394
ba trăm chín mươi tư
Số 394 trong 68 ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Số bằng chữ |
|---|---|
| Tiếng Afrikaans Afrikaans af | driehonderd vier-en-negentig |
| Tiếng Amharic አማርኛ am | ሦስት መቶ ዘጠኝ አስር አራት |
| Tiếng Ả Rập العربية ar | ثلاثة مائة و أربعة و تسعون |
| Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az | üç yüz doxsan dörd |
| Tiếng Belarus Беларуская be | трыста дзевяноста чатыры |
| Tiếng Bulgaria Български bg | триста деветдесет и четири |
| Tiếng Bosnia Bosanski bs | trista devedeset četiri |
| Tiếng Catalan Català ca | tres-cent noranta-quatre |
| Tiếng Séc Čeština cs | tři sta devadesát čtyři |
| Tiếng Wales Cymraeg cy | tri cant naw deg pedwar |
| Tiếng Đan Mạch Dansk da | trehundrede og fireoghalvfems |
| Tiếng Đức Deutsch de | dreihundertvierundneunzig |
| Tiếng Ewe Eʋegbe ee | alafa etɔ̃ blaasieke vɔ ene |
| Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el | τριακόσια εννενήντα τέσσερα |
| Tiếng Anh English en | three hundred ninety-four |
| Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo | tricent naŭdek kvar |
| Tiếng Tây Ban Nha Español es | trescientos noventa y cuatro |
| Tiếng Estonia Eesti et | kolmsada üheksakümmend neli |
| Tiếng Ba Tư فارسی fa | سیصد و نود و چهار |
| Tiếng Phần Lan Suomi fi | kolmesataayhdeksänkymmentäneljä |
| Tiếng Faroe Føroyskt fo | trýhundraðognítifýre |
| Tiếng Pháp Français fr | trois cent quatre-vingt-quatorze |
| Tiếng Ireland Gaeilge ga | trí chéad nócha a ceathair |
| Tiếng Do Thái עברית he | שלוש מאות תשעים וארבע |
| Tiếng Hindi हिन्दी hi | तीन सौ चौरानबे |
| Tiếng Croatia Hrvatski hr | tristo devedeset i četiri |
| Tiếng Hungary Magyar hu | háromszázkilencvennégy |
| Tiếng Armenia Հայերեն hy | երեքհարյուր իննասունչորս |
| Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id | tiga ratus sembilan puluh empat |
| Tiếng Iceland Íslenska is | þrjúhundrað og níutíu og fjórir |
| Tiếng Italy Italiano it | trecentonovantaquattro |
| Tiếng Nhật 日本語 ja | 三百九十四 |
| Tiếng Georgia ქართული ka | სამასოთხმოცდათოთხმეტი |
| Tiếng Kazakh Қазақ kk | three hundred ninety-four |
| Tiếng Khmer ខ្មែរ km | បីរយកៅសិបបួន |
| Tiếng Hàn 한국어 ko | 삼백구십사 |
| Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky | үч жүз токсон төрт |
| Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb | dräihonnertvéierannonzeg |
| Tiếng Lào ລາວ lo | ສາມร้อยເກົ້າສິບສີ່ |
| Tiếng Litva Lietuvių lt | trys šimtai devyniasdešimt keturi |
| Tiếng Latvia Latviešu lv | trīssimt deviņdesmit četri |
| Tiếng Macedonia Македонски mk | тристо деведесет и четири |
| Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms | tiga ratus sembilan puluh empat |
| Tiếng Malta Malti mt | tliet mija u erbgħa u disgħin |
| Tiếng Miến Điện မြန်မာ my | သုံးရာ့ကိုးဆယ်လေး |
| Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb | tre hundre og nittifire |
| Tiếng Nepal नेपाली ne | three hundred ninety-four |
| Tiếng Hà Lan Nederlands nl | driehonderdvierennegentig |
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn | tre hundre og nittifire |
| Tiếng Ba Lan Polski pl | trzysta dziewięćdziesiąt cztery |
| Tiếng Bồ Đào Nha Português pt | trezentos e noventa e quatro |
| Tiếng Romania Română ro | trei sute nouăzeci şi patru |
| Tiếng Nga Русский ru | триста девяносто четыре |
| Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se | golbmačuođiovcciloginjeallje |
| Tiếng Slovak Slovenčina sk | tristo deväťdesiatštyri |
| Tiếng Slovenia Slovenščina sl | tristo devetdeset štiri |
| Tiếng Albania Shqip sq | treqind e nëntëdhjetë e katër |
| Tiếng Serbia Српски sr | триста деведесет и четири |
| Tiếng Sunda Basa Sunda su | three hundred ninety-four |
| Tiếng Thụy Điển Svenska sv | trehundranittiofyra |
| Tiếng Swahili Kiswahili sw | mia tatu na tisini na nne |
| Tiếng Tamil தமிழ் ta | முந்நூறு தொண்ணூறு நான்கு |
| Tiếng Thái ไทย th | สามร้อยเก้าสิบสี่ |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr | üç yüz doksan dört |
| Tiếng Ucraina Українська uk | триста девʼяносто чотири |
| Tiếng Việt Tiếng Việt vi | ba trăm chín mươi tư |
| Tiếng Quảng Đông 粵語 yue | 三百九十四 |
| Tiếng Trung 中文 zh | 三百九十四 |
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Không
Số chẵn
Số chẵn
Phân tích
2 × 197
Ước số
1, 2, 197, 394
Nhị phân
110001010
Bát phân
612
Thập lục phân
18A
La Mã
CCCXCIV
Căn bậc hai
19.849433
Số liên quan