Trang chủ 808
808
tám trăm lẻ tám
Số 808 trong 68 ngôn ngữ
Ngôn ngữ Số bằng chữ
Tiếng Afrikaans Afrikaans af agthonderd agt
Tiếng Amharic አማርኛ am ስምንት መቶ ስምንት
Tiếng Ả Rập العربية ar ثمانية مائة و ثمانية
Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az səkkiz yüz səkkiz
Tiếng Belarus Беларуская be восемсот восем
Tiếng Bulgaria Български bg осемстотин осем
Tiếng Bosnia Bosanski bs osamsto osam
Tiếng Catalan Català ca vuit-cent vuit
Tiếng Séc Čeština cs osm set osm
Tiếng Wales Cymraeg cy wyth cant wyth
Tiếng Đan Mạch Dansk da otte­hundrede og otte
Tiếng Đức Deutsch de acht­hundert­acht
Tiếng Ewe Eʋegbe ee alafa enyi kple enyi
Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el οκτακόσια οκτώ
Tiếng Anh English en eight hundred eight
Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo okcent ok
Tiếng Tây Ban Nha Español es ochocientos ocho
Tiếng Estonia Eesti et kaheksasada kaheksa
Tiếng Ba Tư فارسی fa هشتصد و هشت
Tiếng Phần Lan Suomi fi kahdeksan­sataa­kahdeksan
Tiếng Faroe Føroyskt fo átta­hundrað­og­átta
Tiếng Pháp Français fr huit cent huit
Tiếng Ireland Gaeilge ga ocht gcéad a hocht
Tiếng Do Thái עברית he שמונה מאות ושמונה
Tiếng Hindi हिन्दी hi आठ सौ आठ
Tiếng Croatia Hrvatski hr osamsto osam
Tiếng Hungary Magyar hu nyolc­száz­nyolc
Tiếng Armenia Հայերեն hy ութ­հարյուր ութ
Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id delapan ratus delapan
Tiếng Iceland Íslenska is átta­hundrað og átta
Tiếng Italy Italiano it otto­cent­otto
Tiếng Nhật 日本語 ja 八百八
Tiếng Georgia ქართული ka რვაას­რვა
Tiếng Kazakh Қазақ kk eight hundred eight
Tiếng Khmer ខ្មែរ km ប្រាំបី​រយ​ប្រាំបី
Tiếng Hàn 한국어 ko 팔백팔
Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky сегиз жүз сегиз
Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb aacht­honnert­aacht
Tiếng Lào ລາວ lo ແປດ​ร้อย​ແປດ
Tiếng Litva Lietuvių lt aštuoni šimtai aštuoni
Tiếng Latvia Latviešu lv astoņsimt astoņi
Tiếng Macedonia Македонски mk осумсто осум
Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms lapan ratus lapan
Tiếng Malta Malti mt tmien mija u tmienja
Tiếng Miến Điện မြန်မာ my ရှစ်ရာ့ရှစ်
Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb åtte hundre og åtte
Tiếng Nepal नेपाली ne eight hundred eight
Tiếng Hà Lan Nederlands nl acht­honderd­acht
Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn åtte hundre og åtte
Tiếng Ba Lan Polski pl osiemset osiem
Tiếng Bồ Đào Nha Português pt oitocentos e oito
Tiếng Romania Română ro opt sute opt
Tiếng Nga Русский ru восемьсот восемь
Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se gávcci­čuođi­gávcci
Tiếng Slovak Slovenčina sk osem­sto osem
Tiếng Slovenia Slovenščina sl osemsto osem
Tiếng Albania Shqip sq tetëqind e tetë
Tiếng Serbia Српски sr осамсто осам
Tiếng Sunda Basa Sunda su eight hundred eight
Tiếng Thụy Điển Svenska sv åtta­hundra­åtta
Tiếng Swahili Kiswahili sw mia nane na nane
Tiếng Tamil தமிழ் ta எண்நூறு எட்டு
Tiếng Thái ไทย th แปด​ร้อย​แปด
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr sekiz yüz sekiz
Tiếng Ucraina Українська uk вісімсот вісім
Tiếng Việt Tiếng Việt vi tám trăm lẻ tám
Tiếng Quảng Đông 粵語 yue 八百零八
Tiếng Trung 中文 zh 八百〇八
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 2 × 2 × 101
Ước số
1, 2, 4, 8, 101, 202, 404, 808
Nhị phân
1100101000
Bát phân
1450
Thập lục phân
328
La Mã
DCCCVIII
Căn bậc hai
28.425341
Số liên quan