Trang chủ 813
813
tám trăm mười ba
Số 813 trong 68 ngôn ngữ
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af agthonderd dertien
Tiếng Amharic አማርኛ am ስምንት መቶ አስር ሦስት
Tiếng Ả Rập العربية ar ثمانية مائة و ثلاثة عشر
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az səkkiz yüz on üç
Tiếng Belarus Беларуская be восемсот трынаццаць
Tiếng Bulgaria Български bg осемстотин тринадесет
Tiếng Bosnia Bosanski bs osamsto trinaest
Tiếng Catalan Català ca vuit-cent tretze
Tiếng Séc Čeština cs osm set třináct
Tiếng Wales Cymraeg cy wyth cant un deg tri
Tiếng Đan Mạch Dansk da otte­hundrede og tretten
Tiếng Đức Deutsch de acht­hundert­dreizehn
Tiếng Ewe Eʋegbe ee alafa enyi kple wuietɔ̃
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el οκτακόσια δεκα­τρία
Tiếng Anh English en eight hundred thirteen
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo okcent dek tri
Tiếng Tây Ban Nha Español es ochocientos trece
Tiếng Estonia Eesti et kaheksasada kolmteist
Tiếng Ba Tư فارسی fa هشتصد و سیزده
Tiếng Phần Lan Suomi fi kahdeksan­sataa­kolmetoista
Tiếng Faroe Føroyskt fo átta­hundrað­og­trettan
Tiếng Pháp Français fr huit cent treize
Tiếng Ireland Gaeilge ga ocht gcéad a trí déag
Tiếng Do Thái עברית he שמונה מאות ושלוש עשרה
Tiếng Hindi हिन्दी hi आठ सौ तेरह
Tiếng Croatia Hrvatski hr osamsto trinaest
Tiếng Hungary Magyar hu nyolc­száz­tizen­három
Tiếng Armenia Հայերեն hy ութ­հարյուր տասն­երեք
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id delapan ratus tiga belas
Tiếng Iceland Íslenska is átta­hundrað og þrettán
Tiếng Italy Italiano it otto­cento­tredici
Tiếng Nhật 日本語 ja 八百十三
Tiếng Georgia ქართული ka რვაას­ცამეტი
Tiếng Kazakh Қазақ kk eight hundred thirteen
Tiếng Khmer ខ្មែរ km ប្រាំបី​រយ​ដប់​បី
Tiếng Hàn 한국어 ko 팔백십삼
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky сегиз жүз он үч
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb aacht­honnert­dräizéng
Tiếng Lào ລາວ lo ແປດ​ร้อย​ສິບ​ສາມ
Tiếng Litva Lietuvių lt aštuoni šimtai trylika
Tiếng Latvia Latviešu lv astoņsimt trīspadsmit
Tiếng Macedonia Македонски mk осумсто тринаесет
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms lapan ratus tiga belas
Tiếng Malta Malti mt tmien mija u tlettax
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my ရှစ်ရာ့ဆယ့်သုံး
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb åtte hundre og tretten
Tiếng Nepal नेपाली ne eight hundred thirteen
Tiếng Hà Lan Nederlands nl acht­honderd­dertien
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn åtte hundre og tretten
Tiếng Ba Lan Polski pl osiemset trzynaście
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt oitocentos e treze
Tiếng Romania Română ro opt sute treisprezece
Tiếng Nga Русский ru восемьсот тринадцать
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se gávcci­čuođi­golbma­nuppe­lohkái
Tiếng Slovak Slovenčina sk osem­sto trinásť
Tiếng Slovenia Slovenščina sl osemsto trinajst
Tiếng Albania Shqip sq tetëqind e trembëdhjetë
Tiếng Serbia Српски sr осамсто тринаест
Tiếng Sunda Basa Sunda su eight hundred thirteen
Tiếng Thụy Điển Svenska sv åtta­hundra­tretton
Tiếng Swahili Kiswahili sw mia nane na kumi na tatu
Tiếng Tamil தமிழ் ta எண்நூறு பதின்மூன்று
Tiếng Thái ไทย th แปด​ร้อย​สิบ​สาม
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr sekiz yüz on üç
Tiếng Ucraina Українська uk вісімсот тринадцять
Tiếng Việt Tiếng Việt vi tám trăm mười ba
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 八百一十三
Tiếng Trung 中文 zh 八百一十三
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
3 × 271
Ước số
1, 3, 271, 813
Nhị phân
1100101101
Bát phân
1455
Thập lục phân
32D
La Mã
DCCCXIII
Căn bậc hai
28.513155
Số liên quan