|
Tiếng Afrikaans
Afrikaans
af
|
honderd drie-en-veertig |
|
Tiếng Amharic
አማርኛ
am
|
መቶ አራት አስር ሦስት |
|
Tiếng Ả Rập
العربية
ar
|
مائة و ثلاثة و أربعون |
|
Tiếng Azerbaijan
Azərbaycan
az
|
bir yüz qırx üç |
|
Tiếng Belarus
Беларуская
be
|
сто сорак тры |
|
Tiếng Bulgaria
Български
bg
|
сто четиридесет и три |
|
Tiếng Bosnia
Bosanski
bs
|
sto četrdeset tri |
|
Tiếng Catalan
Català
ca
|
cent-quaranta-tres |
|
Tiếng Séc
Čeština
cs
|
sto čtyřicet tři |
|
Tiếng Wales
Cymraeg
cy
|
un cant pedwar deg tri |
|
Tiếng Đan Mạch
Dansk
da
|
hundrede og treogfyrre |
|
Tiếng Đức
Deutsch
de
|
einhundertdreiundvierzig |
|
Tiếng Ewe
Eʋegbe
ee
|
alafa ɖeka blaene vɔ etɔ̃ |
|
Tiếng Hy Lạp
Ελληνικά
el
|
εκατόν σαράντα τρία |
|
Tiếng Anh
English
en
|
one hundred forty-three |
|
Tiếng Quốc Tế Ngữ
Esperanto
eo
|
cent kvardek tri |
|
Tiếng Tây Ban Nha
Español
es
|
ciento cuarenta y tres |
|
Tiếng Estonia
Eesti
et
|
ükssada nelikümmend kolm |
|
Tiếng Ba Tư
فارسی
fa
|
صد و چهل و سه |
|
Tiếng Phần Lan
Suomi
fi
|
sataneljäkymmentäkolme |
|
Tiếng Faroe
Føroyskt
fo
|
eitthundraðogfýratitríggir |
|
Tiếng Pháp
Français
fr
|
cent quarante-trois |
|
Tiếng Ireland
Gaeilge
ga
|
céad daichead a trí |
|
Tiếng Do Thái
עברית
he
|
מאה ארבעים ושלוש |
|
Tiếng Hindi
हिन्दी
hi
|
एक सौ तैंतालीस |
|
Tiếng Croatia
Hrvatski
hr
|
sto četrdeset i tri |
|
Tiếng Hungary
Magyar
hu
|
száznegyvenhárom |
|
Tiếng Armenia
Հայերեն
hy
|
մեկհարյուր քառասուներեք |
|
Tiếng Indonesia
Bahasa Indonesia
id
|
seratus empat puluh tiga |
|
Tiếng Iceland
Íslenska
is
|
eitthundrað og fjörutíu og þrír |
|
Tiếng Italy
Italiano
it
|
centoquarantatré |
|
Tiếng Nhật
日本語
ja
|
百四十三 |
|
Tiếng Georgia
ქართული
ka
|
ასორმოცდასამი |
|
Tiếng Kazakh
Қазақ
kk
|
one hundred forty-three |
|
Tiếng Khmer
ខ្មែរ
km
|
មួយរយសែសិបបី |
|
Tiếng Hàn
한국어
ko
|
백사십삼 |
|
Tiếng Kyrgyz
Кыргызча
ky
|
бир жүз кырк үч |
|
Tiếng Luxembourg
Lëtzebuergesch
lb
|
honnertdräianvéierzeg |
|
Tiếng Lào
ລາວ
lo
|
ໜຶ່ງร้อยສີ່ສິບສາມ |
|
Tiếng Litva
Lietuvių
lt
|
šimtas keturiasdešimt trys |
|
Tiếng Latvia
Latviešu
lv
|
simt četrdesmit trīs |
|
Tiếng Macedonia
Македонски
mk
|
еднасто четириесет и три |
|
Tiếng Mã Lai
Bahasa Melayu
ms
|
seratus empat puluh tiga |
|
Tiếng Malta
Malti
mt
|
mija u tlieta u erbgħin |
|
Tiếng Miến Điện
မြန်မာ
my
|
တစ်ရာ့လေးဆယ်သုံး |
|
Tiếng Na Uy (Bokmål)
Norsk bokmål
nb
|
hundre og førtitre |
|
Tiếng Nepal
नेपाली
ne
|
one hundred forty-three |
|
Tiếng Hà Lan
Nederlands
nl
|
honderddrieënveertig |
|
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
Norsk nynorsk
nn
|
eitt hundre og førtitre |
|
Tiếng Ba Lan
Polski
pl
|
sto czterdzieści trzy |
|
Tiếng Bồ Đào Nha
Português
pt
|
cento e quarenta e três |
|
Tiếng Romania
Română
ro
|
una sută patruzeci şi trei |
|
Tiếng Nga
Русский
ru
|
сто сорок три |
|
Tiếng Sami Miền Bắc
Davvisámegiella
se
|
oktačuođinjealljelogigolbma |
|
Tiếng Slovak
Slovenčina
sk
|
jednasto štyridsaťtri |
|
Tiếng Slovenia
Slovenščina
sl
|
sto štirideset tri |
|
Tiếng Albania
Shqip
sq
|
njëqind e dyzet e tre |
|
Tiếng Serbia
Српски
sr
|
сто четрдесет и три |
|
Tiếng Sunda
Basa Sunda
su
|
one hundred forty-three |
|
Tiếng Thụy Điển
Svenska
sv
|
etthundrafyrtiotre |
|
Tiếng Swahili
Kiswahili
sw
|
mia moja na arobaini na tatu |
|
Tiếng Tamil
தமிழ்
ta
|
நூறு நாற்பது மூன்று |
|
Tiếng Thái
ไทย
th
|
หนึ่งร้อยสี่สิบสาม |
|
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Türkçe
tr
|
yüz kırk üç |
|
Tiếng Ucraina
Українська
uk
|
сто сорок три |
|
Tiếng Việt
Tiếng Việt
vi
|
một trăm bốn mươi ba |
|
Tiếng Quảng Đông
粵語
yue
|
一百四十三 |
|
Tiếng Trung
中文
zh
|
一百四十三 |