பது ஐந்து |
| Tiếng Thái ไทย th | สามร้อยสี่สิบห้า |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr | üç yüz kırk beş |
| Tiếng Ucraina Українська uk | триста сорок пʼять |
| Tiếng Việt Tiếng Việt vi | ba trăm bốn mươi lăm |
| Tiếng Quảng Đông 粵語 yue | 三百四十五 |
| Tiếng Trung 中文 zh | 三百四十五 |
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
3 × 5 × 23
Ước số
1, 3, 5, 15, 23, 69, 115, 345
Nhị phân
101011001
Bát phân
531
Thập lục phân
159
La Mã
CCCXLV
Căn bậc hai
18.574176
Số liên quan