Trang chủ 122 Tiếng Thái
122
หนึ่ง​ร้อย​ยี่​สิบ​สอง
Tiếng Thái — ไทย
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af honderd twee-en-twintig
Tiếng Amharic አማርኛ am መቶ ሁለት አስር ሁለት
Tiếng Ả Rập العربية ar مائة و إثنان و عشرون
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az bir yüz iyirmi iki
Tiếng Belarus Беларуская be сто дваццаць два
Tiếng Bulgaria Български bg сто двадесет и две
Tiếng Bosnia Bosanski bs sto dvadeset dva
Tiếng Catalan Català ca cent-vint-i-dos
Tiếng Séc Čeština cs sto dvacet dva
Tiếng Wales Cymraeg cy un cant dau ddeg dau
Tiếng Đan Mạch Dansk da hundrede og to­og­tyve
Tiếng Đức Deutsch de ein­hundert­zwei­und­zwanzig
Tiếng Ewe Eʋegbe ee alafa ɖeka blaeve vɔ eve
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el εκατόν είκοσι δύο
Tiếng Anh English en one hundred twenty-two
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo cent dudek du
Tiếng Tây Ban Nha Español es ciento veintidós
Tiếng Estonia Eesti et ükssada kakskümmend kaks
Tiếng Ba Tư فارسی fa صد و بیست و دو
Tiếng Phần Lan Suomi fi sata­kaksi­kymmentä­kaksi
Tiếng Faroe Føroyskt fo eitt­hundrað­og­tjúgo­tveir
Tiếng Pháp Français fr cent vingt-deux
Tiếng Ireland Gaeilge ga céad fiche a dó
Tiếng Do Thái עברית he מאה עשרים ושתיים
Tiếng Hindi हिन्दी hi एक सौ बाईस
Tiếng Croatia Hrvatski hr sto dvadeset i dva
Tiếng Hungary Magyar hu száz­huszon­kettő
Tiếng Armenia Հայերեն hy մեկ­հարյուր քսան­երկու
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id seratus dua puluh dua
Tiếng Iceland Íslenska is eitt­hundrað og tuttugu og tveir
Tiếng Italy Italiano it cento­venti­due
Tiếng Nhật 日本語 ja 百二十二
Tiếng Georgia ქართული ka ას­ოცდა­ორი
Tiếng Kazakh Қазақ kk one hundred twenty-two
Tiếng Khmer ខ្មែរ km មួយ​រយ​ម្ភៃ​ពីរ
Tiếng Hàn 한국어 ko 백이십이
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky бир жүз жыйырма эки
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb ­honnert­zweeanzwanzeg
Tiếng Lào ລາວ lo ໜຶ່ງ​ร้อย​ຊາວ​ສອງ
Tiếng Litva Lietuvių lt šimtas dvidešimt du
Tiếng Latvia Latviešu lv simt divdesmit divi
Tiếng Macedonia Македонски mk еднасто дваесет и два
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms seratus dua puluh dua
Tiếng Malta Malti mt mija u tnejn u għoxrin
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my တစ်ရာ့နှစ်ဆယ်နှစ်
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb hundre og tjue­to
Tiếng Nepal नेपाली ne one hundred twenty-two
Tiếng Hà Lan Nederlands nl honderdtwee­ën­twintig
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn eitt hundre og tjue­to
Tiếng Ba Lan Polski pl sto dwadzieścia dwa
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt cento e vinte e dois
Tiếng Romania Română ro una sută douăzeci şi doi
Tiếng Nga Русский ru сто двадцать два
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se okta­čuođi­guokte­logi­guokte
Tiếng Slovak Slovenčina sk jedna­sto dvadsať­dva
Tiếng Slovenia Slovenščina sl sto dvaset dva
Tiếng Albania Shqip sq njëqind e njëzet e dy
Tiếng Serbia Српски sr сто двадесет и два
Tiếng Sunda Basa Sunda su one hundred twenty-two
Tiếng Thụy Điển Svenska sv ett­hundra­tjugo­två
Tiếng Swahili Kiswahili sw mia moja na ishirini na mbili
Tiếng Tamil தமிழ் ta நூறு இருபது இரண்டு
Tiếng Thái ไทย th หนึ่ง​ร้อย​ยี่​สิบ​สอง
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr yüz yirmi iki
Tiếng Ucraina Українська uk сто двадцять два
Tiếng Việt Tiếng Việt vi một trăm hai mươi hai
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 一百二十二
Tiếng Trung 中文 zh 一百二十二
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 61
Ước số
1, 2, 61, 122
Nhị phân
1111010
Bát phân
172
Thập lục phân
7A
La Mã
CXXII
Căn bậc hai
11.045361
Số liên quan