295
du šimtai devyniasdešimt penki
Tiếng Litva — Lietuvių
Bằng ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Số bằng chữ |
|---|---|
| Tiếng Afrikaans Afrikaans af | tweehonderd vyf-en-negentig |
| Tiếng Amharic አማርኛ am | ሁለት መቶ ዘጠኝ አስር አምስት |
| Tiếng Ả Rập العربية ar | مائتان و خمسة و تسعون |
| Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az | iki yüz doxsan beş |
| Tiếng Belarus Беларуская be | дзвесце дзевяноста пяць |
| Tiếng Bulgaria Български bg | двеста деветдесет и пет |
| Tiếng Bosnia Bosanski bs | dvesta devedeset pet |
| Tiếng Catalan Català ca | dos-cent noranta-cinc |
| Tiếng Séc Čeština cs | dvě stě devadesát pět |
| Tiếng Wales Cymraeg cy | dau cant naw deg pump |
| Tiếng Đan Mạch Dansk da | tohundrede og femoghalvfems |
| Tiếng Đức Deutsch de | zweihundertfünfundneunzig |
| Tiếng Ewe Eʋegbe ee | alafa eve blaasieke vɔ atɔ̃ |
| Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el | διακόσια εννενήντα πέντε |
| Tiếng Anh English en | two hundred ninety-five |
| Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo | ducent naŭdek kvin |
| Tiếng Tây Ban Nha Español es | doscientos noventa y cinco |
| Tiếng Estonia Eesti et | kakssada üheksakümmend viis |
| Tiếng Ba Tư فارسی fa | دویست و نود و پنج |
| Tiếng Phần Lan Suomi fi | kaksisataayhdeksänkymmentäviisi |
| Tiếng Faroe Føroyskt fo | tveyhundraðognítifimm |
| Tiếng Pháp Français fr | deux cent quatre-vingt-quinze |
| Tiếng Ireland Gaeilge ga | dhá chéad nócha a cúig |
| Tiếng Do Thái עברית he | מאתיים תשעים וחמש |
| Tiếng Hindi हिन्दी hi | दो सौ पंचानबे |
| Tiếng Croatia Hrvatski hr | dvjesto devedeset i pet |
| Tiếng Hungary Magyar hu | kétszázkilencvenöt |
| Tiếng Armenia Հայերեն hy | երկուհարյուր իննասունհինգ |
| Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id | dua ratus sembilan puluh lima |
| Tiếng Iceland Íslenska is | tvöhundrað og níutíu og fimm |
| Tiếng Italy Italiano it | duecentonovantacinque |
| Tiếng Nhật 日本語 ja | 二百九十五 |
| Tiếng Georgia ქართული ka | ორასოთხმოცდათხუთმეტი |
| Tiếng Kazakh Қазақ kk | two hundred ninety-five |
| Tiếng Khmer ខ្មែរ km | ពីររយកៅសិបប្រាំ |
| Tiếng Hàn 한국어 ko | 이백구십오 |
| Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky | эки жүз токсон беш |
| Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb | zweehonnertfënnefannonzeg |
| Tiếng Lào ລາວ lo | ສອງร้อยເກົ້າສິບຫ້າ |
| Tiếng Litva Lietuvių lt | du šimtai devyniasdešimt penki |
| Tiếng Latvia Latviešu lv | divsimt deviņdesmit pieci |
| Tiếng Macedonia Македонски mk | двесто деведесет и пет |
| Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms | dua ratus sembilan puluh lima |
| Tiếng Malta Malti mt | mitejn u ħamsa u disgħin |
| Tiếng Miến Điện မြန်မာ my | နှစ်ရာ့ကိုးဆယ်ငါး |
| Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb | to hundre og nittifem |
| Tiếng Nepal नेपाली ne | two hundred ninety-five |
| Tiếng Hà Lan Nederlands nl | tweehonderdvijfennegentig |
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn | to hundre og nittifem |
| Tiếng Ba Lan Polski pl | dwieście dziewięćdziesiąt pięć |
| Tiếng Bồ Đào Nha Português pt | duzentos e noventa e cinco |
| Tiếng Romania Română ro | două sute nouăzeci şi cinci |
| Tiếng Nga Русский ru | двести девяносто пять |
| Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se | guoktečuođiovccilogivihtta |
| Tiếng Slovak Slovenčina sk | dvesto deväťdesiatpäť |
| Tiếng Slovenia Slovenščina sl | dvjesto devetdeset pet |
| Tiếng Albania Shqip sq | dyqind e nëntëdhjetë e pesë |
| Tiếng Serbia Српски sr | двеста деведесет и пет |
| Tiếng Sunda Basa Sunda su | two hundred ninety-five |
| Tiếng Thụy Điển Svenska sv | tvåhundranittiofem |
| Tiếng Swahili Kiswahili sw | mia mbili na tisini na tano |
| Tiếng Tamil தமிழ் ta | இருநூறு தொண்ணூறு ஐந்து |
| Tiếng Thái ไทย th | สองร้อยเก้าสิบห้า |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr | iki yüz doksan beş |
| Tiếng Ucraina Українська uk | двісті девʼяносто пʼять |
| Tiếng Việt Tiếng Việt vi | hai trăm chín mươi lăm |
| Tiếng Quảng Đông 粵語 yue | 二百九十五 |
| Tiếng Trung 中文 zh | 二百九十五 |
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
5 × 59
Ước số
1, 5, 59, 295
Nhị phân
100100111
Bát phân
447
Thập lục phân
127
La Mã
CCXCV
Căn bậc hai
17.175564
Số liên quan