Trang chủ 119 Tiếng Đức
119
ein­hundert­neunzehn
Tiếng Đức — Deutsch
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af honderd negentien
Tiếng Amharic አማርኛ am መቶ አስር ዘጠኝ
Tiếng Ả Rập العربية ar مائة و تسعة عشر
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az bir yüz on doqquz
Tiếng Belarus Беларуская be сто дзевятнаццаць
Tiếng Bulgaria Български bg сто деветнадесет
Tiếng Bosnia Bosanski bs sto devetnaest
Tiếng Catalan Català ca cent-dinou
Tiếng Séc Čeština cs sto devatenáct
Tiếng Wales Cymraeg cy un cant un deg naw
Tiếng Đan Mạch Dansk da hundrede og nitten
Tiếng Đức Deutsch de ein­hundert­neunzehn
Tiếng Ewe Eʋegbe ee alafa ɖeka kple wuiasieke
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el εκατόν δεκα­εννέα
Tiếng Anh English en one hundred nineteen
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo cent dek naŭ
Tiếng Tây Ban Nha Español es ciento diecinueve
Tiếng Estonia Eesti et ükssada üheksateist
Tiếng Ba Tư فارسی fa صد و نوزده
Tiếng Phần Lan Suomi fi sata­yhdeksäntoista
Tiếng Faroe Føroyskt fo eitt­hundrað­og­nítjan
Tiếng Pháp Français fr cent dix-neuf
Tiếng Ireland Gaeilge ga céad a naoi déag
Tiếng Do Thái עברית he מאה ותשע עשרה
Tiếng Hindi हिन्दी hi एक सौ उन्नीस
Tiếng Croatia Hrvatski hr sto devetnaest
Tiếng Hungary Magyar hu száz­tizen­kilenc
Tiếng Armenia Հայերեն hy մեկ­հարյուր տասն­ինը
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id seratus sembilan belas
Tiếng Iceland Íslenska is eitt­hundrað og nítján
Tiếng Italy Italiano it cento­diciannove
Tiếng Nhật 日本語 ja 百十九
Tiếng Georgia ქართული ka ას­ცხრამეტი
Tiếng Kazakh Қазақ kk one hundred nineteen
Tiếng Khmer ខ្មែរ km មួយ​រយ​ដប់​ប្រាំបួន
Tiếng Hàn 한국어 ko 백십구
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky бир жүз он тогуз
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb ­honnert­nonzéng
Tiếng Lào ລາວ lo ໜຶ່ງ​ร้อย​ສິບ​ເກົ້າ
Tiếng Litva Lietuvių lt šimtas devyniolika
Tiếng Latvia Latviešu lv simt deviņpadsmit
Tiếng Macedonia Македонски mk еднасто деветнаесет
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms seratus sembilan belas
Tiếng Malta Malti mt mija u dsatax
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my တစ်ရာ့ဆယ့်ကိုး
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb hundre og nitten
Tiếng Nepal नेपाली ne one hundred nineteen
Tiếng Hà Lan Nederlands nl honderdnegentien
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn eitt hundre og nitten
Tiếng Ba Lan Polski pl sto dziewiętnaście
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt cento e dezenove
Tiếng Romania Română ro una sută nouăsprezece
Tiếng Nga Русский ru сто девятнадцать
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se okta­čuođi­ovcci­nuppe­lohkái
Tiếng Slovak Slovenčina sk jedna­sto devätnásť
Tiếng Slovenia Slovenščina sl sto devetnajst
Tiếng Albania Shqip sq njëqind e nëntëmbëdhjetë
Tiếng Serbia Српски sr сто деветнаест
Tiếng Sunda Basa Sunda su one hundred nineteen
Tiếng Thụy Điển Svenska sv ett­hundra­nitton
Tiếng Swahili Kiswahili sw mia moja na kumi na tisa
Tiếng Tamil தமிழ் ta நூறு பத்தொன்பது
Tiếng Thái ไทย th หนึ่ง​ร้อย​สิบ​เก้า
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr yüz on dokuz
Tiếng Ucraina Українська uk сто девʼятнадцять
Tiếng Việt Tiếng Việt vi một trăm mười chín
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 一百一十九
Tiếng Trung 中文 zh 一百一十九
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
7 × 17
Ước số
1, 7, 17, 119
Nhị phân
1110111
Bát phân
167
Thập lục phân
77
La Mã
CXIX
Căn bậc hai
10.908712
Số liên quan