Trang chủ 116 Tiếng Thái
116
หนึ่ง​ร้อย​สิบ​หก
Tiếng Thái — ไทย
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af honderd sestien
Tiếng Amharic አማርኛ am መቶ አስር ስድስት
Tiếng Ả Rập العربية ar مائة و ستة عشر
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az bir yüz on altı
Tiếng Belarus Беларуская be сто шаснаццаць
Tiếng Bulgaria Български bg сто шестнадесет
Tiếng Bosnia Bosanski bs sto šestnaest
Tiếng Catalan Català ca cent-setze
Tiếng Séc Čeština cs sto šestnáct
Tiếng Wales Cymraeg cy un cant un deg chwech
Tiếng Đan Mạch Dansk da hundrede og seksten
Tiếng Đức Deutsch de ein­hundert­sechzehn
Tiếng Ewe Eʋegbe ee alafa ɖeka kple wuiade
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el εκατόν δεκα­έξι
Tiếng Anh English en one hundred sixteen
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo cent dek ses
Tiếng Tây Ban Nha Español es ciento dieciséis
Tiếng Estonia Eesti et ükssada kuusteist
Tiếng Ba Tư فارسی fa صد و شانزده
Tiếng Phần Lan Suomi fi sata­kuusitoista
Tiếng Faroe Føroyskt fo eitt­hundrað­og­sekstan
Tiếng Pháp Français fr cent seize
Tiếng Ireland Gaeilge ga céad a sé déag
Tiếng Do Thái עברית he מאה ושש עשרה
Tiếng Hindi हिन्दी hi एक सौ सोलह
Tiếng Croatia Hrvatski hr sto šesnaest
Tiếng Hungary Magyar hu száz­tizen­hat
Tiếng Armenia Հայերեն hy մեկ­հարյուր տասն­վեց
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id seratus enam belas
Tiếng Iceland Íslenska is eitt­hundrað og sextán
Tiếng Italy Italiano it cento­sedici
Tiếng Nhật 日本語 ja 百十六
Tiếng Georgia ქართული ka ას­თექვსმეტი
Tiếng Kazakh Қазақ kk one hundred sixteen
Tiếng Khmer ខ្មែរ km មួយ​រយ​ដប់​ប្រាំមួយ
Tiếng Hàn 한국어 ko 백십육
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky бир жүз он алты
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb ­honnert­siechzéng
Tiếng Lào ລາວ lo ໜຶ່ງ​ร้อย​ສິບ​ຫົກ
Tiếng Litva Lietuvių lt šimtas šešiolika
Tiếng Latvia Latviešu lv simt sešpadsmit
Tiếng Macedonia Македонски mk еднасто шеснаесет
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms seratus enam belas
Tiếng Malta Malti mt mija u sittax
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my တစ်ရာ့ဆယ့်ခြောက်
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb hundre og seksten
Tiếng Nepal नेपाली ne one hundred sixteen
Tiếng Hà Lan Nederlands nl honderdzestien
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn eitt hundre og seksten
Tiếng Ba Lan Polski pl sto szesnaście
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt cento e dezesseis
Tiếng Romania Română ro una sută şasesprezece
Tiếng Nga Русский ru сто шестнадцать
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se okta­čuođi­guhtta­nuppe­lohkái
Tiếng Slovak Slovenčina sk jedna­sto šestnásť
Tiếng Slovenia Slovenščina sl sto šestnajst
Tiếng Albania Shqip sq njëqind e gjashtëmbëdhjetë
Tiếng Serbia Српски sr сто шеснаест
Tiếng Sunda Basa Sunda su one hundred sixteen
Tiếng Thụy Điển Svenska sv ett­hundra­sexton
Tiếng Swahili Kiswahili sw mia moja na kumi na sita
Tiếng Tamil தமிழ் ta நூறு பதினாறு
Tiếng Thái ไทย th หนึ่ง​ร้อย​สิบ​หก
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr yüz on altı
Tiếng Ucraina Українська uk сто шістнадцять
Tiếng Việt Tiếng Việt vi một trăm mười sáu
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 一百一十六
Tiếng Trung 中文 zh 一百一十六
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 2 × 29
Ước số
1, 2, 4, 29, 58, 116
Nhị phân
1110100
Bát phân
164
Thập lục phân
74
La Mã
CXVI
Căn bậc hai
10.77033
Số liên quan