|
Tiếng Afrikaans
Afrikaans
af
|
driehonderd een-en-dertig |
|
Tiếng Amharic
አማርኛ
am
|
ሦስት መቶ ሦስት አስር አንድ |
|
Tiếng Ả Rập
العربية
ar
|
ثلاثة مائة و واحد و ثلاثون |
|
Tiếng Azerbaijan
Azərbaycan
az
|
üç yüz otuz bir |
|
Tiếng Belarus
Беларуская
be
|
трыста трыццаць адзiн |
|
Tiếng Bulgaria
Български
bg
|
триста тридесет и едно |
|
Tiếng Bosnia
Bosanski
bs
|
trista trideset jedan |
|
Tiếng Catalan
Català
ca
|
tres-cent trenta-un |
|
Tiếng Séc
Čeština
cs
|
tři sta třicet jeden |
|
Tiếng Wales
Cymraeg
cy
|
tri cant tri deg un |
|
Tiếng Đan Mạch
Dansk
da
|
trehundrede og enogtredive |
|
Tiếng Đức
Deutsch
de
|
dreihunderteinunddreißig |
|
Tiếng Ewe
Eʋegbe
ee
|
alafa etɔ̃ blaetɔ̃ vɔ ɖekɛ |
|
Tiếng Hy Lạp
Ελληνικά
el
|
τριακόσια τριάντα ένα |
|
Tiếng Anh
English
en
|
three hundred thirty-one |
|
Tiếng Quốc Tế Ngữ
Esperanto
eo
|
tricent tridek unu |
|
Tiếng Tây Ban Nha
Español
es
|
trescientos treinta y uno |
|
Tiếng Estonia
Eesti
et
|
kolmsada kolmkümmend üks |
|
Tiếng Ba Tư
فارسی
fa
|
سیصد و سی و یک |
|
Tiếng Phần Lan
Suomi
fi
|
kolmesataakolmekymmentäyksi |
|
Tiếng Faroe
Føroyskt
fo
|
trýhundraðogtríatiein |
|
Tiếng Pháp
Français
fr
|
trois cent trente-et-un |
|
Tiếng Ireland
Gaeilge
ga
|
trí chéad tríocha a haon |
|
Tiếng Do Thái
עברית
he
|
שלוש מאות שלושים ואחת |
|
Tiếng Hindi
हिन्दी
hi
|
तीन सौ इकतीस |
|
Tiếng Croatia
Hrvatski
hr
|
tristo trideset i jedan |
|
Tiếng Hungary
Magyar
hu
|
háromszázharmincegy |
|
Tiếng Armenia
Հայերեն
hy
|
երեքհարյուր երեսունմեկ |
|
Tiếng Indonesia
Bahasa Indonesia
id
|
tiga ratus tiga puluh satu |
|
Tiếng Iceland
Íslenska
is
|
þrjúhundrað og þrjátíu og einn |
|
Tiếng Italy
Italiano
it
|
trecentotrentuno |
|
Tiếng Nhật
日本語
ja
|
三百三十一 |
|
Tiếng Georgia
ქართული
ka
|
სამასოცდათერთმეტი |
|
Tiếng Kazakh
Қазақ
kk
|
three hundred thirty-one |
|
Tiếng Khmer
ខ្មែរ
km
|
បីរយសាមសិបមួយ |
|
Tiếng Hàn
한국어
ko
|
삼백삼십일 |
|
Tiếng Kyrgyz
Кыргызча
ky
|
үч жүз отуз бир |
|
Tiếng Luxembourg
Lëtzebuergesch
lb
|
dräihonnerteenandrësseg |
|
Tiếng Lào
ລາວ
lo
|
ສາມร้อยສາມສິບເອັດ |
|
Tiếng Litva
Lietuvių
lt
|
trys šimtai trisdešimt vienas |
|
Tiếng Latvia
Latviešu
lv
|
trīssimt trīsdesmit viens |
|
Tiếng Macedonia
Македонски
mk
|
тристо триесет и еден |
|
Tiếng Mã Lai
Bahasa Melayu
ms
|
tiga ratus tiga puluh satu |
|
Tiếng Malta
Malti
mt
|
tliet mija u wieħed u tletin |
|
Tiếng Miến Điện
မြန်မာ
my
|
သုံးရာ့သုံးဆယ်တစ် |
|
Tiếng Na Uy (Bokmål)
Norsk bokmål
nb
|
tre hundre og trettién |
|
Tiếng Nepal
नेपाली
ne
|
three hundred thirty-one |
|
Tiếng Hà Lan
Nederlands
nl
|
driehonderdeenendertig |
|
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
Norsk nynorsk
nn
|
tre hundre og trettiéin |
|
Tiếng Ba Lan
Polski
pl
|
trzysta trzydzieści jeden |
|
Tiếng Bồ Đào Nha
Português
pt
|
trezentos e trinta e um |
|
Tiếng Romania
Română
ro
|
trei sute treizeci şi unu |
|
Tiếng Nga
Русский
ru
|
триста тридцать один |
|
Tiếng Sami Miền Bắc
Davvisámegiella
se
|
golbmačuođigolbmalogiokta |
|
Tiếng Slovak
Slovenčina
sk
|
tristo tridsaťjeden |
|
Tiếng Slovenia
Slovenščina
sl
|
tristo trideset ena |
|
Tiếng Albania
Shqip
sq
|
treqind e tridhjetë e një |
|
Tiếng Serbia
Српски
sr
|
триста тридесет и један |
|
Tiếng Sunda
Basa Sunda
su
|
three hundred thirty-one |
|
Tiếng Thụy Điển
Svenska
sv
|
trehundratrettioett |
|
Tiếng Swahili
Kiswahili
sw
|
mia tatu na thelathini na moja |
|
Tiếng Tamil
தமிழ்
ta
|
முந்நூறு முப்பது ஒன்று |
|
Tiếng Thái
ไทย
th
|
สามร้อยสามสิบเอ็ด |
|
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Türkçe
tr
|
üç yüz otuz bir |
|
Tiếng Ucraina
Українська
uk
|
триста тридцять один |
|
Tiếng Việt
Tiếng Việt
vi
|
ba trăm ba mươi mốt |
|
Tiếng Quảng Đông
粵語
yue
|
三百三十一 |
|
Tiếng Trung
中文
zh
|
三百三十一 |