|
Tiếng Afrikaans
Afrikaans
af
|
tweehonderd twee-en-veertig |
|
Tiếng Amharic
አማርኛ
am
|
ሁለት መቶ አራት አስር ሁለት |
|
Tiếng Ả Rập
العربية
ar
|
مائتان و إثنان و أربعون |
|
Tiếng Azerbaijan
Azərbaycan
az
|
iki yüz qırx iki |
|
Tiếng Belarus
Беларуская
be
|
дзвесце сорак два |
|
Tiếng Bulgaria
Български
bg
|
двеста четиридесет и две |
|
Tiếng Bosnia
Bosanski
bs
|
dvesta četrdeset dva |
|
Tiếng Catalan
Català
ca
|
dos-cent quaranta-dos |
|
Tiếng Séc
Čeština
cs
|
dvě stě čtyřicet dva |
|
Tiếng Wales
Cymraeg
cy
|
dau cant pedwar deg dau |
|
Tiếng Đan Mạch
Dansk
da
|
tohundrede og toogfyrre |
|
Tiếng Đức
Deutsch
de
|
zweihundertzweiundvierzig |
|
Tiếng Ewe
Eʋegbe
ee
|
alafa eve blaene vɔ eve |
|
Tiếng Hy Lạp
Ελληνικά
el
|
διακόσια σαράντα δύο |
|
Tiếng Anh
English
en
|
two hundred forty-two |
|
Tiếng Quốc Tế Ngữ
Esperanto
eo
|
ducent kvardek du |
|
Tiếng Tây Ban Nha
Español
es
|
doscientos cuarenta y dos |
|
Tiếng Estonia
Eesti
et
|
kakssada nelikümmend kaks |
|
Tiếng Ba Tư
فارسی
fa
|
دویست و چهل و دو |
|
Tiếng Phần Lan
Suomi
fi
|
kaksisataaneljäkymmentäkaksi |
|
Tiếng Faroe
Føroyskt
fo
|
tveyhundraðogfýratitveir |
|
Tiếng Pháp
Français
fr
|
deux cent quarante-deux |
|
Tiếng Ireland
Gaeilge
ga
|
dhá chéad daichead a dó |
|
Tiếng Do Thái
עברית
he
|
מאתיים ארבעים ושתיים |
|
Tiếng Hindi
हिन्दी
hi
|
दो सौ बयालीस |
|
Tiếng Croatia
Hrvatski
hr
|
dvjesto četrdeset i dva |
|
Tiếng Hungary
Magyar
hu
|
kétszáznegyvenkettő |
|
Tiếng Armenia
Հայերեն
hy
|
երկուհարյուր քառասուներկու |
|
Tiếng Indonesia
Bahasa Indonesia
id
|
dua ratus empat puluh dua |
|
Tiếng Iceland
Íslenska
is
|
tvöhundrað og fjörutíu og tveir |
|
Tiếng Italy
Italiano
it
|
duecentoquarantadue |
|
Tiếng Nhật
日本語
ja
|
二百四十二 |
|
Tiếng Georgia
ქართული
ka
|
ორასორმოცდაორი |
|
Tiếng Kazakh
Қазақ
kk
|
two hundred forty-two |
|
Tiếng Khmer
ខ្មែរ
km
|
ពីររយសែសិបពីរ |
|
Tiếng Hàn
한국어
ko
|
이백사십이 |
|
Tiếng Kyrgyz
Кыргызча
ky
|
эки жүз кырк эки |
|
Tiếng Luxembourg
Lëtzebuergesch
lb
|
zweehonnertzweeanvéierzeg |
|
Tiếng Lào
ລາວ
lo
|
ສອງร้อยສີ່ສິບສອງ |
|
Tiếng Litva
Lietuvių
lt
|
du šimtai keturiasdešimt du |
|
Tiếng Latvia
Latviešu
lv
|
divsimt četrdesmit divi |
|
Tiếng Macedonia
Македонски
mk
|
двесто четириесет и два |
|
Tiếng Mã Lai
Bahasa Melayu
ms
|
dua ratus empat puluh dua |
|
Tiếng Malta
Malti
mt
|
mitejn u tnejn u erbgħin |
|
Tiếng Miến Điện
မြန်မာ
my
|
နှစ်ရာ့လေးဆယ်နှစ် |
|
Tiếng Na Uy (Bokmål)
Norsk bokmål
nb
|
to hundre og førtito |
|
Tiếng Nepal
नेपाली
ne
|
two hundred forty-two |
|
Tiếng Hà Lan
Nederlands
nl
|
tweehonderdtweeënveertig |
|
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
Norsk nynorsk
nn
|
to hundre og førtito |
|
Tiếng Ba Lan
Polski
pl
|
dwieście czterdzieści dwa |
|
Tiếng Bồ Đào Nha
Português
pt
|
duzentos e quarenta e dois |
|
Tiếng Romania
Română
ro
|
două sute patruzeci şi doi |
|
Tiếng Nga
Русский
ru
|
двести сорок два |
|
Tiếng Sami Miền Bắc
Davvisámegiella
se
|
guoktečuođinjealljelogiguokte |
|
Tiếng Slovak
Slovenčina
sk
|
dvesto štyridsaťdva |
|
Tiếng Slovenia
Slovenščina
sl
|
dvjesto štirideset dva |
|
Tiếng Albania
Shqip
sq
|
dyqind e dyzet e dy |
|
Tiếng Serbia
Српски
sr
|
двеста четрдесет и два |
|
Tiếng Sunda
Basa Sunda
su
|
two hundred forty-two |
|
Tiếng Thụy Điển
Svenska
sv
|
tvåhundrafyrtiotvå |
|
Tiếng Swahili
Kiswahili
sw
|
mia mbili na arobaini na mbili |
|
Tiếng Tamil
தமிழ்
ta
|
இருநூறு நாற்பது இரண்டு |
|
Tiếng Thái
ไทย
th
|
สองร้อยสี่สิบสอง |
|
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Türkçe
tr
|
iki yüz kırk iki |
|
Tiếng Ucraina
Українська
uk
|
двісті сорок два |
|
Tiếng Việt
Tiếng Việt
vi
|
hai trăm bốn mươi hai |
|
Tiếng Quảng Đông
粵語
yue
|
二百四十二 |
|
Tiếng Trung
中文
zh
|
二百四十二 |