|
Tiếng Afrikaans
Afrikaans
af
|
honderd een-en-veertig |
|
Tiếng Amharic
አማርኛ
am
|
መቶ አራት አስር አንድ |
|
Tiếng Ả Rập
العربية
ar
|
مائة و واحد و أربعون |
|
Tiếng Azerbaijan
Azərbaycan
az
|
bir yüz qırx bir |
|
Tiếng Belarus
Беларуская
be
|
сто сорак адзiн |
|
Tiếng Bulgaria
Български
bg
|
сто четиридесет и едно |
|
Tiếng Bosnia
Bosanski
bs
|
sto četrdeset jedan |
|
Tiếng Catalan
Català
ca
|
cent-quaranta-u |
|
Tiếng Séc
Čeština
cs
|
sto čtyřicet jeden |
|
Tiếng Wales
Cymraeg
cy
|
un cant pedwar deg un |
|
Tiếng Đan Mạch
Dansk
da
|
hundrede og enogfyrre |
|
Tiếng Đức
Deutsch
de
|
einhunderteinundvierzig |
|
Tiếng Ewe
Eʋegbe
ee
|
alafa ɖeka blaene vɔ ɖekɛ |
|
Tiếng Hy Lạp
Ελληνικά
el
|
εκατόν σαράντα ένα |
|
Tiếng Anh
English
en
|
one hundred forty-one |
|
Tiếng Quốc Tế Ngữ
Esperanto
eo
|
cent kvardek unu |
|
Tiếng Tây Ban Nha
Español
es
|
ciento cuarenta y uno |
|
Tiếng Estonia
Eesti
et
|
ükssada nelikümmend üks |
|
Tiếng Ba Tư
فارسی
fa
|
صد و چهل و یک |
|
Tiếng Phần Lan
Suomi
fi
|
sataneljäkymmentäyksi |
|
Tiếng Faroe
Føroyskt
fo
|
eitthundraðogfýratiein |
|
Tiếng Pháp
Français
fr
|
cent quarante-et-un |
|
Tiếng Ireland
Gaeilge
ga
|
céad daichead a haon |
|
Tiếng Do Thái
עברית
he
|
מאה ארבעים ואחת |
|
Tiếng Hindi
हिन्दी
hi
|
एक सौ इकतालीस |
|
Tiếng Croatia
Hrvatski
hr
|
sto četrdeset i jedan |
|
Tiếng Hungary
Magyar
hu
|
száznegyvenegy |
|
Tiếng Armenia
Հայերեն
hy
|
մեկհարյուր քառասունմեկ |
|
Tiếng Indonesia
Bahasa Indonesia
id
|
seratus empat puluh satu |
|
Tiếng Iceland
Íslenska
is
|
eitthundrað og fjörutíu og einn |
|
Tiếng Italy
Italiano
it
|
centoquarantuno |
|
Tiếng Nhật
日本語
ja
|
百四十一 |
|
Tiếng Georgia
ქართული
ka
|
ასორმოცდაერთი |
|
Tiếng Kazakh
Қазақ
kk
|
one hundred forty-one |
|
Tiếng Khmer
ខ្មែរ
km
|
មួយរយសែសិបមួយ |
|
Tiếng Hàn
한국어
ko
|
백사십일 |
|
Tiếng Kyrgyz
Кыргызча
ky
|
бир жүз кырк бир |
|
Tiếng Luxembourg
Lëtzebuergesch
lb
|
honnerteenanvéierzeg |
|
Tiếng Lào
ລາວ
lo
|
ໜຶ່ງร้อยສີ່ສິບເອັດ |
|
Tiếng Litva
Lietuvių
lt
|
šimtas keturiasdešimt vienas |
|
Tiếng Latvia
Latviešu
lv
|
simt četrdesmit viens |
|
Tiếng Macedonia
Македонски
mk
|
еднасто четириесет и еден |
|
Tiếng Mã Lai
Bahasa Melayu
ms
|
seratus empat puluh satu |
|
Tiếng Malta
Malti
mt
|
mija u wieħed u erbgħin |
|
Tiếng Miến Điện
မြန်မာ
my
|
တစ်ရာ့လေးဆယ်တစ် |
|
Tiếng Na Uy (Bokmål)
Norsk bokmål
nb
|
hundre og førtién |
|
Tiếng Nepal
नेपाली
ne
|
one hundred forty-one |
|
Tiếng Hà Lan
Nederlands
nl
|
honderdeenenveertig |
|
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
Norsk nynorsk
nn
|
eitt hundre og førtiéin |
|
Tiếng Ba Lan
Polski
pl
|
sto czterdzieści jeden |
|
Tiếng Bồ Đào Nha
Português
pt
|
cento e quarenta e um |
|
Tiếng Romania
Română
ro
|
una sută patruzeci şi unu |
|
Tiếng Nga
Русский
ru
|
сто сорок один |
|
Tiếng Sami Miền Bắc
Davvisámegiella
se
|
oktačuođinjealljelogiokta |
|
Tiếng Slovak
Slovenčina
sk
|
jednasto štyridsaťjeden |
|
Tiếng Slovenia
Slovenščina
sl
|
sto štirideset ena |
|
Tiếng Albania
Shqip
sq
|
njëqind e dyzet e një |
|
Tiếng Serbia
Српски
sr
|
сто четрдесет и један |
|
Tiếng Sunda
Basa Sunda
su
|
one hundred forty-one |
|
Tiếng Thụy Điển
Svenska
sv
|
etthundrafyrtioett |
|
Tiếng Swahili
Kiswahili
sw
|
mia moja na arobaini na moja |
|
Tiếng Tamil
தமிழ்
ta
|
நூறு நாற்பது ஒன்று |
|
Tiếng Thái
ไทย
th
|
หนึ่งร้อยสี่สิบเอ็ด |
|
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Türkçe
tr
|
yüz kırk bir |
|
Tiếng Ucraina
Українська
uk
|
сто сорок один |
|
Tiếng Việt
Tiếng Việt
vi
|
một trăm bốn mươi mốt |
|
Tiếng Quảng Đông
粵語
yue
|
一百四十一 |
|
Tiếng Trung
中文
zh
|
一百四十一 |