347
ba trăm bốn mươi bảy
Số 347 trong 68 ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Số bằng chữ |
|---|---|
| Tiếng Afrikaans Afrikaans af | driehonderd sewe-en-veertig |
| Tiếng Amharic አማርኛ am | ሦስት መቶ አራት አስር ሰባት |
| Tiếng Ả Rập العربية ar | ثلاثة مائة و سبعة و أربعون |
| Tiếng Azerbaijan Azərbaycan az | üç yüz qırx yeddi |
| Tiếng Belarus Беларуская be | трыста сорак сем |
| Tiếng Bulgaria Български bg | триста четиридесет и седем |
| Tiếng Bosnia Bosanski bs | trista četrdeset sedam |
| Tiếng Catalan Català ca | tres-cent quaranta-set |
| Tiếng Séc Čeština cs | tři sta čtyřicet sedm |
| Tiếng Wales Cymraeg cy | tri cant pedwar deg saith |
| Tiếng Đan Mạch Dansk da | trehundrede og syvogfyrre |
| Tiếng Đức Deutsch de | dreihundertsiebenundvierzig |
| Tiếng Ewe Eʋegbe ee | alafa etɔ̃ blaene vɔ adre |
| Tiếng Hy Lạp Ελληνικά el | τριακόσια σαράντα επτά |
| Tiếng Anh English en | three hundred forty-seven |
| Tiếng Quốc Tế Ngữ Esperanto eo | tricent kvardek sep |
| Tiếng Tây Ban Nha Español es | trescientos cuarenta y siete |
| Tiếng Estonia Eesti et | kolmsada nelikümmend seitse |
| Tiếng Ba Tư فارسی fa | سیصد و چهل و هفت |
| Tiếng Phần Lan Suomi fi | kolmesataaneljäkymmentäseitsemän |
| Tiếng Faroe Føroyskt fo | trýhundraðogfýratisjey |
| Tiếng Pháp Français fr | trois cent quarante-sept |
| Tiếng Ireland Gaeilge ga | trí chéad daichead a seacht |
| Tiếng Do Thái עברית he | שלוש מאות ארבעים ושבע |
| Tiếng Hindi हिन्दी hi | तीन सौ सैंतालीस |
| Tiếng Croatia Hrvatski hr | tristo četrdeset i sedam |
| Tiếng Hungary Magyar hu | háromszáznegyvenhét |
| Tiếng Armenia Հայերեն hy | երեքհարյուր քառասունյոթ |
| Tiếng Indonesia Bahasa Indonesia id | tiga ratus empat puluh tujuh |
| Tiếng Iceland Íslenska is | þrjúhundrað og fjörutíu og sjó |
| Tiếng Italy Italiano it | trecentoquarantasette |
| Tiếng Nhật 日本語 ja | 三百四十七 |
| Tiếng Georgia ქართული ka | სამასორმოცდაშვიდი |
| Tiếng Kazakh Қазақ kk | three hundred forty-seven |
| Tiếng Khmer ខ្មែរ km | បីរយសែសិបប្រាំពីរ |
| Tiếng Hàn 한국어 ko | 삼백사십칠 |
| Tiếng Kyrgyz Кыргызча ky | үч жүз кырк жети |
| Tiếng Luxembourg Lëtzebuergesch lb | dräihonnertsiwenanvéierzeg |
| Tiếng Lào ລາວ lo | ສາມร้อยສີ່ສິບເຈັດ |
| Tiếng Litva Lietuvių lt | trys šimtai keturiasdešimt septyni |
| Tiếng Latvia Latviešu lv | trīssimt četrdesmit septiņi |
| Tiếng Macedonia Македонски mk | тристо четириесет и седум |
| Tiếng Mã Lai Bahasa Melayu ms | tiga ratus empat puluh tujuh |
| Tiếng Malta Malti mt | tliet mija u sebgħa u erbgħin |
| Tiếng Miến Điện မြန်မာ my | သုံးရာ့လေးဆယ်ခုနှစ် |
| Tiếng Na Uy (Bokmål) Norsk bokmål nb | tre hundre og førtisju |
| Tiếng Nepal नेपाली ne | three hundred forty-seven |
| Tiếng Hà Lan Nederlands nl | driehonderdzevenenveertig |
| Tiếng Na Uy (Nynorsk) Norsk nynorsk nn | tre hundre og førtisju |
| Tiếng Ba Lan Polski pl | trzysta czterdzieści siedem |
| Tiếng Bồ Đào Nha Português pt | trezentos e quarenta e sete |
| Tiếng Romania Română ro | trei sute patruzeci şi şapte |
| Tiếng Nga Русский ru | триста сорок семь |
| Tiếng Sami Miền Bắc Davvisámegiella se | golbmačuođinjealljelogičieža |
| Tiếng Slovak Slovenčina sk | tristo štyridsaťsedem |
| Tiếng Slovenia Slovenščina sl | tristo štirideset sedem |
| Tiếng Albania Shqip sq | treqind e dyzet e shtatë |
| Tiếng Serbia Српски sr | триста четрдесет и седам |
| Tiếng Sunda Basa Sunda su | three hundred forty-seven |
| Tiếng Thụy Điển Svenska sv | trehundrafyrtiosju |
| Tiếng Swahili Kiswahili sw | mia tatu na arobaini na saba |
| Tiếng Tamil தமிழ் ta | முந்நூறு நாற்பது ஏழு |
| Tiếng Thái ไทย th | สามร้อยสี่สิบเจ็ด |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Türkçe tr | üç yüz kırk yedi |
| Tiếng Ucraina Українська uk | триста сорок сім |
| Tiếng Việt Tiếng Việt vi | ba trăm bốn mươi bảy |
| Tiếng Quảng Đông 粵語 yue | 三百四十七 |
| Tiếng Trung 中文 zh | 三百四十七 |
Tính chất toán học
Số nguyên tố
Có
Số lẻ
Số lẻ
Phân tích
347 (primo)
Ước số
1, 347
Nhị phân
101011011
Bát phân
533
Thập lục phân
15B
La Mã
CCCXLVII
Căn bậc hai
18.627936
Số liên quan