271
deux cent soixante-et-onze
Tiếng Pháp — Français
Bằng ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Số bằng chữ |
|---|---|
| Tiếng Afrikaans Afrikaans af | tweehonderd een-en-sewentig |
| Tiếng Amharic አማርኛ am | ሁለት መቶ ሰባት አስር አንድ |
| Tiếng Ả Rập العربية ar | مائتان و واحد و سبعون |
| Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az | iki yüz yetmiş bir |
| Tiếng Belarus Беларуская be | дзвесце семдзесят адзiн |
| Tiếng Bulgaria Български bg | двеста седемдесет и едно |
| Tiếng Bosnia Bosanski bs | dvesta sedamdeset jedan |
| Tiếng Catalan Català ca | dos-cent setanta-un |
| Tiếng Séc Čeština cs | dvě stě sedmdesát jeden |
| Tiếng Wales Cymraeg cy | dau cant saith deg un |
| Tiếng Đan Mạch Dansk da | tohundrede og enoghalvfjerds |
| Tiếng Đức Deutsch de | zweihunderteinundsiebzig |
| Tiếng Ewe Eʋegbe ee | alafa eve blaadre vɔ ɖekɛ |
| Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el | διακόσια εβδομήντα ένα |
| Tiếng Anh English en | two hundred seventy-one |
| Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo | ducent sepdek unu |
| Tiếng Tây Ban Nha Español es | doscientos setenta y uno |
| Tiếng Estonia Eesti et | kakssada seitsekümmend üks |
| Tiếng Ba Tư فارسی fa | دویست و هفتاد و یک |
| Tiếng Phần Lan Suomi fi | kaksisataaseitsemänkymmentäyksi |
| Tiếng Faroe Føroyskt fo | tveyhundraðogsjeytiein |
| Tiếng Pháp Français fr | deux cent soixante-et-onze |
| Tiếng Ireland Gaeilge ga | dhá chéad seachtó a haon |
| Tiếng Do Thái עברית he | מאתיים שבעים ואחת |
| Tiếng Hindi हिन्दी hi | दो सौ इकहत्तर |
| Tiếng Croatia Hrvatski hr | dvjesto sedamdeset i jedan |
| Tiếng Hungary Magyar hu | kétszázhetvenegy |
| Tiếng Armenia Հայերեն hy | երկուհարյուր յոթանասունմեկ |
| Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id | dua ratus tujuh puluh satu |
| Tiếng Iceland Íslenska is | tvöhundrað og sjötíu og einn |
| Tiếng Italy Italiano it | duecentosettantuno |
| Tiếng Nhật 日本語 ja | 二百七十一 |
| Tiếng Georgia ქართული ka | ორასსამოცდათერთმეტი |
| Tiếng Kazakh Қазақ kk | two hundred seventy-one |
| Tiếng Khmer ខ្មែរ km | ពីររយចិតសិបមួយ |
| Tiếng Hàn 한국어 ko | 이백칠십일 |
| Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky | эки жүз жетимиш бир |
| Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb | zweehonnerteenansiwwenzeg |
| Tiếng Lào ລາວ lo | ສອງร้อยເຈັດສິບເອັດ |
| Tiếng Litva Lietuvių lt | du šimtai septyniasdešimt vienas |
| Tiếng Latvia Latviešu lv | divsimt septiņdesmit viens |
| Tiếng Macedonia Македонски mk | двесто седумдесет и еден |
| Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms | dua ratus tujuh puluh satu |
| Tiếng Malta Malti mt | mitejn u wieħed u sebgħin |
| Tiếng Miến Điện မြန်မာ my | နှစ်ရာ့ခုနှစ်ဆယ်တစ် |
| Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb | to hundre og syttién |
| Tiếng Nepal नेपाली ne | two hundred seventy-one |
| Tiếng Hà Lan Nederlands nl | tweehonderdeenenzeventig |
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn | to hundre og søttiéin |
| Tiếng Ba Lan Polski pl | dwieście siedemdziesiąt jeden |
| Tiếng Bồ Đào Nha Português pt | duzentos e setenta e um |
| Tiếng Romania Română ro | două sute şaptezeci şi unu |
| Tiếng Nga Русский ru | двести семьдесят один |
| Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se | guoktečuođičiežalogiokta |
| Tiếng Slovak Slovenčina sk | dvesto sedemdesiatjeden |
| Tiếng Slovenia Slovenščina sl | dvjesto sedemdeset ena |
| Tiếng Albania Shqip sq | dyqind e shtatëdhjetë e një |
| Tiếng Serbia Српски sr | двеста седамдесет и један |
| Tiếng Sunda Basa Sunda su | two hundred seventy-one |
| Tiếng Thụy Điển Svenska sv | tvåhundrasjuttioett |
| Tiếng Swahili Kiswahili sw | mia mbili na sabini na moja |
| Tiếng Tamil தமிழ் ta | இருநூறு எழுபது ஒன்று |
| Tiếng Thái ไทย th | สองร้อยเจ็ดสิบเอ็ด |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr | iki yüz yetmiş bir |
| Tiếng Ucraina Українська uk | двісті сімдесят один |
| Tiếng Việt Tiếng Việt vi | hai trăm bảy mươi mốt |
| Tiếng Quảng Đông 粵語 yue | 二百七十一 |
| Tiếng Trung 中文 zh | 二百七十一 |
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Có
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
271 (primo)
Ước số
1, 271
Nhị phân
100001111
Bát phân
417
Thập lục phân
10F
La Mã
CCLXXI
Căn bậc hai
16.462078
Số liên quan