268
dwieście sześćdziesiąt osiem
Tiếng Ba Lan — Polski
Bằng ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Số bằng chữ |
|---|---|
| Tiếng Afrikaans Afrikaans af | tweehonderd agt-en-sestig |
| Tiếng Amharic አማርኛ am | ሁለት መቶ ስድስት አስር ስምንት |
| Tiếng Ả Rập العربية ar | مائتان و ثمانية و ستون |
| Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az | iki yüz atmış səkkiz |
| Tiếng Belarus Беларуская be | дзвесце шэсцьдзесят восем |
| Tiếng Bulgaria Български bg | двеста шестдесет и осем |
| Tiếng Bosnia Bosanski bs | dvesta šezdeset osam |
| Tiếng Catalan Català ca | dos-cent seixanta-vuit |
| Tiếng Séc Čeština cs | dvě stě šedesát osm |
| Tiếng Wales Cymraeg cy | dau cant chwe deg wyth |
| Tiếng Đan Mạch Dansk da | tohundrede og otteogtres |
| Tiếng Đức Deutsch de | zweihundertachtundsechzig |
| Tiếng Ewe Eʋegbe ee | alafa eve blaade vɔ enyi |
| Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el | διακόσια εξήντα οκτώ |
| Tiếng Anh English en | two hundred sixty-eight |
| Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo | ducent sesdek ok |
| Tiếng Tây Ban Nha Español es | doscientos sesenta y ocho |
| Tiếng Estonia Eesti et | kakssada kuuskümmend kaheksa |
| Tiếng Ba Tư فارسی fa | دویست و شصت و هشت |
| Tiếng Phần Lan Suomi fi | kaksisataakuusikymmentäkahdeksan |
| Tiếng Faroe Føroyskt fo | tveyhundraðogsekstiátta |
| Tiếng Pháp Français fr | deux cent soixante-huit |
| Tiếng Ireland Gaeilge ga | dhá chéad seasca a hocht |
| Tiếng Do Thái עברית he | מאתיים שישים ושמונה |
| Tiếng Hindi हिन्दी hi | दो सौ अड़सठ |
| Tiếng Croatia Hrvatski hr | dvjesto šezdeset i osam |
| Tiếng Hungary Magyar hu | kétszázhatvannyolc |
| Tiếng Armenia Հայերեն hy | երկուհարյուր վաթսունութ |
| Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id | dua ratus enam puluh delapan |
| Tiếng Iceland Íslenska is | tvöhundrað og sextíu og átta |
| Tiếng Italy Italiano it | duecentosessantotto |
| Tiếng Nhật 日本語 ja | 二百六十八 |
| Tiếng Georgia ქართული ka | ორასსამოცდარვა |
| Tiếng Kazakh Қазақ kk | two hundred sixty-eight |
| Tiếng Khmer ខ្មែរ km | ពីររយហុកសិបប្រាំបី |
| Tiếng Hàn 한국어 ko | 이백육십팔 |
| Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky | эки жүз алтымыш сегиз |
| Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb | zweehonnertaachtansiechzeg |
| Tiếng Lào ລາວ lo | ສອງร้อยຫົກສິບແປດ |
| Tiếng Litva Lietuvių lt | du šimtai šešiasdešimt aštuoni |
| Tiếng Latvia Latviešu lv | divsimt sešdesmit astoņi |
| Tiếng Macedonia Македонски mk | двесто шеесет и осум |
| Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms | dua ratus enam puluh lapan |
| Tiếng Malta Malti mt | mitejn u tmienja u sittin |
| Tiếng Miến Điện မြန်မာ my | နှစ်ရာ့ခြောက်ဆယ်ရှစ် |
| Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb | to hundre og sekstiåtte |
| Tiếng Nepal नेपाली ne | two hundred sixty-eight |
| Tiếng Hà Lan Nederlands nl | tweehonderdachtenzestig |
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn | to hundre og sekstiåtte |
| Tiếng Ba Lan Polski pl | dwieście sześćdziesiąt osiem |
| Tiếng Bồ Đào Nha Português pt | duzentos e sessenta e oito |
| Tiếng Romania Română ro | două sute şasezeci şi opt |
| Tiếng Nga Русский ru | двести шестьдесят восемь |
| Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se | guoktečuođiguhttalogigávcci |
| Tiếng Slovak Slovenčina sk | dvesto šesťdesiatosem |
| Tiếng Slovenia Slovenščina sl | dvjesto šestdeset osem |
| Tiếng Albania Shqip sq | dyqind e gjashtëdhjetë e tetë |
| Tiếng Serbia Српски sr | двеста шездесет и осам |
| Tiếng Sunda Basa Sunda su | two hundred sixty-eight |
| Tiếng Thụy Điển Svenska sv | tvåhundrasextioåtta |
| Tiếng Swahili Kiswahili sw | mia mbili na sitini na nane |
| Tiếng Tamil தமிழ் ta | இருநூறு அறுபது எட்டு |
| Tiếng Thái ไทย th | สองร้อยหกสิบแปด |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr | iki yüz altmış sekiz |
| Tiếng Ucraina Українська uk | двісті шістдесят вісім |
| Tiếng Việt Tiếng Việt vi | hai trăm sáu mươi tám |
| Tiếng Quảng Đông 粵語 yue | 二百六十八 |
| Tiếng Trung 中文 zh | 二百六十八 |
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 2 × 67
Ước số
1, 2, 4, 67, 134, 268
Nhị phân
100001100
Bát phân
414
Thập lục phân
10C
La Mã
CCLXVIII
Căn bậc hai
16.370706
Số liên quan