|
Tiếng Afrikaans
Afrikaans
af
|
honderd een-en-vyftig |
|
Tiếng Amharic
አማርኛ
am
|
መቶ አምስት አስር አንድ |
|
Tiếng Ả Rập
العربية
ar
|
مائة و واحد و خمسون |
|
Tiếng Azerbaijan
Azərbaycan
az
|
bir yüz əlli bir |
|
Tiếng Belarus
Беларуская
be
|
сто пяцьдзесят адзiн |
|
Tiếng Bulgaria
Български
bg
|
сто петдесет и едно |
|
Tiếng Bosnia
Bosanski
bs
|
sto pedeset jedan |
|
Tiếng Catalan
Català
ca
|
cent-cinquanta-u |
|
Tiếng Séc
Čeština
cs
|
sto padesát jeden |
|
Tiếng Wales
Cymraeg
cy
|
un cant pum deg un |
|
Tiếng Đan Mạch
Dansk
da
|
hundrede og enoghalvtreds |
|
Tiếng Đức
Deutsch
de
|
einhunderteinundfünfzig |
|
Tiếng Ewe
Eʋegbe
ee
|
alafa ɖeka blaatɔ̃ vɔ ɖekɛ |
|
Tiếng Hy Lạp
Ελληνικά
el
|
εκατόν πενήντα ένα |
|
Tiếng Anh
English
en
|
one hundred fifty-one |
|
Tiếng Quốc Tế Ngữ
Esperanto
eo
|
cent kvindek unu |
|
Tiếng Tây Ban Nha
Español
es
|
ciento cincuenta y uno |
|
Tiếng Estonia
Eesti
et
|
ükssada viiskümmend üks |
|
Tiếng Ba Tư
فارسی
fa
|
صد و پنجاه و یک |
|
Tiếng Phần Lan
Suomi
fi
|
sataviisikymmentäyksi |
|
Tiếng Faroe
Føroyskt
fo
|
eitthundraðogfimmtiein |
|
Tiếng Pháp
Français
fr
|
cent cinquante-et-un |
|
Tiếng Ireland
Gaeilge
ga
|
céad caoga a haon |
|
Tiếng Do Thái
עברית
he
|
מאה חמישים ואחת |
|
Tiếng Hindi
हिन्दी
hi
|
एक सौ इक्यावन |
|
Tiếng Croatia
Hrvatski
hr
|
sto pedeset i jedan |
|
Tiếng Hungary
Magyar
hu
|
százötvenegy |
|
Tiếng Armenia
Հայերեն
hy
|
մեկհարյուր հիսունմեկ |
|
Tiếng Indonesia
Bahasa Indonesia
id
|
seratus lima puluh satu |
|
Tiếng Iceland
Íslenska
is
|
eitthundrað og fimmtíu og einn |
|
Tiếng Italy
Italiano
it
|
centocinquantuno |
|
Tiếng Nhật
日本語
ja
|
百五十一 |
|
Tiếng Georgia
ქართული
ka
|
ასორმოცდათერთმეტი |
|
Tiếng Kazakh
Қазақ
kk
|
one hundred fifty-one |
|
Tiếng Khmer
ខ្មែរ
km
|
មួយរយហាសិបមួយ |
|
Tiếng Hàn
한국어
ko
|
백오십일 |
|
Tiếng Kyrgyz
Кыргызча
ky
|
бир жүз элүү бир |
|
Tiếng Luxembourg
Lëtzebuergesch
lb
|
honnerteenanfofzeg |
|
Tiếng Lào
ລາວ
lo
|
ໜຶ່ງร้อยຫ້າສິບເອັດ |
|
Tiếng Litva
Lietuvių
lt
|
šimtas penkiasdešimt vienas |
|
Tiếng Latvia
Latviešu
lv
|
simt piecdesmit viens |
|
Tiếng Macedonia
Македонски
mk
|
еднасто педесет и еден |
|
Tiếng Mã Lai
Bahasa Melayu
ms
|
seratus lima puluh satu |
|
Tiếng Malta
Malti
mt
|
mija u wieħed u ħamsin |
|
Tiếng Miến Điện
မြန်မာ
my
|
တစ်ရာ့ငါးဆယ်တစ် |
|
Tiếng Na Uy (Bokmål)
Norsk bokmål
nb
|
hundre og femtién |
|
Tiếng Nepal
नेपाली
ne
|
one hundred fifty-one |
|
Tiếng Hà Lan
Nederlands
nl
|
honderdeenenvijftig |
|
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
Norsk nynorsk
nn
|
eitt hundre og femtiéin |
|
Tiếng Ba Lan
Polski
pl
|
sto pięćdziesiąt jeden |
|
Tiếng Bồ Đào Nha
Português
pt
|
cento e cinquenta e um |
|
Tiếng Romania
Română
ro
|
una sută cincizeci şi unu |
|
Tiếng Nga
Русский
ru
|
сто пятьдесят один |
|
Tiếng Sami Miền Bắc
Davvisámegiella
se
|
oktačuođivihttalogiokta |
|
Tiếng Slovak
Slovenčina
sk
|
jednasto päťdesiatjeden |
|
Tiếng Slovenia
Slovenščina
sl
|
sto petdeset ena |
|
Tiếng Albania
Shqip
sq
|
njëqind e pesëdhjetë e një |
|
Tiếng Serbia
Српски
sr
|
сто педесет и један |
|
Tiếng Sunda
Basa Sunda
su
|
one hundred fifty-one |
|
Tiếng Thụy Điển
Svenska
sv
|
etthundrafemtioett |
|
Tiếng Swahili
Kiswahili
sw
|
mia moja na hamsini na moja |
|
Tiếng Tamil
தமிழ்
ta
|
நூறு ஐம்பது ஒன்று |
|
Tiếng Thái
ไทย
th
|
หนึ่งร้อยห้าสิบเอ็ด |
|
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Türkçe
tr
|
yüz elli bir |
|
Tiếng Ucraina
Українська
uk
|
сто пʼятдесят один |
|
Tiếng Việt
Tiếng Việt
vi
|
một trăm năm mươi mốt |
|
Tiếng Quảng Đông
粵語
yue
|
一百五十一 |
|
Tiếng Trung
中文
zh
|
一百五十一 |