1.249
tūkstantis du šimtai keturiasdešimt devyni
Tiếng Litva — Lietuvių
Bằng ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Số bằng chữ |
|---|---|
| Tiếng Afrikaans Afrikaans af | duisend tweehonderd nege-en-veertig |
| Tiếng Amharic አማርኛ am | ሺ ሁለት መቶ አራት አስር ዘጠኝ |
| Tiếng Ả Rập العربية ar | ألف و مائتان و تسعة و أربعون |
| Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az | bir min iki yüz qırx doqquz |
| Tiếng Belarus Беларуская be | адна тысяча дзвесце сорак дзевяць |
| Tiếng Bulgaria Български bg | хиляда двеста четиридесет и девет |
| Tiếng Bosnia Bosanski bs | jedinica hiljada dvesta četrdeset devet |
| Tiếng Catalan Català ca | mil dos-cent quaranta-nou |
| Tiếng Séc Čeština cs | jedna tisíc dvě stě čtyřicet devět |
| Tiếng Wales Cymraeg cy | un mil dau cant pedwar deg naw |
| Tiếng Đan Mạch Dansk da | tusinde tohundrede og niogfyrre |
| Tiếng Đức Deutsch de | eintausendzweihundertneunundvierzig |
| Tiếng Ewe Eʋegbe ee | akpe ɖeka alafa eve blaene vɔ asieke |
| Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el | χίλια διακόσια σαράντα εννέα |
| Tiếng Anh English en | one thousand two hundred forty-nine |
| Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo | mil ducent kvardek naŭ |
| Tiếng Tây Ban Nha Español es | mil doscientos cuarenta y nueve |
| Tiếng Estonia Eesti et | üks tuhat kakssada nelikümmend üheksa |
| Tiếng Ba Tư فارسی fa | یک هزار و دویست و چهل و نه |
| Tiếng Phần Lan Suomi fi | tuhatkaksisataaneljäkymmentäyhdeksän |
| Tiếng Faroe Føroyskt fo | eitt tusin og tveyhundraðogfýratiníggju |
| Tiếng Pháp Français fr | mille deux cent quarante-neuf |
| Tiếng Ireland Gaeilge ga | míle, dhá chéad daichead a naoi |
| Tiếng Do Thái עברית he | אלף מאתיים ארבעים ותשע |
| Tiếng Hindi हिन्दी hi | एक हज़ार दो सौ उनचास |
| Tiếng Croatia Hrvatski hr | tisuću dvjesto četrdeset i devet |
| Tiếng Hungary Magyar hu | ezerkétszáznegyvenkilenc |
| Tiếng Armenia Հայերեն hy | մեկ հազար երկուհարյուր քառասունինը |
| Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id | seribu dua ratus empat puluh sembilan |
| Tiếng Iceland Íslenska is | eitt þúsund og tvöhundrað og fjörutíu og níu |
| Tiếng Italy Italiano it | milleduecentoquarantanove |
| Tiếng Nhật 日本語 ja | 千二百四十九 |
| Tiếng Georgia ქართული ka | ათას ორასორმოცდაცხრა |
| Tiếng Kazakh Қазақ kk | one thousand two hundred forty-nine |
| Tiếng Khmer ខ្មែរ km | មួយពាន់ពីររយសែសិបប្រាំបួន |
| Tiếng Hàn 한국어 ko | 천이백사십구 |
| Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky | бир миң эки жүз кырк тогуз |
| Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb | dausendzweehonnertnénganvéierzeg |
| Tiếng Lào ລາວ lo | ໜຶ່ງพันສອງร้อยສີ່ສິບເກົ້າ |
| Tiếng Litva Lietuvių lt | tūkstantis du šimtai keturiasdešimt devyni |
| Tiếng Latvia Latviešu lv | tūkstoš divsimt četrdesmit deviņi |
| Tiếng Macedonia Македонски mk | една илјада двесто четириесет и девет |
| Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms | seribu dua ratus empat puluh sembilan |
| Tiếng Malta Malti mt | elf u mitejn u disgħa u erbgħin |
| Tiếng Miến Điện မြန်မာ my | တစ်ထောင့်နှစ်ရာ့လေးဆယ်ကိုး |
| Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb | tusen to hundre og førtini |
| Tiếng Nepal नेपाली ne | one thousand two hundred forty-nine |
| Tiếng Hà Lan Nederlands nl | duizendtweehonderdnegenenveertig |
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn | eitt tusen og to hundre og førtini |
| Tiếng Ba Lan Polski pl | tysiąc dwieście czterdzieści dziewięć |
| Tiếng Bồ Đào Nha Português pt | mil e duzentos e quarenta e nove |
| Tiếng Romania Română ro | una mie două sute patruzeci şi nouă |
| Tiếng Nga Русский ru | одна тысяча двести сорок девять |
| Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se | oktaduhát guoktečuođinjealljelogiovcci |
| Tiếng Slovak Slovenčina sk | jedna tisíc dvesto štyridsaťdeväť |
| Tiếng Slovenia Slovenščina sl | tisuću dvjesto štirideset devet |
| Tiếng Albania Shqip sq | një mijë e dyqind e dyzet e nëntë |
| Tiếng Serbia Српски sr | једна хиљаду двеста четрдесет и девет |
| Tiếng Sunda Basa Sunda su | one thousand two hundred forty-nine |
| Tiếng Thụy Điển Svenska sv | ettusen tvåhundrafyrtionio |
| Tiếng Swahili Kiswahili sw | elfu moja, mia mbili na arobaini na tisa |
| Tiếng Tamil தமிழ் ta | ஒன்று ஆயிரம் இருநூறு நாற்பது ஒன்பது |
| Tiếng Thái ไทย th | หนึ่งพันสองร้อยสี่สิบเก้า |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr | bin iki yüz kırk dokuz |
| Tiếng Ucraina Українська uk | одна тисяча двісті сорок девʼять |
| Tiếng Việt Tiếng Việt vi | một nghìn hai trăm bốn mươi chín |
| Tiếng Quảng Đông 粵語 yue | 一千二百四十九 |
| Tiếng Trung 中文 zh | 一千二百四十九 |
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Có
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
1249 (primo)
Ước số
1, 1249
Nhị phân
10011100001
Bát phân
2341
Thập lục phân
4E1
La Mã
MCCXLIX
Căn bậc hai
35.341194