Trang chủ 218 Tiếng Litva
218
du šimtai aštuoniolika
Tiếng Litva — Lietuvių
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af tweehonderd agttien
Tiếng Amharic አማርኛ am ሁለት መቶ አስር ስምንት
Tiếng Ả Rập العربية ar مائتان و ثمانية عشر
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az iki yüz on səkkiz
Tiếng Belarus Беларуская be дзвесце васямнаццаць
Tiếng Bulgaria Български bg двеста осемнадесет
Tiếng Bosnia Bosanski bs dvesta osamnaest
Tiếng Catalan Català ca dos-cent divuit
Tiếng Séc Čeština cs dvě stě osmnáct
Tiếng Wales Cymraeg cy dau cant un deg wyth
Tiếng Đan Mạch Dansk da to­hundrede og atten
Tiếng Đức Deutsch de zwei­hundert­achtzehn
Tiếng Ewe Eʋegbe ee alafa eve kple wuienyi
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el διακόσια δεκα­οκτώ
Tiếng Anh English en two hundred eighteen
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo ducent dek ok
Tiếng Tây Ban Nha Español es doscientos dieciocho
Tiếng Estonia Eesti et kakssada kaheksateist
Tiếng Ba Tư فارسی fa دویست و هجده
Tiếng Phần Lan Suomi fi kaksi­sataa­kahdeksantoista
Tiếng Faroe Føroyskt fo tvey­hundrað­og­átjan
Tiếng Pháp Français fr deux cent dix-huit
Tiếng Ireland Gaeilge ga dhá chéad a hocht déag
Tiếng Do Thái עברית he מאתיים ושמונה עשרה
Tiếng Hindi हिन्दी hi दो सौ अठारह
Tiếng Croatia Hrvatski hr dvjesto osamnaest
Tiếng Hungary Magyar hu két­száz­tizen­nyolc
Tiếng Armenia Հայերեն hy երկու­հարյուր տասն­ութ
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id dua ratus delapan belas
Tiếng Iceland Íslenska is tvö­hundrað og átján
Tiếng Italy Italiano it due­cento­diciotto
Tiếng Nhật 日本語 ja 二百十八
Tiếng Georgia ქართული ka ორას­თრვამეტი
Tiếng Kazakh Қазақ kk two hundred eighteen
Tiếng Khmer ខ្មែរ km ពីរ​រយ​ដប់​ប្រាំបី
Tiếng Hàn 한국어 ko 이백십팔
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky эки жүз он сегиз
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb zwee­honnert­uechtzéng
Tiếng Lào ລາວ lo ສອງ​ร้อย​ສິບ​ແປດ
Tiếng Litva Lietuvių lt du šimtai aštuoniolika
Tiếng Latvia Latviešu lv divsimt astoņpadsmit
Tiếng Macedonia Македонски mk двесто осумнаесет
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms dua ratus lapan belas
Tiếng Malta Malti mt mitejn u tmintax
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my နှစ်ရာ့ဆယ့်ရှစ်
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb to hundre og atten
Tiếng Nepal नेपाली ne two hundred eighteen
Tiếng Hà Lan Nederlands nl twee­honderd­achttien
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn to hundre og atten
Tiếng Ba Lan Polski pl dwieście osiemnaście
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt duzentos e dezoito
Tiếng Romania Română ro două sute optsprezece
Tiếng Nga Русский ru двести восемнадцать
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se guokte­čuođi­gávcci­nuppe­lohkái
Tiếng Slovak Slovenčina sk dve­sto osemnásť
Tiếng Slovenia Slovenščina sl dvjesto asemnajst
Tiếng Albania Shqip sq dyqind e tetëmbëdhjetë
Tiếng Serbia Српски sr двеста осамнаест
Tiếng Sunda Basa Sunda su two hundred eighteen
Tiếng Thụy Điển Svenska sv två­hundra­arton
Tiếng Swahili Kiswahili sw mia mbili na kumi na nane
Tiếng Tamil தமிழ் ta இருநூறு பதினெட்டு
Tiếng Thái ไทย th สอง​ร้อย​สิบ​แปด
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr iki yüz on sekiz
Tiếng Ucraina Українська uk двісті вісімнадцять
Tiếng Việt Tiếng Việt vi hai trăm mười tám
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 二百一十八
Tiếng Trung 中文 zh 二百一十八
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 109
Ước số
1, 2, 109, 218
Nhị phân
11011010
Bát phân
332
Thập lục phân
DA
La Mã
CCXVIII
Căn bậc hai
14.764823
Số liên quan