Trang chủ 103 Tiếng Hàn
103
백삼
Tiếng Hàn — 한국어
Bằng ngôn ngữ khác
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af honderd drie
Tiếng Amharic አማርኛ am መቶ ሦስት
Tiếng Ả Rập العربية ar مائة و ثلاثة
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az bir yüz üç
Tiếng Belarus Беларуская be сто тры
Tiếng Bulgaria Български bg сто три
Tiếng Bosnia Bosanski bs sto tri
Tiếng Catalan Català ca cent-tres
Tiếng Séc Čeština cs sto tři
Tiếng Wales Cymraeg cy un cant tri
Tiếng Đan Mạch Dansk da hundrede og tre
Tiếng Đức Deutsch de ein­hundert­drei
Tiếng Ewe Eʋegbe ee alafa ɖeka kple etɔ̃
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el εκατόν τρία
Tiếng Anh English en one hundred three
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo cent tri
Tiếng Tây Ban Nha Español es ciento tres
Tiếng Estonia Eesti et ükssada kolm
Tiếng Ba Tư فارسی fa صد و سه
Tiếng Phần Lan Suomi fi sata­kolme
Tiếng Faroe Føroyskt fo eitt­hundrað­og­tríggir
Tiếng Pháp Français fr cent trois
Tiếng Ireland Gaeilge ga céad a trí
Tiếng Do Thái עברית he מאה ושלוש
Tiếng Hindi हिन्दी hi एक सौ तीन
Tiếng Croatia Hrvatski hr sto tri
Tiếng Hungary Magyar hu száz­három
Tiếng Armenia Հայերեն hy մեկ­հարյուր երեք
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id seratus tiga
Tiếng Iceland Íslenska is eitt­hundrað og þrír
Tiếng Italy Italiano it cento­tré
Tiếng Nhật 日本語 ja 百三
Tiếng Georgia ქართული ka ას­სამი
Tiếng Kazakh Қазақ kk one hundred three
Tiếng Khmer ខ្មែរ km មួយ​រយ​បី
Tiếng Hàn 한국어 ko 백삼
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky бир жүз үч
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb ­honnert­dräi
Tiếng Lào ລາວ lo ໜຶ່ງ​ร้อย​ສາມ
Tiếng Litva Lietuvių lt šimtas trys
Tiếng Latvia Latviešu lv simt trīs
Tiếng Macedonia Македонски mk еднасто три
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms seratus tiga
Tiếng Malta Malti mt mija u tlieta
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my တစ်ရာ့သုံး
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb hundre og tre
Tiếng Nepal नेपाली ne one hundred three
Tiếng Hà Lan Nederlands nl honderddrie
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn eitt hundre og tre
Tiếng Ba Lan Polski pl sto trzy
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt cento e três
Tiếng Romania Română ro una sută trei
Tiếng Nga Русский ru сто три
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se okta­čuođi­golbma
Tiếng Slovak Slovenčina sk jedna­sto tri
Tiếng Slovenia Slovenščina sl sto tri
Tiếng Albania Shqip sq njëqind e tre
Tiếng Serbia Српски sr сто три
Tiếng Sunda Basa Sunda su one hundred three
Tiếng Thụy Điển Svenska sv ett­hundra­tre
Tiếng Swahili Kiswahili sw mia moja na tatu
Tiếng Tamil தமிழ் ta நூறு மூன்று
Tiếng Thái ไทย th หนึ่ง​ร้อย​สาม
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr yüz üç
Tiếng Ucraina Українська uk сто три
Tiếng Việt Tiếng Việt vi một trăm lẻ ba
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 一百零三
Tiếng Trung 中文 zh 一百〇三
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
103 (primo)
Ước số
1, 103
Nhị phân
1100111
Bát phân
147
Thập lục phân
67
La Mã
CIII
Căn bậc hai
10.148892
Số liên quan