Trang chủ 22 Tiếng Séc
22
dvacet dva
Tiếng Séc — Čeština
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af twee-en-twintig
Tiếng Amharic አማርኛ am ሁለት አስር ሁለት
Tiếng Ả Rập العربية ar إثنان و عشرون
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az iyirmi iki
Tiếng Belarus Беларуская be дваццаць два
Tiếng Bulgaria Български bg двадесет и две
Tiếng Bosnia Bosanski bs dvadeset dva
Tiếng Catalan Català ca vint-i-dos
Tiếng Séc Čeština cs dvacet dva
Tiếng Wales Cymraeg cy dau ddeg dau
Tiếng Đan Mạch Dansk da to­og­tyve
Tiếng Đức Deutsch de zwei­und­zwanzig
Tiếng Ewe Eʋegbe ee blaeve vɔ eve
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el είκοσι δύο
Tiếng Anh English en twenty-two
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo dudek du
Tiếng Tây Ban Nha Español es veintidós
Tiếng Estonia Eesti et kakskümmend kaks
Tiếng Ba Tư فارسی fa بیست و دو
Tiếng Phần Lan Suomi fi kaksi­kymmentä­kaksi
Tiếng Faroe Føroyskt fo tjúgo­tveir
Tiếng Pháp Français fr vingt-deux
Tiếng Ireland Gaeilge ga fiche a dó
Tiếng Do Thái עברית he עשרים ושתיים
Tiếng Hindi हिन्दी hi बाईस
Tiếng Croatia Hrvatski hr dvadeset i dva
Tiếng Hungary Magyar hu huszon­kettő
Tiếng Armenia Հայերեն hy քսան­երկու
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id dua puluh dua
Tiếng Iceland Íslenska is tuttugu og tveir
Tiếng Italy Italiano it venti­due
Tiếng Nhật 日本語 ja 二十二
Tiếng Georgia ქართული ka ოცდა­ორი
Tiếng Kazakh Қазақ kk twenty-two
Tiếng Khmer ខ្មែរ km ម្ភៃ​ពីរ
Tiếng Hàn 한국어 ko 이십이
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky жыйырма эки
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb zweeanzwanzeg
Tiếng Lào ລາວ lo ຊາວ​ສອງ
Tiếng Litva Lietuvių lt dvidešimt du
Tiếng Latvia Latviešu lv divdesmit divi
Tiếng Macedonia Македонски mk дваесет и два
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms dua puluh dua
Tiếng Malta Malti mt tnejn u għoxrin
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my နှစ်ဆယ်နှစ်
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb tjue­to
Tiếng Nepal नेपाली ne twenty-two
Tiếng Hà Lan Nederlands nl twee­ën­twintig
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn tjue­to
Tiếng Ba Lan Polski pl dwadzieścia dwa
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt vinte e dois
Tiếng Romania Română ro douăzeci şi doi
Tiếng Nga Русский ru двадцать два
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se guokte­logi­guokte
Tiếng Slovak Slovenčina sk dvadsať­dva
Tiếng Slovenia Slovenščina sl dvaset dva
Tiếng Albania Shqip sq njëzet e dy
Tiếng Serbia Српски sr двадесет и два
Tiếng Sunda Basa Sunda su twenty-two
Tiếng Thụy Điển Svenska sv tjugo­två
Tiếng Swahili Kiswahili sw ishirini na mbili
Tiếng Tamil தமிழ் ta இருபது இரண்டு
Tiếng Thái ไทย th ยี่​สิบ​สอง
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr yirmi iki
Tiếng Ucraina Українська uk двадцять два
Tiếng Việt Tiếng Việt vi hai mươi hai
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 二十二
Tiếng Trung 中文 zh 二十二
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 11
Ước số
1, 2, 11, 22
Nhị phân
10110
Bát phân
26
Thập lục phân
16
La Mã
XXII
Căn bậc hai
4.690416
Số liên quan