2.502
hai nghìn năm trăm lẻ hai
Số 2.502 trong 68 ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Số bằng chữ |
|---|---|
| Tiếng Afrikaans Afrikaans af | tweeduisend vyfhonderd twee |
| Tiếng Amharic አማርኛ am | ሁለት ሺ አምስት መቶ ሁለት |
| Tiếng Ả Rập العربية ar | ألفين و خمسة مائة و إثنان |
| Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az | iki min beş yüz iki |
| Tiếng Belarus Беларуская be | дзве тысячы пяцьсот два |
| Tiếng Bulgaria Български bg | две хиляди петстотин две |
| Tiếng Bosnia Bosanski bs | dve hiljada petsto dva |
| Tiếng Catalan Català ca | dos mil cinc-cent dos |
| Tiếng Séc Čeština cs | dvě tisíce pět set dva |
| Tiếng Wales Cymraeg cy | dau mil pum cant dau |
| Tiếng Đan Mạch Dansk da | to tusinde femhundrede og to |
| Tiếng Đức Deutsch de | zweitausendfünfhundertzwei |
| Tiếng Ewe Eʋegbe ee | akpe eve alafa atɔ̃ kple eve |
| Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el | δύο χίλιάδες πεντακόσια δύο |
| Tiếng Anh English en | two thousand five hundred two |
| Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo | du mil kvincent du |
| Tiếng Tây Ban Nha Español es | dos mil quinientos dos |
| Tiếng Estonia Eesti et | kaks tuhat viissada kaks |
| Tiếng Ba Tư فارسی fa | دو هزار و پانصد و دو |
| Tiếng Phần Lan Suomi fi | kaksituhattaviisisataakaksi |
| Tiếng Faroe Føroyskt fo | tvey tusin og fimmhundraðogtveir |
| Tiếng Pháp Français fr | deux mille cinq cent deux |
| Tiếng Ireland Gaeilge ga | dhá mhíle, cúig chéad a dó |
| Tiếng Do Thái עברית he | אלפיים חמש מאות ושתיים |
| Tiếng Hindi हिन्दी hi | दो हज़ार पाँच सौ दो |
| Tiếng Croatia Hrvatski hr | dvije tisuće petsto dva |
| Tiếng Hungary Magyar hu | kétezerötszázkettő |
| Tiếng Armenia Հայերեն hy | երկու հազար հինգհարյուր երկու |
| Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id | dua ribu lima ratus dua |
| Tiếng Iceland Íslenska is | tvö þúsund og fimmhundrað og tveir |
| Tiếng Italy Italiano it | duemilacinquecentodue |
| Tiếng Nhật 日本語 ja | 二千五百二 |
| Tiếng Georgia ქართული ka | ორი ათას ხუთასორი |
| Tiếng Kazakh Қазақ kk | two thousand five hundred two |
| Tiếng Khmer ខ្មែរ km | ពីរពាន់ប្រាំរយពីរ |
| Tiếng Hàn 한국어 ko | 이천오백이 |
| Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky | эки миң беш жүз эки |
| Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb | zweedausendfënnefhonnertzwee |
| Tiếng Lào ລາວ lo | ສອງพันຫ້າร้อยສອງ |
| Tiếng Litva Lietuvių lt | du tūkstančiai penki šimtai du |
| Tiếng Latvia Latviešu lv | divtūkstoš piecsimt divi |
| Tiếng Macedonia Македонски mk | две илјада петсто два |
| Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms | dua ribu lima ratus dua |
| Tiếng Malta Malti mt | elfejn u ħames mija u tnejn |
| Tiếng Miến Điện မြန်မာ my | နှစ်ထောင့်ငါးရာ့နှစ် |
| Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb | to tusen fem hundre og to |
| Tiếng Nepal नेपाली ne | two thousand five hundred two |
| Tiếng Hà Lan Nederlands nl | tweeduizendvijfhonderdtwee |
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn | to tusen og fem hundre og to |
| Tiếng Ba Lan Polski pl | dwa tysiące pięćset dwa |
| Tiếng Bồ Đào Nha Português pt | dois mil e quinhentos e dois |
| Tiếng Romania Română ro | două mii cinci sute doi |
| Tiếng Nga Русский ru | две тысячи пятьсот два |
| Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se | guokteduhát vihttačuođiguokte |
| Tiếng Slovak Slovenčina sk | dve tisíc päťsto dva |
| Tiếng Slovenia Slovenščina sl | dvije tisuće petsto dva |
| Tiếng Albania Shqip sq | dy mijë e pesëqind e dy |
| Tiếng Serbia Српски sr | две хиљада петсто два |
| Tiếng Sunda Basa Sunda su | two thousand five hundred two |
| Tiếng Thụy Điển Svenska sv | tvåtusen femhundratvå |
| Tiếng Swahili Kiswahili sw | elfu mbili, mia tano na mbili |
| Tiếng Tamil தமிழ் ta | இரண்டு ஆயிரம் ஐநூறு இரண்டு |
| Tiếng Thái ไทย th | สองพันห้าร้อยสอง |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr | iki bin beş yüz iki |
| Tiếng Ucraina Українська uk | дві тисячі пʼятсот два |
| Tiếng Việt Tiếng Việt vi | hai nghìn năm trăm lẻ hai |
| Tiếng Quảng Đông 粵語 yue | 二千五百零二 |
| Tiếng Trung 中文 zh | 二千五百〇二 |
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 3 × 3 × 139
Ước số
1, 2, 3, 6, 9, 18, 139, 278, 417, 834, 1251, 2502
Nhị phân
100111000110
Bát phân
4706
Thập lục phân
9C6
La Mã
MMDII
Căn bậc hai
50.019996
Số liên quan