|
Tiếng Afrikaans
Afrikaans
af
|
driehonderd ses-en-twintig |
|
Tiếng Amharic
አማርኛ
am
|
ሦስት መቶ ሁለት አስር ስድስት |
|
Tiếng Ả Rập
العربية
ar
|
ثلاثة مائة و ستة و عشرون |
|
Tiếng Azerbaijan
Azərbaycan
az
|
üç yüz iyirmi altı |
|
Tiếng Belarus
Беларуская
be
|
трыста дваццаць шэсць |
|
Tiếng Bulgaria
Български
bg
|
триста двадесет и шест |
|
Tiếng Bosnia
Bosanski
bs
|
trista dvadeset šest |
|
Tiếng Catalan
Català
ca
|
tres-cent vint-i-sis |
|
Tiếng Séc
Čeština
cs
|
tři sta dvacet šest |
|
Tiếng Wales
Cymraeg
cy
|
tri cant dau ddeg chwech |
|
Tiếng Đan Mạch
Dansk
da
|
trehundrede og seksogtyve |
|
Tiếng Đức
Deutsch
de
|
dreihundertsechsundzwanzig |
|
Tiếng Ewe
Eʋegbe
ee
|
alafa etɔ̃ blaeve vɔ ade |
|
Tiếng Hy Lạp
Ελληνικά
el
|
τριακόσια είκοσι έξι |
|
Tiếng Anh
English
en
|
three hundred twenty-six |
|
Tiếng Quốc Tế Ngữ
Esperanto
eo
|
tricent dudek ses |
|
Tiếng Tây Ban Nha
Español
es
|
trescientos veintiséis |
|
Tiếng Estonia
Eesti
et
|
kolmsada kakskümmend kuus |
|
Tiếng Ba Tư
فارسی
fa
|
سیصد و بیست و شش |
|
Tiếng Phần Lan
Suomi
fi
|
kolmesataakaksikymmentäkuusi |
|
Tiếng Faroe
Føroyskt
fo
|
trýhundraðogtjúgoseks |
|
Tiếng Pháp
Français
fr
|
trois cent vingt-six |
|
Tiếng Ireland
Gaeilge
ga
|
trí chéad fiche a sé |
|
Tiếng Do Thái
עברית
he
|
שלוש מאות עשרים ושש |
|
Tiếng Hindi
हिन्दी
hi
|
तीन सौ छब्बीस |
|
Tiếng Croatia
Hrvatski
hr
|
tristo dvadeset i šest |
|
Tiếng Hungary
Magyar
hu
|
háromszázhuszonhat |
|
Tiếng Armenia
Հայերեն
hy
|
երեքհարյուր քսանվեց |
|
Tiếng Indonesia
Bahasa Indonesia
id
|
tiga ratus dua puluh enam |
|
Tiếng Iceland
Íslenska
is
|
þrjúhundrað og tuttugu og sex |
|
Tiếng Italy
Italiano
it
|
trecentoventisei |
|
Tiếng Nhật
日本語
ja
|
三百二十六 |
|
Tiếng Georgia
ქართული
ka
|
სამასოცდაექვსი |
|
Tiếng Kazakh
Қазақ
kk
|
three hundred twenty-six |
|
Tiếng Khmer
ខ្មែរ
km
|
បីរយម្ភៃប្រាំមួយ |
|
Tiếng Hàn
한국어
ko
|
삼백이십육 |
|
Tiếng Kyrgyz
Кыргызча
ky
|
үч жүз жыйырма алты |
|
Tiếng Luxembourg
Lëtzebuergesch
lb
|
dräihonnertsechsanzwanzeg |
|
Tiếng Lào
ລາວ
lo
|
ສາມร้อยຊາວຫົກ |
|
Tiếng Litva
Lietuvių
lt
|
trys šimtai dvidešimt šeši |
|
Tiếng Latvia
Latviešu
lv
|
trīssimt divdesmit seši |
|
Tiếng Macedonia
Македонски
mk
|
тристо дваесет и шест |
|
Tiếng Mã Lai
Bahasa Melayu
ms
|
tiga ratus dua puluh enam |
|
Tiếng Malta
Malti
mt
|
tliet mija u sitta u għoxrin |
|
Tiếng Miến Điện
မြန်မာ
my
|
သုံးရာ့နှစ်ဆယ်ခြောက် |
|
Tiếng Na Uy (Bokmål)
Norsk bokmål
nb
|
tre hundre og tjueseks |
|
Tiếng Nepal
नेपाली
ne
|
three hundred twenty-six |
|
Tiếng Hà Lan
Nederlands
nl
|
driehonderdzesentwintig |
|
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
Norsk nynorsk
nn
|
tre hundre og tjueseks |
|
Tiếng Ba Lan
Polski
pl
|
trzysta dwadzieścia sześć |
|
Tiếng Bồ Đào Nha
Português
pt
|
trezentos e vinte e seis |
|
Tiếng Romania
Română
ro
|
trei sute douăzeci şi şase |
|
Tiếng Nga
Русский
ru
|
триста двадцать шесть |
|
Tiếng Sami Miền Bắc
Davvisámegiella
se
|
golbmačuođiguoktelogiguhtta |
|
Tiếng Slovak
Slovenčina
sk
|
tristo dvadsaťšesť |
|
Tiếng Slovenia
Slovenščina
sl
|
tristo dvaset šest |
|
Tiếng Albania
Shqip
sq
|
treqind e njëzet e gjashtë |
|
Tiếng Serbia
Српски
sr
|
триста двадесет и шест |
|
Tiếng Sunda
Basa Sunda
su
|
three hundred twenty-six |
|
Tiếng Thụy Điển
Svenska
sv
|
trehundratjugosex |
|
Tiếng Swahili
Kiswahili
sw
|
mia tatu na ishirini na sita |
|
Tiếng Tamil
தமிழ்
ta
|
முந்நூறு இருபது ஆறு |
|
Tiếng Thái
ไทย
th
|
สามร้อยยี่สิบหก |
|
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Türkçe
tr
|
üç yüz yirmi altı |
|
Tiếng Ucraina
Українська
uk
|
триста двадцять шість |
|
Tiếng Việt
Tiếng Việt
vi
|
ba trăm hai mươi sáu |
|
Tiếng Quảng Đông
粵語
yue
|
三百二十六 |
|
Tiếng Trung
中文
zh
|
三百二十六 |