|
Tiếng Afrikaans
Afrikaans
af
|
honderd een-en-twintig |
|
Tiếng Amharic
አማርኛ
am
|
መቶ ሁለት አስር አንድ |
|
Tiếng Ả Rập
العربية
ar
|
مائة و واحد و عشرون |
|
Tiếng Azerbaijan
Azərbaycan
az
|
bir yüz iyirmi bir |
|
Tiếng Belarus
Беларуская
be
|
сто дваццаць адзiн |
|
Tiếng Bulgaria
Български
bg
|
сто двадесет и едно |
|
Tiếng Bosnia
Bosanski
bs
|
sto dvadeset jedan |
|
Tiếng Catalan
Català
ca
|
cent-vint-i-u |
|
Tiếng Séc
Čeština
cs
|
sto dvacet jeden |
|
Tiếng Wales
Cymraeg
cy
|
un cant dau ddeg un |
|
Tiếng Đan Mạch
Dansk
da
|
hundrede og enogtyve |
|
Tiếng Đức
Deutsch
de
|
einhunderteinundzwanzig |
|
Tiếng Ewe
Eʋegbe
ee
|
alafa ɖeka blaeve vɔ ɖekɛ |
|
Tiếng Hy Lạp
Ελληνικά
el
|
εκατόν είκοσι ένα |
|
Tiếng Anh
English
en
|
one hundred twenty-one |
|
Tiếng Quốc Tế Ngữ
Esperanto
eo
|
cent dudek unu |
|
Tiếng Tây Ban Nha
Español
es
|
ciento veintiuno |
|
Tiếng Estonia
Eesti
et
|
ükssada kakskümmend üks |
|
Tiếng Ba Tư
فارسی
fa
|
صد و بیست و یک |
|
Tiếng Phần Lan
Suomi
fi
|
satakaksikymmentäyksi |
|
Tiếng Faroe
Føroyskt
fo
|
eitthundraðogtjúgoein |
|
Tiếng Pháp
Français
fr
|
cent vingt-et-un |
|
Tiếng Ireland
Gaeilge
ga
|
céad fiche a haon |
|
Tiếng Do Thái
עברית
he
|
מאה עשרים ואחת |
|
Tiếng Hindi
हिन्दी
hi
|
एक सौ इक्कीस |
|
Tiếng Croatia
Hrvatski
hr
|
sto dvadeset i jedan |
|
Tiếng Hungary
Magyar
hu
|
százhuszonegy |
|
Tiếng Armenia
Հայերեն
hy
|
մեկհարյուր քսանմեկ |
|
Tiếng Indonesia
Bahasa Indonesia
id
|
seratus dua puluh satu |
|
Tiếng Iceland
Íslenska
is
|
eitthundrað og tuttugu og einn |
|
Tiếng Italy
Italiano
it
|
centoventuno |
|
Tiếng Nhật
日本語
ja
|
百二十一 |
|
Tiếng Georgia
ქართული
ka
|
ასოცდაერთი |
|
Tiếng Kazakh
Қазақ
kk
|
one hundred twenty-one |
|
Tiếng Khmer
ខ្មែរ
km
|
មួយរយម្ភៃមួយ |
|
Tiếng Hàn
한국어
ko
|
백이십일 |
|
Tiếng Kyrgyz
Кыргызча
ky
|
бир жүз жыйырма бир |
|
Tiếng Luxembourg
Lëtzebuergesch
lb
|
honnerteenanzwanzeg |
|
Tiếng Lào
ລາວ
lo
|
ໜຶ່ງร้อยຊາວເອັດ |
|
Tiếng Litva
Lietuvių
lt
|
šimtas dvidešimt vienas |
|
Tiếng Latvia
Latviešu
lv
|
simt divdesmit viens |
|
Tiếng Macedonia
Македонски
mk
|
еднасто дваесет и еден |
|
Tiếng Mã Lai
Bahasa Melayu
ms
|
seratus dua puluh satu |
|
Tiếng Malta
Malti
mt
|
mija u wieħed u għoxrin |
|
Tiếng Miến Điện
မြန်မာ
my
|
တစ်ရာ့နှစ်ဆယ်တစ် |
|
Tiếng Na Uy (Bokmål)
Norsk bokmål
nb
|
hundre og tjueén |
|
Tiếng Nepal
नेपाली
ne
|
one hundred twenty-one |
|
Tiếng Hà Lan
Nederlands
nl
|
honderdeenentwintig |
|
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
Norsk nynorsk
nn
|
eitt hundre og tjueéin |
|
Tiếng Ba Lan
Polski
pl
|
sto dwadzieścia jeden |
|
Tiếng Bồ Đào Nha
Português
pt
|
cento e vinte e um |
|
Tiếng Romania
Română
ro
|
una sută douăzeci şi unu |
|
Tiếng Nga
Русский
ru
|
сто двадцать один |
|
Tiếng Sami Miền Bắc
Davvisámegiella
se
|
oktačuođiguoktelogiokta |
|
Tiếng Slovak
Slovenčina
sk
|
jednasto dvadsaťjeden |
|
Tiếng Slovenia
Slovenščina
sl
|
sto dvaset ena |
|
Tiếng Albania
Shqip
sq
|
njëqind e njëzet e një |
|
Tiếng Serbia
Српски
sr
|
сто двадесет и један |
|
Tiếng Sunda
Basa Sunda
su
|
one hundred twenty-one |
|
Tiếng Thụy Điển
Svenska
sv
|
etthundratjugoett |
|
Tiếng Swahili
Kiswahili
sw
|
mia moja na ishirini na moja |
|
Tiếng Tamil
தமிழ்
ta
|
நூறு இருபது ஒன்று |
|
Tiếng Thái
ไทย
th
|
หนึ่งร้อยยี่สิบเอ็ด |
|
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Türkçe
tr
|
yüz yirmi bir |
|
Tiếng Ucraina
Українська
uk
|
сто двадцять один |
|
Tiếng Việt
Tiếng Việt
vi
|
một trăm hai mươi mốt |
|
Tiếng Quảng Đông
粵語
yue
|
一百二十一 |
|
Tiếng Trung
中文
zh
|
一百二十一 |