|
Tiếng Afrikaans
Afrikaans
af
|
agthonderd dertien |
|
Tiếng Amharic
አማርኛ
am
|
ስምንት መቶ አስር ሦስት |
|
Tiếng Ả Rập
العربية
ar
|
ثمانية مائة و ثلاثة عشر |
|
Tiếng Azerbaijan
Azərbaycan
az
|
səkkiz yüz on üç |
|
Tiếng Belarus
Беларуская
be
|
восемсот трынаццаць |
|
Tiếng Bulgaria
Български
bg
|
осемстотин тринадесет |
|
Tiếng Bosnia
Bosanski
bs
|
osamsto trinaest |
|
Tiếng Catalan
Català
ca
|
vuit-cent tretze |
|
Tiếng Séc
Čeština
cs
|
osm set třináct |
|
Tiếng Wales
Cymraeg
cy
|
wyth cant un deg tri |
|
Tiếng Đan Mạch
Dansk
da
|
ottehundrede og tretten |
|
Tiếng Đức
Deutsch
de
|
achthundertdreizehn |
|
Tiếng Ewe
Eʋegbe
ee
|
alafa enyi kple wuietɔ̃ |
|
Tiếng Hy Lạp
Ελληνικά
el
|
οκτακόσια δεκατρία |
|
Tiếng Anh
English
en
|
eight hundred thirteen |
|
Tiếng Quốc Tế Ngữ
Esperanto
eo
|
okcent dek tri |
|
Tiếng Tây Ban Nha
Español
es
|
ochocientos trece |
|
Tiếng Estonia
Eesti
et
|
kaheksasada kolmteist |
|
Tiếng Ba Tư
فارسی
fa
|
هشتصد و سیزده |
|
Tiếng Phần Lan
Suomi
fi
|
kahdeksansataakolmetoista |
|
Tiếng Faroe
Føroyskt
fo
|
áttahundraðogtrettan |
|
Tiếng Pháp
Français
fr
|
huit cent treize |
|
Tiếng Ireland
Gaeilge
ga
|
ocht gcéad a trí déag |
|
Tiếng Do Thái
עברית
he
|
שמונה מאות ושלוש עשרה |
|
Tiếng Hindi
हिन्दी
hi
|
आठ सौ तेरह |
|
Tiếng Croatia
Hrvatski
hr
|
osamsto trinaest |
|
Tiếng Hungary
Magyar
hu
|
nyolcszáztizenhárom |
|
Tiếng Armenia
Հայերեն
hy
|
ութհարյուր տասներեք |
|
Tiếng Indonesia
Bahasa Indonesia
id
|
delapan ratus tiga belas |
|
Tiếng Iceland
Íslenska
is
|
áttahundrað og þrettán |
|
Tiếng Italy
Italiano
it
|
ottocentotredici |
|
Tiếng Nhật
日本語
ja
|
八百十三 |
|
Tiếng Georgia
ქართული
ka
|
რვაასცამეტი |
|
Tiếng Kazakh
Қазақ
kk
|
eight hundred thirteen |
|
Tiếng Khmer
ខ្មែរ
km
|
ប្រាំបីរយដប់បី |
|
Tiếng Hàn
한국어
ko
|
팔백십삼 |
|
Tiếng Kyrgyz
Кыргызча
ky
|
сегиз жүз он үч |
|
Tiếng Luxembourg
Lëtzebuergesch
lb
|
aachthonnertdräizéng |
|
Tiếng Lào
ລາວ
lo
|
ແປດร้อยສິບສາມ |
|
Tiếng Litva
Lietuvių
lt
|
aštuoni šimtai trylika |
|
Tiếng Latvia
Latviešu
lv
|
astoņsimt trīspadsmit |
|
Tiếng Macedonia
Македонски
mk
|
осумсто тринаесет |
|
Tiếng Mã Lai
Bahasa Melayu
ms
|
lapan ratus tiga belas |
|
Tiếng Malta
Malti
mt
|
tmien mija u tlettax |
|
Tiếng Miến Điện
မြန်မာ
my
|
ရှစ်ရာ့ဆယ့်သုံး |
|
Tiếng Na Uy (Bokmål)
Norsk bokmål
nb
|
åtte hundre og tretten |
|
Tiếng Nepal
नेपाली
ne
|
eight hundred thirteen |
|
Tiếng Hà Lan
Nederlands
nl
|
achthonderddertien |
|
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
Norsk nynorsk
nn
|
åtte hundre og tretten |
|
Tiếng Ba Lan
Polski
pl
|
osiemset trzynaście |
|
Tiếng Bồ Đào Nha
Português
pt
|
oitocentos e treze |
|
Tiếng Romania
Română
ro
|
opt sute treisprezece |
|
Tiếng Nga
Русский
ru
|
восемьсот тринадцать |
|
Tiếng Sami Miền Bắc
Davvisámegiella
se
|
gávccičuođigolbmanuppelohkái |
|
Tiếng Slovak
Slovenčina
sk
|
osemsto trinásť |
|
Tiếng Slovenia
Slovenščina
sl
|
osemsto trinajst |
|
Tiếng Albania
Shqip
sq
|
tetëqind e trembëdhjetë |
|
Tiếng Serbia
Српски
sr
|
осамсто тринаест |
|
Tiếng Sunda
Basa Sunda
su
|
eight hundred thirteen |
|
Tiếng Thụy Điển
Svenska
sv
|
åttahundratretton |
|
Tiếng Swahili
Kiswahili
sw
|
mia nane na kumi na tatu |
|
Tiếng Tamil
தமிழ்
ta
|
எண்நூறு பதின்மூன்று |
|
Tiếng Thái
ไทย
th
|
แปดร้อยสิบสาม |
|
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Türkçe
tr
|
sekiz yüz on üç |
|
Tiếng Ucraina
Українська
uk
|
вісімсот тринадцять |
|
Tiếng Việt
Tiếng Việt
vi
|
tám trăm mười ba |
|
Tiếng Quảng Đông
粵語
yue
|
八百一十三 |
|
Tiếng Trung
中文
zh
|
八百一十三 |