Trang chủ 328 Tiếng Khmer
328
បី​រយ​ម្ភៃ​ប្រាំបី
Tiếng Khmer — ខ្មែរ
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af driehonderd agt-en-twintig
Tiếng Amharic አማርኛ am ሦስት መቶ ሁለት አስር ስምንት
Tiếng Ả Rập العربية ar ثلاثة مائة و ثمانية و عشرون
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az üç yüz iyirmi səkkiz
Tiếng Belarus Беларуская be трыста дваццаць восем
Tiếng Bulgaria Български bg триста двадесет и осем
Tiếng Bosnia Bosanski bs trista dvadeset osam
Tiếng Catalan Català ca tres-cent vint-i-vuit
Tiếng Séc Čeština cs tři sta dvacet osm
Tiếng Wales Cymraeg cy tri cant dau ddeg wyth
Tiếng Đan Mạch Dansk da tre­hundrede og otte­og­tyve
Tiếng Đức Deutsch de drei­hundert­acht­und­zwanzig
Tiếng Ewe Eʋegbe ee alafa etɔ̃ blaeve vɔ enyi
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el τριακόσια είκοσι οκτώ
Tiếng Anh English en three hundred twenty-eight
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo tricent dudek ok
Tiếng Tây Ban Nha Español es trescientos veintiocho
Tiếng Estonia Eesti et kolmsada kakskümmend kaheksa
Tiếng Ba Tư فارسی fa سیصد و بیست و هشت
Tiếng Phần Lan Suomi fi kolme­sataa­kaksi­kymmentä­kahdeksan
Tiếng Faroe Føroyskt fo trý­hundrað­og­tjúgo­átta
Tiếng Pháp Français fr trois cent vingt-huit
Tiếng Ireland Gaeilge ga trí chéad fiche a hocht
Tiếng Do Thái עברית he שלוש מאות עשרים ושמונה
Tiếng Hindi हिन्दी hi तीन सौ अट्ठाईस
Tiếng Croatia Hrvatski hr tristo dvadeset i osam
Tiếng Hungary Magyar hu három­száz­huszon­nyolc
Tiếng Armenia Հայերեն hy երեք­հարյուր քսան­ութ
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id tiga ratus dua puluh delapan
Tiếng Iceland Íslenska is þrjú­hundrað og tuttugu og átta
Tiếng Italy Italiano it tre­cento­vent­otto
Tiếng Nhật 日本語 ja 三百二十八
Tiếng Georgia ქართული ka სამას­ოცდა­რვა
Tiếng Kazakh Қазақ kk three hundred twenty-eight
Tiếng Khmer ខ្មែរ km បី​រយ​ម្ភៃ​ប្រាំបី
Tiếng Hàn 한국어 ko 삼백이십팔
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky үч жүз жыйырма сегиз
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb dräi­honnert­aachtanzwanzeg
Tiếng Lào ລາວ lo ສາມ​ร้อย​ຊາວ​ແປດ
Tiếng Litva Lietuvių lt trys šimtai dvidešimt aštuoni
Tiếng Latvia Latviešu lv trīssimt divdesmit astoņi
Tiếng Macedonia Македонски mk тристо дваесет и осум
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms tiga ratus dua puluh lapan
Tiếng Malta Malti mt tliet mija u tmienja u għoxrin
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my သုံးရာ့နှစ်ဆယ်ရှစ်
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb tre hundre og tjue­åtte
Tiếng Nepal नेपाली ne three hundred twenty-eight
Tiếng Hà Lan Nederlands nl drie­honderd­acht­en­twintig
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn tre hundre og tjue­åtte
Tiếng Ba Lan Polski pl trzysta dwadzieścia osiem
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt trezentos e vinte e oito
Tiếng Romania Română ro trei sute douăzeci şi opt
Tiếng Nga Русский ru триста двадцать восемь
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se golbma­čuođi­guokte­logi­gávcci
Tiếng Slovak Slovenčina sk tri­sto dvadsať­osem
Tiếng Slovenia Slovenščina sl tristo dvaset osem
Tiếng Albania Shqip sq treqind e njëzet e tetë
Tiếng Serbia Српски sr триста двадесет и осам
Tiếng Sunda Basa Sunda su three hundred twenty-eight
Tiếng Thụy Điển Svenska sv tre­hundra­tjugo­åtta
Tiếng Swahili Kiswahili sw mia tatu na ishirini na nane
Tiếng Tamil தமிழ் ta முந்நூறு இருபது எட்டு
Tiếng Thái ไทย th สาม​ร้อย​ยี่​สิบ​แปด
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr üç yüz yirmi sekiz
Tiếng Ucraina Українська uk триста двадцять вісім
Tiếng Việt Tiếng Việt vi ba trăm hai mươi tám
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 三百二十八
Tiếng Trung 中文 zh 三百二十八
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 2 × 2 × 41
Ước số
1, 2, 4, 8, 41, 82, 164, 328
Nhị phân
101001000
Bát phân
510
Thập lục phân
148
La Mã
CCCXXVIII
Căn bậc hai
18.11077
Số liên quan