|
Tiếng Afrikaans
Afrikaans
af
|
tweehonderd agttien |
|
Tiếng Amharic
አማርኛ
am
|
ሁለት መቶ አስር ስምንት |
|
Tiếng Ả Rập
العربية
ar
|
مائتان و ثمانية عشر |
|
Tiếng Azerbaijan
Azərbaycan
az
|
iki yüz on səkkiz |
|
Tiếng Belarus
Беларуская
be
|
дзвесце васямнаццаць |
|
Tiếng Bulgaria
Български
bg
|
двеста осемнадесет |
|
Tiếng Bosnia
Bosanski
bs
|
dvesta osamnaest |
|
Tiếng Catalan
Català
ca
|
dos-cent divuit |
|
Tiếng Séc
Čeština
cs
|
dvě stě osmnáct |
|
Tiếng Wales
Cymraeg
cy
|
dau cant un deg wyth |
|
Tiếng Đan Mạch
Dansk
da
|
tohundrede og atten |
|
Tiếng Đức
Deutsch
de
|
zweihundertachtzehn |
|
Tiếng Ewe
Eʋegbe
ee
|
alafa eve kple wuienyi |
|
Tiếng Hy Lạp
Ελληνικά
el
|
διακόσια δεκαοκτώ |
|
Tiếng Anh
English
en
|
two hundred eighteen |
|
Tiếng Quốc Tế Ngữ
Esperanto
eo
|
ducent dek ok |
|
Tiếng Tây Ban Nha
Español
es
|
doscientos dieciocho |
|
Tiếng Estonia
Eesti
et
|
kakssada kaheksateist |
|
Tiếng Ba Tư
فارسی
fa
|
دویست و هجده |
|
Tiếng Phần Lan
Suomi
fi
|
kaksisataakahdeksantoista |
|
Tiếng Faroe
Føroyskt
fo
|
tveyhundraðogátjan |
|
Tiếng Pháp
Français
fr
|
deux cent dix-huit |
|
Tiếng Ireland
Gaeilge
ga
|
dhá chéad a hocht déag |
|
Tiếng Do Thái
עברית
he
|
מאתיים ושמונה עשרה |
|
Tiếng Hindi
हिन्दी
hi
|
दो सौ अठारह |
|
Tiếng Croatia
Hrvatski
hr
|
dvjesto osamnaest |
|
Tiếng Hungary
Magyar
hu
|
kétszáztizennyolc |
|
Tiếng Armenia
Հայերեն
hy
|
երկուհարյուր տասնութ |
|
Tiếng Indonesia
Bahasa Indonesia
id
|
dua ratus delapan belas |
|
Tiếng Iceland
Íslenska
is
|
tvöhundrað og átján |
|
Tiếng Italy
Italiano
it
|
duecentodiciotto |
|
Tiếng Nhật
日本語
ja
|
二百十八 |
|
Tiếng Georgia
ქართული
ka
|
ორასთრვამეტი |
|
Tiếng Kazakh
Қазақ
kk
|
two hundred eighteen |
|
Tiếng Khmer
ខ្មែរ
km
|
ពីររយដប់ប្រាំបី |
|
Tiếng Hàn
한국어
ko
|
이백십팔 |
|
Tiếng Kyrgyz
Кыргызча
ky
|
эки жүз он сегиз |
|
Tiếng Luxembourg
Lëtzebuergesch
lb
|
zweehonnertuechtzéng |
|
Tiếng Lào
ລາວ
lo
|
ສອງร้อยສິບແປດ |
|
Tiếng Litva
Lietuvių
lt
|
du šimtai aštuoniolika |
|
Tiếng Latvia
Latviešu
lv
|
divsimt astoņpadsmit |
|
Tiếng Macedonia
Македонски
mk
|
двесто осумнаесет |
|
Tiếng Mã Lai
Bahasa Melayu
ms
|
dua ratus lapan belas |
|
Tiếng Malta
Malti
mt
|
mitejn u tmintax |
|
Tiếng Miến Điện
မြန်မာ
my
|
နှစ်ရာ့ဆယ့်ရှစ် |
|
Tiếng Na Uy (Bokmål)
Norsk bokmål
nb
|
to hundre og atten |
|
Tiếng Nepal
नेपाली
ne
|
two hundred eighteen |
|
Tiếng Hà Lan
Nederlands
nl
|
tweehonderdachttien |
|
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
Norsk nynorsk
nn
|
to hundre og atten |
|
Tiếng Ba Lan
Polski
pl
|
dwieście osiemnaście |
|
Tiếng Bồ Đào Nha
Português
pt
|
duzentos e dezoito |
|
Tiếng Romania
Română
ro
|
două sute optsprezece |
|
Tiếng Nga
Русский
ru
|
двести восемнадцать |
|
Tiếng Sami Miền Bắc
Davvisámegiella
se
|
guoktečuođigávccinuppelohkái |
|
Tiếng Slovak
Slovenčina
sk
|
dvesto osemnásť |
|
Tiếng Slovenia
Slovenščina
sl
|
dvjesto asemnajst |
|
Tiếng Albania
Shqip
sq
|
dyqind e tetëmbëdhjetë |
|
Tiếng Serbia
Српски
sr
|
двеста осамнаест |
|
Tiếng Sunda
Basa Sunda
su
|
two hundred eighteen |
|
Tiếng Thụy Điển
Svenska
sv
|
tvåhundraarton |
|
Tiếng Swahili
Kiswahili
sw
|
mia mbili na kumi na nane |
|
Tiếng Tamil
தமிழ்
ta
|
இருநூறு பதினெட்டு |
|
Tiếng Thái
ไทย
th
|
สองร้อยสิบแปด |
|
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Türkçe
tr
|
iki yüz on sekiz |
|
Tiếng Ucraina
Українська
uk
|
двісті вісімнадцять |
|
Tiếng Việt
Tiếng Việt
vi
|
hai trăm mười tám |
|
Tiếng Quảng Đông
粵語
yue
|
二百一十八 |
|
Tiếng Trung
中文
zh
|
二百一十八 |