Trang chủ 314 Tiếng Nga
314
триста четырнадцать
Tiếng Nga — Русский
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af driehonderd veertien
Tiếng Amharic አማርኛ am ሦስት መቶ አስር አራት
Tiếng Ả Rập العربية ar ثلاثة مائة و أربعة عشر
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az üç yüz on dörd
Tiếng Belarus Беларуская be трыста чатырнаццаць
Tiếng Bulgaria Български bg триста четиринадесет
Tiếng Bosnia Bosanski bs trista četrnaest
Tiếng Catalan Català ca tres-cent catorze
Tiếng Séc Čeština cs tři sta čtrnáct
Tiếng Wales Cymraeg cy tri cant un deg pedwar
Tiếng Đan Mạch Dansk da tre­hundrede og fjorten
Tiếng Đức Deutsch de drei­hundert­vierzehn
Tiếng Ewe Eʋegbe ee alafa etɔ̃ kple wuiene
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el τριακόσια δεκα­τέσσερα
Tiếng Anh English en three hundred fourteen
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo tricent dek kvar
Tiếng Tây Ban Nha Español es trescientos catorce
Tiếng Estonia Eesti et kolmsada neliteist
Tiếng Ba Tư فارسی fa سیصد و چهارده
Tiếng Phần Lan Suomi fi kolme­sataa­neljätoista
Tiếng Faroe Føroyskt fo trý­hundrað­og­fjúrtan
Tiếng Pháp Français fr trois cent quatorze
Tiếng Ireland Gaeilge ga trí chéad a ceathair déag
Tiếng Do Thái עברית he שלוש מאות וארבע עשרה
Tiếng Hindi हिन्दी hi तीन सौ चौदह
Tiếng Croatia Hrvatski hr tristo četrnaest
Tiếng Hungary Magyar hu három­száz­tizen­négy
Tiếng Armenia Հայերեն hy երեք­հարյուր տասն­չորս
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id tiga ratus empat belas
Tiếng Iceland Íslenska is þrjú­hundrað og fjórtán
Tiếng Italy Italiano it tre­cento­quattordici
Tiếng Nhật 日本語 ja 三百十四
Tiếng Georgia ქართული ka სამას­თოთხმეტი
Tiếng Kazakh Қазақ kk three hundred fourteen
Tiếng Khmer ខ្មែរ km បី​រយ​ដប់​បួន
Tiếng Hàn 한국어 ko 삼백십사
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky үч жүз он төрт
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb dräi­honnert­véierzéng
Tiếng Lào ລາວ lo ສາມ​ร้อย​ສິບ​ສີ່
Tiếng Litva Lietuvių lt trys šimtai keturiolika
Tiếng Latvia Latviešu lv trīssimt četrpadsmit
Tiếng Macedonia Македонски mk тристо четиринаесет
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms tiga ratus empat belas
Tiếng Malta Malti mt tliet mija u erbatax
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my သုံးရာ့ဆယ့်လေး
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb tre hundre og fjorten
Tiếng Nepal नेपाली ne three hundred fourteen
Tiếng Hà Lan Nederlands nl drie­honderd­veertien
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn tre hundre og fjorten
Tiếng Ba Lan Polski pl trzysta czternaście
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt trezentos e catorze
Tiếng Romania Română ro trei sute patrusprezece
Tiếng Nga Русский ru триста четырнадцать
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se golbma­čuođi­njeallje­nuppe­lohkái
Tiếng Slovak Slovenčina sk tri­sto štrnásť
Tiếng Slovenia Slovenščina sl tristo štrinajst
Tiếng Albania Shqip sq treqind e katërmbëdhjetë
Tiếng Serbia Српски sr триста четрнаест
Tiếng Sunda Basa Sunda su three hundred fourteen
Tiếng Thụy Điển Svenska sv tre­hundra­fjorton
Tiếng Swahili Kiswahili sw mia tatu na kumi na nne
Tiếng Tamil தமிழ் ta முந்நூறு பதினான்கு
Tiếng Thái ไทย th สาม​ร้อย​สิบ​สี่
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr üç yüz on dört
Tiếng Ucraina Українська uk триста чотирнадцять
Tiếng Việt Tiếng Việt vi ba trăm mười bốn
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 三百一十四
Tiếng Trung 中文 zh 三百一十四
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 157
Ước số
1, 2, 157, 314
Nhị phân
100111010
Bát phân
472
Thập lục phân
13A
La Mã
CCCXIV
Căn bậc hai
17.720045
Số liên quan