835
tám trăm ba mươi lăm
Số 835 trong 68 ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Số bằng chữ |
|---|---|
| Tiếng Afrikaans Afrikaans af | agthonderd vyf-en-dertig |
| Tiếng Amharic አማርኛ am | ስምንት መቶ ሦስት አስር አምስት |
| Tiếng Ả Rập العربية ar | ثمانية مائة و خمسة و ثلاثون |
| Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az | səkkiz yüz otuz beş |
| Tiếng Belarus Беларуская be | восемсот трыццаць пяць |
| Tiếng Bulgaria Български bg | осемстотин тридесет и пет |
| Tiếng Bosnia Bosanski bs | osamsto trideset pet |
| Tiếng Catalan Català ca | vuit-cent trenta-cinc |
| Tiếng Séc Čeština cs | osm set třicet pět |
| Tiếng Wales Cymraeg cy | wyth cant tri deg pump |
| Tiếng Đan Mạch Dansk da | ottehundrede og femogtredive |
| Tiếng Đức Deutsch de | achthundertfünfunddreißig |
| Tiếng Ewe Eʋegbe ee | alafa enyi blaetɔ̃ vɔ atɔ̃ |
| Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el | οκτακόσια τριάντα πέντε |
| Tiếng Anh English en | eight hundred thirty-five |
| Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo | okcent tridek kvin |
| Tiếng Tây Ban Nha Español es | ochocientos treinta y cinco |
| Tiếng Estonia Eesti et | kaheksasada kolmkümmend viis |
| Tiếng Ba Tư فارسی fa | هشتصد و سی و پنج |
| Tiếng Phần Lan Suomi fi | kahdeksansataakolmekymmentäviisi |
| Tiếng Faroe Føroyskt fo | áttahundraðogtríatifimm |
| Tiếng Pháp Français fr | huit cent trente-cinq |
| Tiếng Ireland Gaeilge ga | ocht gcéad tríocha a cúig |
| Tiếng Do Thái עברית he | שמונה מאות שלושים וחמש |
| Tiếng Hindi हिन्दी hi | आठ सौ पैंतीस |
| Tiếng Croatia Hrvatski hr | osamsto trideset i pet |
| Tiếng Hungary Magyar hu | nyolcszázharmincöt |
| Tiếng Armenia Հայերեն hy | ութհարյուր երեսունհինգ |
| Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id | delapan ratus tiga puluh lima |
| Tiếng Iceland Íslenska is | áttahundrað og þrjátíu og fimm |
| Tiếng Italy Italiano it | ottocentotrentacinque |
| Tiếng Nhật 日本語 ja | 八百三十五 |
| Tiếng Georgia ქართული ka | რვაასოცდათხუთმეტი |
| Tiếng Kazakh Қазақ kk | eight hundred thirty-five |
| Tiếng Khmer ខ្មែរ km | ប្រាំបីរយសាមសិបប្រាំ |
| Tiếng Hàn 한국어 ko | 팔백삼십오 |
| Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky | сегиз жүз отуз беш |
| Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb | aachthonnertfënnefandrësseg |
| Tiếng Lào ລາວ lo | ແປດร้อยສາມສິບຫ້າ |
| Tiếng Litva Lietuvių lt | aštuoni šimtai trisdešimt penki |
| Tiếng Latvia Latviešu lv | astoņsimt trīsdesmit pieci |
| Tiếng Macedonia Македонски mk | осумсто триесет и пет |
| Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms | lapan ratus tiga puluh lima |
| Tiếng Malta Malti mt | tmien mija u ħamsa u tletin |
| Tiếng Miến Điện မြန်မာ my | ရှစ်ရာ့သုံးဆယ်ငါး |
| Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb | åtte hundre og trettifem |
| Tiếng Nepal नेपाली ne | eight hundred thirty-five |
| Tiếng Hà Lan Nederlands nl | achthonderdvijfendertig |
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn | åtte hundre og trettifem |
| Tiếng Ba Lan Polski pl | osiemset trzydzieści pięć |
| Tiếng Bồ Đào Nha Português pt | oitocentos e trinta e cinco |
| Tiếng Romania Română ro | opt sute treizeci şi cinci |
| Tiếng Nga Русский ru | восемьсот тридцать пять |
| Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se | gávccičuođigolbmalogivihtta |
| Tiếng Slovak Slovenčina sk | osemsto tridsaťpäť |
| Tiếng Slovenia Slovenščina sl | osemsto trideset pet |
| Tiếng Albania Shqip sq | tetëqind e tridhjetë e pesë |
| Tiếng Serbia Српски sr | осамсто тридесет и пет |
| Tiếng Sunda Basa Sunda su | eight hundred thirty-five |
| Tiếng Thụy Điển Svenska sv | åttahundratrettiofem |
| Tiếng Swahili Kiswahili sw | mia nane na thelathini na tano |
| Tiếng Tamil தமிழ் ta | எண்நூறு முப்பது ஐந்து |
| Tiếng Thái ไทย th | แปดร้อยสามสิบห้า |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr | sekiz yüz otuz beş |
| Tiếng Ucraina Українська uk | вісімсот тридцять пʼять |
| Tiếng Việt Tiếng Việt vi | tám trăm ba mươi lăm |
| Tiếng Quảng Đông 粵語 yue | 八百三十五 |
| Tiếng Trung 中文 zh | 八百三十五 |
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
5 × 167
Ước số
1, 5, 167, 835
Nhị phân
1101000011
Bát phân
1503
Thập lục phân
343
La Mã
DCCCXXXV
Căn bậc hai
28.896367
Số liên quan